BẢNG ĐIỂM ĐH VĂN LANG HK3 2122

BẢNG ĐIỂM THƯỜNG KỲ TÍN CHỈ
  Học kỳ 3 năm 2021       Lớp học phần: 213_71ITMA10403_0803                
  Thực hành Toán Rời Rạc                      

 

STT Mã SV Họ lót Tên Ngày sinh Giới tính GK 1 GK 2 CHUYÊN CẦN TRUNG BÌNH 40%
1 2174802010191 Nguyễn Ngọc Tâm Long  An 15/10/2003 Nam 7.00 10.00 5.00 7.60
2 2174802010127 Tống Duy  An 26/12/2002 Nam 7.00 10.00 8.00 8.40
3 2174802010650 Hoàng Đức  Anh 04/12/2003 Nam 8.00 10.00 10.00 9.30
4 2174802010584 Trần Hữu  Danh 13/10/2003 Nam 9.00 10.00 7.00 8.90
5 2174802010643 Lê Đình Thành  Đạt 15/10/2003 Nam 9.00 10.00 10.00 9.60
6 2174802010566 Ngô Quốc  Đạt 26/11/2003 Nam 8.00 8.00 5.00 7.30
7 2174802010582 Vũ Trịnh Thành  Đạt 14/07/2003 Nam 8.00 9.00 6.00 7.90
8 2174802010564 Nguyễn Phi  Hải 08/03/2003 Nam 3.00 8.00 8.00 6.10
9 2174802010174 Thạch Nhất  Hiền 02/08/2003 Nam 0.00 0.00 4.00 1.00
10 2174802010754 Đoàn Minh  Hiếu 07/07/2003 Nam 8.00 10.00 10.00 9.30
11 2174802010701 Hà Trung  Hiếu 02/11/2003 Nam 9.00 10.00 8.00 9.10
12 2174802010047 Võ Lê Gia  Huy 24/07/2003 Nam 0.00 0.00 0.00 0.00
13 #VALUE! Lưu Tuấn  Hùng 08/10/2000 Nam 0.00 0.00 2.70 0.70
14 2174802010567 Phạm Duy  Khang 15/02/2003 Nam 8.00 10.00 7.00 8.50
15 2174802010605 Trần Duy  Khang 15/01/2002 Nam 0.00 0.00 5.00 1.30
16 2174802010787 Vũ Hoàng  Lâm 01/01/2001 Nam 9.00 10.00 9.00 9.40
17 2174802010417 Trần Nhã  Linh 24/08/2003 Nữ 0.00 0.00 1.00 0.30
18 2174802010103 Huỳnh Thanh  Lộc 27/02/2003 Nam 8.00 10.00 10.00 9.30
19 2174802010151 Nguyễn Viết Vĩnh  Lộc 25/10/2003 Nam 7.00 10.00 7.00 8.10
20 2174802010444 Hồ Tấn  Phát 11/04/2003 Nam 9.00 10.00 10.00 9.60
21 2174802010268 Lê Thanh  Phong 11/11/2003 Nam 8.00 10.00 9.00 9.00
22 2174802010803 Chu Trọng  Phú 04/10/2003 Nam 9.00 10.00 10.00 9.60
23 2174802010569 Phạm Thành  Phú 09/11/2003 Nam 9.00 10.00 7.00 8.90
24 2174802010188 Trần Thái  Sơn 10/06/2003 Nam 0.00 0.00 0.00 0.00
25 2174802010781 Lê Phạm Minh  Tài 22/06/2003 Nam 9.00 10.00 10.00 9.60
26 2174802010261 Phạm Nhựt  Tân 07/08/2003 Nam 0.00 8.00 9.00 5.30
27 2174802010709 Phạm Quốc  Thắng 14/06/2003 Nam 0.00 0.00 1.00 0.30
28 2174802010284 Phạm Nhật  Thiên 02/07/2003 Nam 7.00 9.00 8.00 8.00
29 2174802010519 Phạm Quốc  Thịnh 31/03/2003 Nam 8.00 10.00 9.00 9.00
30 2174802010782 Dương Nguyễn Minh  Thông 24/10/2003 Nam 9.00 10.00 10.00 9.60
31 2174802010140 Trần Minh  Thông 24/08/2003 Nam 9.00 10.00 10.00 9.60
32 2174802010053 Trần Phước  Tiến 11/11/2002 Nam 9.00 10.00 6.00 8.60
33 2174802010887 Đinh Bá  Trọng 18/04/2002 Nam 7.00 9.00 9.00 8.30
34 2174802010267 Nguyễn Khánh  Vinh 11/10/2003 Nam 6.00 9.00 10.00 8.10

 

BẢNG ĐIỂM THƯỜNG KỲ TÍN CHỈ
  Học kỳ 3 năm 2021       Lớp học phần: 213_71ITMA10403_0804                
  Thực hành Toán Rời Rạc                      

 

STT Mã SV Họ lót Tên Ngày sinh Giới tính CHUYÊN CẦN GK1 GK2 TRUNG BÌNH 40%
1 2174802010686 Nguyễn Đức  An 26/07/2003 Nam 9.00 9 9 9.00
2 2174802010287 Lê Sơn Quốc  Cường 18/04/2003 Nam 4.00 7 5 5.40
3 2174802010509 Đỗ Hùng  Dũng 31/12/2003 Nam 8.00 8 8 8.00
4 2174802010515 Vũ Hoàng  Dũng 02/06/2003 Nam 9.00 9 8 8.80
5 2174802010175 Cao Hữu  Đang 19/08/2003 Nam 7.00 8 9 7.90
6 2174802010304 Phạm Việt  Đô 12/08/2002 Nam 9.00 9 9 9.00
7 2174802010713 Trần Nhật  Hào 30/10/2003 Nam 10.00 10 9 9.80
8 2174802010711 Nguyễn Thành  Hảo 23/09/2003 Nam 6.00 8 9 7.50
9 2174802010298 Phạm Thị Kim  Hằng 27/08/2003 Nữ 8.00 9 9 8.60
10 2174802010722 Nguyễn Tiến  Hiếu 12/08/2003 Nam 10.00 5 8 7.60
11 2174802010497 Nguyễn Huy  Hoàng 16/10/2003 Nam 8.00 10 9 9.00
12 2174802010513 Lê Hoàng Thiên  Hùng 21/09/2003 Nam 9.00 9 8 8.80
13 2174802010258 Tô Duy  Khang 25/03/2003 Nam 6.00 8 9 7.50
14 2174802010531 Nguyễn Việt  Khoa 12/08/2003 Nam 10.00 9 9 9.40
15 2174802010281 Nguyễn Tuấn  Kiệt 16/12/2003 Nam 6.00 8 9 7.50
16 2174802010568 Cún Kim  Lâm 05/03/2003 Nam 3.00 8 5 5.40
17 2174802010288 Nguyễn Thanh  Liêm 20/01/2003 Nam 8.00 6 9 7.50
18 2174802010286 Phùng Thanh Phi  Long 22/05/2003 Nam 8.00 9 9 8.60
19 2174802010587 Nguyễn Thành  Luân 18/06/2003 Nam 8.00 9 9 8.60
20 2174802010813 Nguyễn Việt  Nam 15/01/2003 Nam 0.00 0 0 0.00
21 2174802010511 Bùi Trung  Nghĩa 01/11/2003 Nam 9.00 9 9 9.00
22 2174802010263 Trần Trung  Nguyên 27/09/2003 Nam 9.00 8 9 8.60
23 2174802010855 Đỗ Phạm Tấn  Phát 08/04/2003 Nam 8.00 8 8 8.00
24 2174802010933 Trần Hoàng  Phát 25/10/2003 Nam 7.00 9 9 8.30
25 2174802010514 Lê Quang  Phú 15/01/2002 Nam 9.00 9 8 8.80
26 2174802010285 TRƯƠNG HẬU  PHÚC 27/10/2003 Nam 8.00 8 9 8.30
27 2174802010521 Lê Anh  Quân 15/11/2003 Nam 5.00 8 8 6.90
28 2174802010161 Phạm Phú  Sơn 13/11/2003 Nam 7.00 5 8 6.50
29 2174802010944 Lê Duy  Thiện 05/09/2003 Nam 10.00 9 9 9.40
30 2174802010499 Nguyễn Ngọc Cẫm  Tiên 01/08/2003 Nữ 7.00 9 9 8.30
31 2174802010501 Sử Thị Thủy  Tiên 09/03/2003 Nữ 9.00 9 9 9.00
32 2174802010260 Trần Ngọc  Toàn 21/07/2003 Nam 8.00 8 9 8.30
33 2174802010290 Lê Hữu Hoàng  Triều 11/10/2003 Nam 8.00 8 9 8.30

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *