BẢNG ĐIỂM THƯỜNG KỲ HK3 2122

BẢNG ĐIỂM THƯỜNG KỲ TÍN CHỈ
  Đợt: Đợt 3 năm 2021       Lớp học phần: [011700193713] – Xác suất và thống kê y dược (21DDS3D)        
  Lớp: 21DDS3D         Khóa học:  Khoá 2021        
  Ngành: Dược học       Bậc đào tạo: Đại học        
  Chuyên ngành: Quản lý và cung ứng thuốc       Loại đào tạo: Chính quy 5 năm        
              DiemChuyenCan1 DiemHeSo11  
STT Thông tin sinh viên Giữa kỳ Thường kỳ 20%   Ghi chú
Mã sinh viên Họ đệm Tên Giới tính Ngày sinh Lớp học Hệ số 1
20%  
1 2100011544 Nguyễn Thị Hồng Anh Nữ 02/05/2003 21DDS3D 10.00 10.00  
2 2100010750 Võ Quỳnh Anh Nữ 22/05/2003 21DDS3C 10.00 9.50  
3 2100005735 Châu Nguyệt Ánh Nữ 25/09/2003 21DDS2A 10.00 9.50  
4 2100011564 Trần Gia Bảo Nam 03/09/2003 21DDS3D 9.50 7.00  
5 2100006533 Nguyễn Ngọc Bích Nữ 06/12/2003 21DDS2A 9.50 9.50  
6 2100006092 Hoàng Thị Quỳnh Châm Nữ 21/10/2003 21DDS2A 9.00 10.00  
7 2100011536 Trần Nguyễn Hoàng Châu Nữ 26/08/2003 21DDS3D 9.50 9.50  
8 2100010043 Lê Trần Chung Nam 06/07/2003 21DDS3B 9.50 9.50  
9 2100010547 Đào Gia Đăng Nam 04/10/2003 21DDS3C 9.50 9.50  
10 2100003063 Huỳnh Yến Đào Nữ 15/01/2003 21DDS1B 9.50 9.00  
11 2100004648 Lê Phú Duy Nam 10/08/1998 21DDS1C 10.00 8.50  
12 2100010892 Nguyễn Thị Mỹ Duyên Nữ 06/01/2003 21DDS3D 10.00 8.50  
13 2100011115 Trần Lệ Mỹ Duyên Nữ 19/01/2003 21DDS3D 10.00 9.00  
14 2100004600 Nguyễn Thị Thu Giang Nữ 21/02/2003 21DDS1C 9.00 9.00  
15 2100010066 Hồ Quỳnh Giao Nữ 24/10/2003 21DDS3B 10.00 9.00  
16 2100010658 Ngô Thị Thu Nữ 02/11/2003 21DDS3C 9.50 10.00  
17 2100011909 Trương Thị Thu Hiền Nữ 28/03/2003 21DDS4A 10.00 9.50  
18 2100010894 Văn Chí Hiếu Nam 28/12/2003 21DDS3D 10.00 10.00  
19 2100004618 Nguyễn Phi Hùng Nam 06/03/2003 21DDS1C 10.00 9.50  
20 2100011384 Nguyễn Ngọc Quỳnh Hương Nữ 11/03/2003 21DDS3D 10.00 10.00  
21 2100010552 Phạm Thị Lan Hương Nữ 29/05/2003 21DDS3C 10.00 9.00  
22 2100010690 Dương Gia Huy Nam 28/02/2003 21DDS3C 8.50 9.50  
23 2100011534 Nguyễn Dương Đan Huy Nam 12/07/2003 21DDS3D 10.00 10.00  
24 2100010890 Phạm Quốc Huy Nam 06/12/2003 21DDS3C 10.00 9.50  
25 2100010891 Đinh Thị Thu Huyên Nữ 23/07/2003 21DDS3D 10.00 10.00  
26 2100010051 Nguyễn Ngọc Huyền Nữ 07/12/2003 21DDS3B 9.50 9.00  
27 2100009888 Phạm Thị Thu Huyền Nữ 20/07/2003 21DDS3A 9.00 9.00  
28 2100005913 Nguyễn Thị Thu Huỳnh Nữ 24/01/2003 21DDS2A 10.00 10.00  
29 2100011668 Hoàng Vân Khanh Nữ 17/08/2003 21DDS3D 10.00 10.00  
30 2100006591 Đinh Ngọc Mai Linh Nữ 03/08/2002 21DDS2A 9.50 9.50  
31 2100010034 Nông Thị Yến Linh Nữ 02/04/2003 21DDS3B 10.00 9.00  
32 2100010069 Nùng Thúy Linh Nữ 27/08/2003 21DDS3B 6.50 9.00  
33 2100011919 Phan Thùy Linh Nữ 11/10/2002 21DDS4A 10.00 10.00  
34 2100008054 Tăng Mỹ Linh Nữ 31/12/2003 21DDS2B 10.00 9.00  
35 2100010063 Trần Khánh Linh Nữ 09/11/2003 21DDS3B 10.00 8.50  
36 2100010656 Phạm Tấn Lộc Nam 27/06/2003 21DDS3C 10.00 9.50  
37 2100008269 Đặng Võ Thành Long Nam 28/08/2003 21DDS2C 10.00 9.00  
38 2100010568 Hứa Tuyết Minh Nữ 13/08/2003 21DDS3C 10.00 10.00  
39 2100004823 Trương Đức Minh Nam 26/11/2003 21DDS1D 10.00 9.50  
40 2100002169 Võ Thị Nhật Minh Nữ 04/06/2003 21DDS1A 10.00 9.00  
41 2100011540 Nguyễn Thị Diễm My Nữ 27/02/2003 21DDS3D 9.50 9.00  
42 2100006592 Phan Hồ Phú Mỹ Nữ 10/06/2003 21DDS2A 10.00 9.50  
43 2100010541 Nguyễn Đức Hoài Nam Nam 07/04/2003 21DDS3C 8.50 9.50  
44 2100006426 Nguyễn Ngọc Phương Nam Nam 18/07/1998 21DDS2A 0.0 (vắng) 6.50 HL (GK=0)
45 2100005832 Nguyễn Thị Kim Ngân Nữ 09/10/2003 21DDS2A 10.00 9.50  
46 2100011009 Võ Thị Thanh Ngân Nữ 01/10/2001 21DDS3D 10.00 9.50  
47 2100006021 La Hồ Bảo Ngọc Nữ 28/03/2003 21DDS2A 10.00 8.00  
48 2100004616 Lê Thị Hồng Ngọc Nữ 24/03/2003 21DDS1C 10.00 10.00  
49 2100011709 Nguyễn Đoàn Hồng Ngọc Nữ 05/06/2003 21DDS3D 9.00 10.00  
50 2100009660 Nguyễn Uyên Hoài Ngọc Nữ 30/07/2003 21DDS3A 10.00 9.00  
51 2100006936 Trần Phương Quý Ngọc Nữ 04/07/2003 21DDS2B 9.00 10.00  
52 2100008496 Trần Thảo Nguyên Nữ 11/04/2003 21DDS2C 9.00 9.50  
53 2100011388 Lương Thị Ánh Nguyệt Nữ 12/05/2002 21DDS3D 9.00 9.00  
54 2100008422 Hồ Ngọc Yến Nhi Nữ 23/01/2002 21DDS2C 9.50 9.00  
55 2100012090 Bùi Hoàng Khánh Như Nữ 24/03/2003 21DDS4A 10.00 10.00  
56 2100011379 Nguyễn Minh Như Nữ 18/04/2003 21DDS3D 9.50 9.00  
57 2100011011 Nguyễn Tuyết Như Nữ 15/09/2003 21DDS3D 9.50 8.50  
58 2100007097 Phạm Hoàng Khánh Như Nữ 24/09/2003 21DDS2B 9.50 9.00  
59 2100010752 Phạm Huỳnh Thiện Như Nữ 30/08/2003 21DDS3C 9.50 10.00  
60 2100008686 Nguyễn Lâm Minh Nhựt Nam 10/05/2003 21DDS2C 9.50 8.00  
61 2100011686 Ngô Văn Phát Nam 23/05/2003 21DDS3D 9.50 9.50  
62 2100010538 Tạ Bình Phước Nam 11/02/2003 21DDS3C 7.00 10.00  
63 2100011712 Nguyễn Minh Quang Nam 14/08/2003 21DDS3D 9.50 9.00  
64 2100010173 Nguyễn Vinh Quang Nam 01/01/2003 21DDS3B 0.0 (vắng) 9.00 HL (GK=0)
65 2100002141 Bùi Thị Tú Quyên Nữ 06/12/2003 21DDS1A 8.50 8.00  
66 2100011464 Đỗ Dương Gia Quyên Nữ 05/11/2003 21DDS3D 7.00 9.00  
67 2100012208 Đặng Điền Xuân Quỳnh Nữ 01/12/2003 21DDS4A 8.00 9.50  
68 2100010280 Phạm Kim Thanh Nữ 27/09/2003 21DDS3B 10.00 9.50  
69 2100011383 Trương Hoài Thanh Nữ 06/12/2003 21DDS3D 9.50 9.50  
70 2100009958 Nguyễn Cao Chí Thành Nam 07/04/2003 21DDS3B 7.00 9.50  
71 2100006149 Đoàn Thái Thảo Nữ 12/09/2003 21DDS2A 3.50 10.00  
72 2100010299 Hương Thị Thu Thảo Nữ 20/04/2003 21DDS3B 9.50 9.50  
73 2100011563 Nguyễn Thị Phương Thảo Nữ 26/08/2003 21DDS3D 10.00 8.50  
74 2100009883 Tăng Ngọc Thảo Nữ 22/11/2003 21DDS3A 10.00 10.00  
75 2100007355 Nguyễn Thái Thịnh Nam 15/05/2003 21DDS2B 8.00 9.50  
76 2100008530 Nguyễn Thái Thông Nam 29/01/2003 21DDS3A 7.00 10.00  
77 2100011097 Đặng Anh Thư Nữ 13/10/2002 21DDS3D 10.00 8.50  
78 2100011539 Trần Ngọc Anh Thư Nữ 06/12/2003 21DDS3D 10.00 8.50  
79 2100011566 Vương Ngọc Anh Thư Nữ 01/08/2003 21DDS3D 10.00 9.00  
80 2100009021 Nguyễn Ngọc Như Thủy Nữ 11/02/2003 21DDS2D 9.00 10.00  
81 2100010237 Huỳnh Thủy Tiên Nữ 19/01/2003 21DDS3B 8.00 9.50  
82 2100004014 Nguyễn Thị Mỹ Tiên Nữ 18/12/2003 21DDS1C 8.50 10.00  
83 2100006448 Trần Văn Tiến Nam 18/07/2002 21DDS2A 8.50 9.00  
84 2100009126 Dương Phú Toàn Nam 27/05/2003 21DDS3A 8.00 8.50  
85 2100010358 Hoàng Bích Trâm Nữ 27/05/2003 21DDS3C 7.00 9.50  
86 2100011532 Hồ Huyền Trân Nữ 22/07/2003 21DDS3D 10.00 9.50  
87 2100006090 Bùi Thị Ngọc Trang Nữ 08/04/2003 21DDS2A 10.00 8.50  
88 2100009885 Nguyễn Thị Trang Nữ 07/05/2003 21DDS3A 8.00 10.00  
89 2100011461 Nguyễn Yến Trang Nữ 01/09/2003 21DDS3D 7.50 8.50  
90 2100002416 Hà Kiều Trinh Nữ 19/06/2003 21DDS1A 7.50 10.00  
91 2100011543 Lê Văn Tuấn Nam 23/04/2003 21DDS3D 9.50 9.00  
92 2100011061 Nguyễn Thanh Tùng Nam 31/08/2003 21DDS3D 6.5 9.00  
93 2100011110 Lê Thị Kim Tuyền Nữ 05/07/2003 21DDS3D 7.50 9.50  
94 2100011099 Nguyễn Thị Kim Tuyền Nữ 02/12/2003 21DDS3D 9.50 8.00  
95 2100005332 Nguyễn Mai Uyên Nữ 14/05/2003 21DDS1D 9.50 8.50  
96 2100010898 Trần Bảo Uyên Nữ 04/03/2003 21DDS3D 8.00 10.00  
97 2100011382 Lý Thế Vinh Nam 16/12/2003 21DDS3D 10.00 10.00  
98 2100011006 Nguyễn Thế Nam 20/12/2003 21DDS3D 9.50 9.00  
99 2100011542 Đặng Ngọc Thảo Vy Nữ 25/12/2003 21DDS3D 0.0 (vắng) 6.50 HL (GK=0)
100 2100010353 Dương Thị Như Ý Nữ 25/08/2003 21DDS3C 10.00 9.00  
Tổng cộng: 100              
                   
  Tổng cộng: 100          
  Cán bộ Giảng dạy       Trưởng khoa – Trưởng bộ môn
                   
                   
             

 

 

 

 

 

 

BẢNG ĐIỂM TỔNG KẾT HỌC PHẦN
  Đợt: Đợt 3 năm 2021     Lớp học phần: [010107134005] – Qui hoạch tuyến tính (20DTH2A)    
  Lớp: 20DTH2A   Khóa học:  Khoá 2020            
  Ngành: Công nghệ thông tin Bậc đào tạo: Đại học            
  Chuyên ngành: Khoa học dữ liệu Loại đào tạo: Chính quy            
              DiemChuyenCan1 DiemHeSo11 DiemHeSo12 DiemHeSo13    

 

STT Thông tin sinh viên Giữa kỳ Thường Cuối kỳ 60% TB Ghi chú
Mã sinh viên Họ đệm Tên Giới tính Ngày sinh Lớp học kỳ
20% 20%
1 2000004185 Nguyễn Thụy Thúy An Nữ 14/11/2002 20DTH1D 10.00 10.00 2.00   Học lại
2 1411513918 Nguyễn Hà Tuấn Anh Nam 28/10/1996 14DDT01 9.00 10.00 7.00 8.00  
3 2000003334 Phan Nhựt Anh Nam 15/08/2002 20DTH1D 9.00 10.00 6.00 7.40  
4 2000006385 Đinh Trần Nhất Tự Quế Châu Nam 22/09/2002 20DTH1B 10.00 10.00 6.00 7.60  
5 2000000560 Hoàng Văn Chính Nam 10/02/2002 20DTH1A 7.00 8.00 7.50 7.50  
6 2100005178 Nguyễn Phúc Chương Nam 20/09/2003 21DTH1D 6.00 8.00 2.00   Học lại
7 2000006428 Nguyễn Vũ Nguyên Chương Nam 07/03/2002 20DTH1A 9.00 7.00 6.00 6.80  
8 1911548009 Đoàn Thị Ngọc Diễm Nữ 25/10/2000 19DKT1C 10.00 9.00 6.50 7.70  
9 1800001340 Trần Vũ Anh Duy Nam 20/10/2000 18DTH1A 9.00 8.00 1.50   Học lại
10 2000003958 Trương Khánh Duy Nam 07/11/2002 20DTH1D 9.00 9.00 6.50 7.50  
11 2000003517 Hà Vũ Hào Nam 08/11/2002 20DTH1A 8.00 6.00 0.00   Học lại
12 1800000222 Nguyễn Phước Hiệp Nam 04/10/2000 18DTH1A 9.00 8.00 4.00 5.80  
13 1611539367 Phạm Lý Hùng Nam 09/08/1998 16DTC1A 7.00 8.00 4.00 5.40  
14 2000001532 La Gia Huy Nam 12/12/2002 20DTH2A 9.00 9.00 9.50 9.30  
15 2000003954 Lê Võ Quốc Huy Nam 10/03/2002 20DTH1D 8.00 8.00 5.00 6.20  
16 1800001763 Phạm Đức Huy Nam 19/12/2000 18DTH3A 8.00 8.00 4.00 5.60  
17 2000006346 Nguyễn Đình Trường Khải Nam 09/11/2002 20DTH1D 9.00 9.00 6.50 7.50  
18 2000002378 Nguyễn Tuấn Khoa Nam 19/01/2001 20DTH1A 7.00 9.00 2.00   Học lại
19 2000006276 Nguyễn An Khương Nam 14/07/2002 20DTH1B 9.00 10.00 4.50 6.50  
20 2000004025 Nguyễn Tuấn Kiệt Nam 14/12/2002 20DTH1D 9.00 8.00 4.00 5.80  
21 2000003472 Trần Đinh Kiệt Nam 01/11/2002 20DTH1C 9.00 8.00 4.00 5.80  
22 1800000861 Trần Tuấn Kiệt Nam 22/02/2000 18DTH1A 10.00 9.00 5.00 6.80  
23 2000002993 Võ Tuấn Kiệt Nam 13/12/2002 20DTH1D 8.00 8.00 5.00 6.20  
24 1600001294 Phạm Nhật Lệ Nữ 09/06/1998 16DQT1A 8.00 8.00 5.50 6.50  
25 2000005449 Bùi Lý Duy Minh Nam 18/07/2002 20DTH1B 7.00 9.00 4.50 5.90  
26 2000003516 Lê Hoàng Minh Nam 17/12/2001 20DTH1B 8.00 6.00 7.50 7.30  
27 2000006157 Nguyễn Khánh Minh Nam 30/01/2002 20DTH1D 10.00 10.00 10.00 10.00  
28 2000003439 Trần Văn Mừng Nam 27/06/2002 20DTH1D 10.00 9.00 6.00 7.40  
29 2000000992 Đặng Nguyễn Hoàng Nam Nam 18/10/2002 20DTH2A 9.00 9.00 7.00 7.80  
30 2000006337 Trần Mỹ Nhi Nữ 22/04/2002 20DTH2A 10.00 9.00 6.50 7.70  
31 2000002318 Bùi Tiến Phát Nam 18/03/2002 20DTH1B 10.00 7.00 6.50 7.30  
32 2000003296 Nguyễn Trọng Phúc Nam 25/02/2002 20DTH1B 8.00 10.00 8.30 8.58  
33 1911548072 Trịnh Thị Minh Quang Nữ 23/05/2001 19DKT1C 8.00 10.00 8.00 8.40  
34 2000002020 Hà Tấn Tài Nam 29/01/2002 20DTH2A 8.00 9.00 5.00 6.40  
35 2000000756 Lê Tấn Tài Nam 22/08/2002 20DTH2A 10.00 8.00 7.00 7.80  
36 1800000876 Phan Nguyễn Phước Tạo Nam 12/01/2000 18DTH1A 10.00 6.00 4.50 5.90  
37 2000002327 Nguyễn Tấn Thành Nam 05/02/2002 20DTH1B 10.00 10.00 9.50 9.70  
38 2100012111 Huỳnh Trúc Bảo Trâm Nữ 20/03/2003 21DMK3C 9.00 10.00 6.50 7.70  
39 2000001024 Võ Thị Tú Trinh Nữ 21/04/2002 20DMK1A 10.00 9.00 2.00   Học lại
40 2000003581 Phạm Nguyễn Xuân Trình Nam 13/08/2001 20DTH2A 9.00 9.00 6.50 7.50  
41 2000002170 Lê Quang Nam 20/03/2002 20DTH2A 9.00 9.00 6.00 7.20  
42 2000004091 Lê Trương Thanh Nam 12/10/2002 20DTH2A 9.00 9.00 5.00 6.60  
43 1711549224 Nguyễn Thị Ngọc Yến Nữ 31/12/1999 17DQT2B 9.00 7.00 7.50 7.70  

 

BẢNG ĐIỂM THƯỜNG KỲ TÍN CHỈ
  Đợt: Đợt 3 năm 2021       Lớp học phần: [011007532201] – Thống kê trong nghiên cứu khoa học xã hội (20DTL1A)                
  Lớp: 20DTL1A       Khóa học:  Khoá 2020                
  Ngành: Tâm lý học       Bậc đào tạo: Đại học                
  Chuyên ngành: Tham vấn – Trị liệu       Loại đào tạo: Chính quy 3 năm                

 

STT Thông tin sinh viên Giữa kỳ Thường kỳ 20%   Cuối kỳ
Mã sinh viên Họ đệm Tên Giới tính Ngày sinh Lớp học
20%
1 2000005814 Quách Khả Ái Nữ 02/09/2001 20DTL1A 9.50 9.00 9
2 2000003914 Hoàng Thị Ánh Nữ 28/07/2002 20DTL1A 7.00 8.50 4
3 2000004787 Hồ Thị Hồng Diễm Nữ 04/06/2002 20DTL1A 8.00 8.50 6.5
4 1911548968 Lưu Hồng Điệp Nam 08/11/1999 19DTL1A 7.50 9.00 1
5 2000003089 Nguyễn Quốc Khánh Nam 02/09/2002 20DTL1A 8.50 6.00 7
6 2000003205 Trần Thị Kim Ngân Nữ 14/05/2002 20DTL1A 9.50 9.00 8
7 2000000657 Nguyễn Tuấn Nguyên Nam 08/11/2002 20DTL1A 0.00 0.00 Học lại
8 2000004292 Nguyễn Trung Nhân Nam 11/11/2001 20DTL1A 9.50 9.00 7
9 2000002843 Nguyễn Thị Yến Nhi Nữ 15/05/2002 20DTL1A 9.00 9.00 5
10 2000001613 Phùng Thị Hồng Nhung Nữ 13/01/2002 20DTL1A 9.50 8.50 7.5
11 2000003726 Đặng Ngọc Tuấn Phúc Nam 21/02/2001 20DTL1A 10.00 8.50 8.5
12 2000003421 Lê Thị Hồng Phúc Nữ 20/10/2001 20DTL1A 6.00 8.50 7
13 2000005843 Trần Thị Hồng Phúc Nữ 21/09/2002 20DTL1A 6.00 9.00 8.5
14 2000004296 Nguyễn Ngọc Thanh Quý Nữ 01/09/2002 20DTL1A 9.00 9.00 9
15 2000003370 Phạm Ngọc Quỳnh Nữ 30/03/2002 20DTL1A 10.00 8.50 3
16 2000002037 Hoàng Sơn Nam 06/01/2002 20DTL1A 0.00 0.00 Học lại
17 2000000142 Lê Minh Tâm Nam 22/04/1999 20DTL1A 5.00 9.00 8
18 2000003987 Lê Thị Ngọc Tâm Nữ 21/08/2002 20DTL1A 6.50 9.00 5
19 2000002095 Trần Thị Thanh Tâm Nữ 31/12/2000 20DTL1A 5.00 8.00 6.5
20 2011550895 Nguyễn Lương Kim Thoa Nữ 12/11/2002 20DTL1A 5.00 8.50 4
21 2000001492 Nguyễn Cao Thông Nam 15/08/2002 20DTL1A 5.00 8.50 8
22 2000000498 Nguyễn Thị Thảo Vân Nữ 05/12/2001 20DTL1A 5.00 8.00 2.5
23 2000005682 Nguyễn Thị Vinh Xuân Nữ 07/01/2002 20DTL1A 5.00 9.00 7.5
24 2000001193 Huỳnh Ngọc Như Ý Nữ 25/02/2002 20DTL1A 8.00 8.50 7.5

 

 

 

BẢNG ĐIỂM THƯỜNG KỲ TÍN CHỈ
  Đợt: Đợt 3 năm 2021       Lớp học phần: [010100178701] – Toán cao cấp A2 (21DDT1A)                
  Lớp: 21DDT1A         Khóa học:  Khoá 2021                
  Ngành: Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử       Bậc đào tạo: Đại học                
  Chuyên ngành: Kỹ thuật điện       Loại đào tạo: Chính quy                

 

STT Thông tin sinh viên Giữa kỳ Thường   Ghi chú
Mã sinh viên Họ đệm Tên Giới tính Ngày sinh Lớp học kỳ
20% 20%
1 2100004641 Phạm Thị Ngọc Á Nữ 17/05/2003 21DDT1A 8.5 10.0  
2 1911546499 Nguyễn Quốc Ân Nam 19/08/2001 19DOT2D 8.0 8.5  
3 2100005612 Phan Quang Anh Nam 24/11/2003 21DDT1A 7.0 9.0  
4 2100005261 Lâm Gia Bảo Nam 07/05/2003 21DDT1A 7.5 10.0  
5 2100006656 Lê Trường Hoàng Quân Bảo Nam 04/09/2003 21DDT1A 7.0 10.0  
6 2100007758 Nguyễn Thanh Bình Nam 31/10/2003 21DDT1A 7.5 9.0  
7 2100008023 Nguyễn Thành Chinh Nam 12/08/2003 21DDT1A 7.0 8.5  
8 2100003142 Châu Quốc Cường Nam 29/08/2003 21DDT1A 7.0 10.0  
9 2100002924 Nguyễn Tiến Đạt Nam 27/02/2003 21DLG1A 9.5 10.0  
10 1911547506 Trần Tự Do Nam 22/08/2001 19DXD1A 0.0 0.0 Học lại
11 2100010020 Phạm Minh Đức Nam 24/10/2003 21DDT1A 8.0 10.0  
12 2100008675 Lê Vũ Đức Nam 03/08/2003 21DDT1A 9.5 9.0  
13 1911546715 Nguyễn Văn Đức Nam 24/09/2001 19DMK1A 8.0 9.0  
14 2100008249 Huỳnh Ngô Trường Duy Nam 28/07/2003 21DDT1A 8.0 10.0  
15 2100000052 Phạm Văn Hải Nam 01/11/1996 21DDT1A 8.0 10.0  
16 2100009941 Phạm Đức Hạnh Nam 16/08/2003 21DDT1A 8.0 10.0  
17 2100004798 Vũ Huy Hoàng Nam 10/09/2001 21DDT1A 8.5 10.0  
18 2100010003 Nguyễn Quốc Hùng Nam 28/02/2003 21DDT1A 9.5 10.0  
19 2100005450 Hoàng Quốc Huy Nam 02/10/2003 21DDT1A 8.5 9.5  
20 2100001892 Nguyễn Hoàng Phương Huy Nam 13/07/2003 21DDT1A 9.0 10.0  
21 2100003651 Nguyễn Quang Huy Nam 06/02/2003 21DDT1A 8.5 8.0  
22 2100008746 Lê Hoàng Khang Nam 10/04/2003 21DDT1A 9.0 10.0  
23 2100009436 Trần Minh Khánh Nam 20/04/2003 21DOT4A 7.5 10.0  
24 2100010650 Cao Đăng Khoa Nam 15/08/2001 21DDT1A 7.0 10.0  
25 1900008432 Trần Đăng Khoa Nam 04/02/2001 19DOT2B 7.5 10.0  
26 2100008676 Huỳnh Tuấn Kiệt Nam 28/10/2003 21DDT1A 8.0 10.0  
27 2100006902 Phạm Quốc Kiệt Nam 05/01/2003 21DDT1A 7.5 10.0  
28 2100007352 Nguyễn Bá Long Nam 24/09/2002 21DDT1A 0.0 0.0 Học lại
29 1511542644 Nguyễn Văn Lượm Nam 01/09/1997 15DDT1A 5.5 10.0  
30 2100007184 Trần Mạnh Mỹ Nam 06/04/1996 21DDT1A 6.0 10.0  
31 2100006353 Nguyễn Trung Nam Nam 29/07/2001 21DOT3A 10.0 6.5  
32 2100011988 Trần Trọng Nhân Nam 19/09/2003 21DOT4D 8.5 10.0  
33 2100008894 Trương Minh Phát Nam 13/12/2003 21DDT1A 8.0 10.0  
34 2100004797 Nguyễn Ngọc Phúc Nam 02/06/2003 21DDT1A 6.5 10.0  
35 2100008778 Đinh Anh Phước Nam 30/10/2003 21DDT1A 7.5 9.5  
36 2000001643 Trần Công Hoàng Phương Nam 05/02/2000 20DXD1A 6.5 9.5  
37 2100003552 Trịnh Phan Minh Quân Nam 08/10/2003 21DOT1D 0.0 0.0 Học lại
38 2100006008 Trương Đăng Qui Nam 01/08/2003 21DDT1A 7.0 10.0  
39 2100006542 Trần Anh Sỹ Nam 27/12/2003 21DOT3B 0.0 0.0 Học lại
40 2100003375 Lê Chí Tài Nam 21/11/2003 21DDT1A 8.0 10.0  
41 1911546431 Nguyễn Tấn Tài Nam 21/12/2001 19DTH2A 0.0 0.0 Học lại
42 2100010002 Trần Nghĩa Nhật Tân Nam 24/09/2003 21DDT1A 8.5 8.5  
43 2100006084 Bùi Anh Tấn Nam 25/12/2003 21DDT1A 9.0 10.0  
44 2100006584 Dương Quốc Thái Nam 24/07/2003 21DDT1A 8.0 10.0  
45 2100006806 Nguyễn Bảo Thăng Nam 06/08/2003 21DDT1A 0.0 0.0 Học lại
46 2000000457 Nguyễn Quốc Thắng Nam 04/01/2000 20DOT1A 8.0 10.0  
47 2100010004 Nguyễn Đình Thao Nam 26/04/2003 21DDT1A 9.5 10.0  
48 2100003941 Kiều Viết Thiện Nam 30/10/2003 21DDT1A 8.0 9.0  
49 1800000345 Lê Nguyễn Đức Thịnh Nam 15/11/2000 18DOT1A 6.5 9.0  
50 2100012397 Phạm Đức Thịnh Nam 06/01/2003 21DDT1A 7.5 10.0  
51 2100007621 Nguyễn Trấn Nam 11/11/2003 21DTH1C 8.0 10.0  
52 2100002138 Trần Đức Trí Nam 19/05/2003 21DDT1A 8.5 9.0  
53 2000002619 Nguyễn Bá Nam 05/01/2002 20DDT1A 6.0 7.5  
54 2100010879 Trần Thanh Nam 07/12/2003 21DDT1A 8.0 10.0  
55 2100012424 Vương Tuấn Nam 10/05/2002 21DDT1A 0.0 0.0 Học lại
56 1900005801 Trần Anh Tuấn Nam 27/10/2001 19DTH1A 7.0 10.0  
57 1900008701 Lý Đăng Tùng Nam 10/10/2001 19DOT2B 7.5 10.0  
58 2000001604 Nguyễn Hùng Tuyển Nam 17/12/2002 20DOT3B 9.0 10.0  
59 1900008619 Nguyễn Trường Vủ Nam 19/08/2001 19DOT2B 8.5 10.0  
Tổng cộng: 59              
                   

 

 

 

BẢNG ĐIỂM THƯỜNG KỲ TÍN CHỈ
  Đợt: Đợt 3 năm 2021     Lớp học phần: [010100178601] – Toán cao cấp A1 (19DTH.HL)    
  Lớp: 19DTH.HL   Khóa học:  Khoá 2019            
  Ngành: Công nghệ thông tin Bậc đào tạo: Đại học            
  Chuyên ngành: Khoa học dữ liệu Loại đào tạo: Chính quy            
              DiemChuyenCan1 DiemHeSo11 DiemHeSo12 DiemHeSo13    
STT Thông tin sinh viên Giữa kỳ Quá
Mã sinh viên Họ đệm Tên Giới tính Ngày sinh Lớp học trình
20% 20%
1 2000002228 Đinh Khánh An Nam 19/01/2002 20DOT2A 7.00 8.00
2 2100013530 Đồng Phước An Nam 22/11/1997 21DTH.TL1A 10.00 8.00
3 1900007733 Nguyễn Duy Bảo Nam 20/09/2001 19DTH3A 9.00 10.00
4 1900007973 Trần Quốc Bảo Nam 11/03/2001 19DOT2A 8.50 8.00
5 1911546694 Nguyễn Chí Công Nam 07/06/2001 19DOT2D 8.00 9.00
6 1800005767 Nguyễn Hoàng Duy Nam 17/03/2000 18DXD1B 8.00 9.00
7 2100013660 Trần Đức Duy Nam 03/04/1998 21DYS.CL1A 8.50 10.00
8 2100004100 Mạch Hồng Hạnh Nữ 13/11/2003 21DKTPM1B 9.00 7.00
9 2100005139 Đào Nhật Hào Nam 25/08/2003 21DOT2C 8.00 8.00
10 2100010996 Lê Đức Hậu Nam 12/11/2003 21DDT1A 6.50 7.00
11 1800005640 Nguyễn Công Hiển Nam 29/09/2000 18DOT2C 9.00 10.00
12 2100011315 Nguyễn Trọng Hiếu Nam 05/02/2003 21DTH3A 6.00 4.00
13 1900006287 Nguyễn Khánh Hoàng Nam 01/10/2001 19DOT1B 8.00 6.00
14 1911546843 Đỗ Chí Hùng Nam 12/02/2001 19DTH3A 9.00 9.00
15 1911547582 Nguyễn sỷ Hùng Nam 10/10/2001 19DTH3A 8.00 10.00
16 1911546885 Nguyễn Minh Hưng Nam 24/03/2001 19DOT3A 4.00 6.00
17 1900006865 Lê Trần Quốc Huy Nam 26/09/2001 19DOT1B 8.50 9.00
18 1911549146 Võ Thanh Lam Nữ 01/02/2001 19DXD1B 8.00 9.00
19 1800001539 Thạch Thành Lộc Nam 03/04/2000 18DOT1C 9.00 9.00
20 2000000900 Dương Văn Lương Nam 21/01/2002 20DOT1B 9.00 10.00
21 1900009486 Nguyễn Thị Ngoan Nữ 09/07/2001 19DTNMT1A 8.50 10.00
22 1900006079 Trần Thị Yến Nhi Nữ 12/01/2001 19DTNMT1A 8.00 10.00
23 2100012384 Huỳnh Tấn Phát Nam 30/12/2003 21DTH3B 0.00 0.00
24 2100006570 Phạm Hoàng Phú Nam 13/10/2003 21DOT3B 0.00 9.00
25 1800003090 Lê Thanh Phước Nam 06/01/2000 18DOT2A 8.00 10.00
26 1900007603 Vũ Ngọc Sơn Nam 22/10/2001 19DTH1C 9.00 7.00
27 1900006687 Võ Duy Tân Nam 18/06/2000 19DOT1B 0.00 8.00
28 1900006882 Nguyễn Hữu Thanh Nam 05/11/2000 19DOT1B 5.50 9.00
29 2100007852 Vương Quốc Thạnh Nam 31/10/2003 21DTH1D 0.00 0.00
30 1911547016 Bùi Trung Thế Nam 04/01/2001 19DTH3A 9.00 10.00
31 2000000706 Nguyễn Võ Nhật Thy Nam 19/10/2002 20DTNMT1A 9.00 6.00
32 1911549673 Nguyễn Văn Tiến Nam 11/11/2001 19DOT3D 8.50 10.00
33 1900008002 Võ Nguyễn Ngọc Trâm Nữ 06/07/2001 19DTNMT1A 8.50 10.00
34 1900008092 Lê Thị Ngọc Trân Nữ 02/08/2001 19DTH1C 8.50 9.00
35 1811547639 Trương Minh Trí Nam 01/01/2000 18DTH1C 7.50 6.00
36 1800000624 Trần Quang Trung Nam 27/10/1999 18DYS1A 9.00 7.00
37 1900000053 Ngô Hồ Đình Tuấn Nam 20/12/1997 19DOT1A 9.00 8.00
38 2000006060 Từ Nguyễn Ngọc Vinh Nam 26/07/2001 20DOT3C 7.50 6.00

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *