BỘ GIÁO DỤC & ĐÀO TẠO

TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGUYỄN TẤT THÀNH

BẢNG ĐIỂM THƯỜNG KỲ TÍN CHỈ

Đợt 1 năm 2023-2024

BẢNG ĐIỂM TỔNG KẾT
Đợt: Đợt 1 năm 2023   Xác suất thống kê (23DTH2C)
Lớp: 23DTH2C Khóa học:  Khoá 2023
Ngành:  Bậc đào tạo: Đại học
Chuyên ngành: 

Loại đào tạo: Chính quy

STT Thông tin sinh viên GIỮA KỲ Quá trình Cuối 
Mã sinh viên Họ đệm Tên Kỳ
 
1 2311558151 Đoàn Lê Duy Anh 10.00 10.00 8.50
2 2311558191 Nguyễn Thế Anh 7.00 7.00 7.30
3 2311558104 Ngô Trần Lâm Thái Bảo VT  9.00 Học lại
4 2311558532 Phạm Quốc Bảo 9.00 9.50 9.50
5 2311558390 Nguyễn Văn Bình 7.50 6.50 5.00
6 2311558491 Trần Võ Chí Công 8.00 9.50 8.30
7 2311558662 Hồ Đắc Khánh Đăng 7.50 7.50 8.00
8 2311558653 Võ Lê Hải Đăng 10.00 10.00 9.00
9 2311558633 Thiều Công Danh 4.00 6.00 8.80
10 2311558461 Trần Hồ Hữu Danh 9.50 10.00 9.30
11 2311558766 Ngô Gia Đạt 8.00 10.00 9.00
12 2311560199 Nguyễn Hoàng Trung Đông 10.00 10.00 9.50
13 2311558258 Hà Đức Dũng 7.00 10.00 8.30
14 2311558317 Trần Tiến Dũng VT  0.00 Học lại
15 2311558080 Trương Bảo Duy 9.00 9.50 9.30
16 2311558101 Lê Thị Cẩm Giang 10.00 9.00 9.80
17 2311558383 Lâm Chí Hải 10.00 10.00 9.50
18 2311558382 Ngô Trung Hải 9.00 10.00 9.50
19 2311558281 Lê Diễm Hân 10.00 8.50 7.50
20 2311558736 Lại Thế Hậu 7.00 10.00 10.00
21 1800003472 Phạm Đặng Trung Hậu 9.50 8.00 7.50
22 2200011998 Nguyễn Minh Hiếu   0.00  
23 2311558764 Nguyễn Chấn Hưng VT  5.50 Học lại
24 2311558687 A Lương Huy 8.00 10.00 7.00
25 2311558642 Bùi Hữu Huy 9.00 9.00 8.50
26 2311558089 Ngô Đình Nhật Huy 7.50 8.00 7.50
27 2311560579 Nguyễn Đình Quốc Huy VT  0.00 Học lại
28 2311558524 Nguyễn Quốc Huy 10.00 6.00 9.30
29 2311558381 Nguyễn Ngô Hoàng Kha 9.00 10.00 9.50
30 2311558166 Lê Nhật Khanh 8.50 9.00 10.00
31 2311558091 Phạm Gia Khiêm VT  0.00 Học lại
32 2311558344 Nguyễn Minh Khôi 5.00 9.50 8.00
33 2311558800 Hà Hải Lâm VT  6.50 Học lại
34 2311558218 Nguyễn Phước Lộc 8.00 9.50 8.00
35 2311558753 Vũ Dương Long 6.50 9.50 9.00
36 2311558402 Huỳnh Thanh Luân 7.50 9.00 9.50
37 2311558372 Trần Thị Ngọc Mai 10.00 9.00 9.50
38 2000004827 Phạm Hồ Trà Mi 10.00 9.00 8.30
39 2311558203 Nguyễn Dương Hoàng Nam 8.00 9.00 6.80
40 2311560170 Nguyễn Hoàng Nam 10.00 10.00 10.00
41 2311558152 Nguyễn Quốc Nhật VT  0.00 Học lại
42 2311558150 Đặng Trần Tấn Phát 9.00 10.00 10.00
43 2311558798 Nguyễn Tấn Phát 8.50 10.00 10.00
44 2311558259 K’ Hồng Phi 10.00 10.00 9.50
45 2311558517 Phạm Hoàng Phong 9.00 8.00 6.50
46 2311558435 Đặng Duy Phước VT  7.50 Học lại
47 2311558181 Nguyễn Khắc Minh Quân 7.00 8.00 4.00
48 2311558986 Lê Viết Phạm Sang 7.00 8.50 7.50
49 2311558136 Nguyễn Trọng Sang 7.00 7.50 8.00
50 2311558586 Lê Văn Tân 8.00 6.50 8.50
51 2311558035 Nguyễn Quốc Thái VT  7.00 Học lại
52 2311558311 Nguyễn Đức Thành 8.00 8.50 8.50
53 2311558175 Nguyễn Hưng Thịnh 7.00 7.00 7.80
54 2311558529 Nguyễn Xuân Tiến 10.00 10.00 9.80
55 2311558840 Nguyễn Đức Tín 6.50 7.50 6.50
56 2311558680 Phạm Quang Toàn 6.50 10.00 9.50
57 2311558141 Phạm Văn Trà 8.00 9.00 6.50
58 2311558256 Lý Văn 3.50 6.00 3.00
59 2311558148 Lê Minh Tuấn 8.00 8.50 7.50
60 2311558033 Hoàng Minh Thiên 7.50 8.50 9.50
61 2311558487 Hoàng Minh 9.00 7.00 8.50
62 2311558552 Nguyễn Trọng 9.00 8.00 9.50
63 2311558102 Thái Tuấn Vỹ 7.50 8.50 9.00

 

Đợt 1 năm 2023-2024

BẢNG ĐIỂM TỔNG KẾT
Đợt: Đợt 1 năm 2023   Xác suất thống kê (21DTH1C)
Lớp: 21DTH1C Khóa học:  Khoá 2021
Ngành:  Bậc đào tạo: Đại học
Chuyên ngành: 

Loại đào tạo: Chính quy

STT Thông tin sinh viên Giữa kỳ Quá  
Mã sinh viên Họ đệm Tên trình  
20% 20%  
1 2100004512 Phan Nguyễn Trường An 6.50 7.00  
2 2200003257 Trần Thế Bảo 7.50 9.00  
3 2100007200 Huỳnh Lê Tấn Đạt 5.00 6.00  
4 2100007546 Dương Chí Dũng 7.50 6.00  
5 2100012545 Phạm Nguyễn Minh Dương 7.50 8.00  
6 2200003264 Nguyễn Khánh Duy 8.50 9.00  
7 2100012433 Nguyễn Quang 6.00 7.50  
8 2200011282 Trần Huy Hoàng 8.50 7.00  
9 2100005450 Hoàng Quốc Huy 4.50 6.00  
10 2200006693 Nguyễn Anh Hiếu Khiêm 5.00 6.00  
11 2000002223 Dương Minh Khoa 6.50 6.00  
12 2000000516 Nguyễn Đăng Khoa 8.00 6.00  
13 2100008610 Trương Tuấn Kiệt VT 0.00 Học lại
14 2100008463 Trần Nhật Linh 7.00 8.00  
15 2200009091 Phan Tiến Lộc 8.00 8.00  
16 2000000913 Phạm Hoàng Long 7.50 6.50  
17 2200001861 Nguyễn Thị Kiều My 6.50 5.50  
18 2100007613 Nguyễn Nhựt Nam VT 0.00 Học lại
19 2100009606 Đặng Bảo Ngọc 6.00 6.50  
20 2100003307 Trần Thái Dũng Nguyên 10.00 6.00  
21 2100007926 Nguyễn Phạm Minh Nhật 2.50 6.00  
22 2100012218 Nguyễn Quách Uyên Nhi 7.50 6.50  
23 2200006114 Nguyễn Phúc Ninh 7.50 9.00  
24 2200007082 Trương Tấn Phát 6.50 8.00  
25 2100003694 Nguyễn Minh Phúc 8.50 6.50  
26 2100010819 Nguyễn Anh Quân 7.50 6.50  
27 2200009972 Nguyễn Nữ Như Quỳnh 7.00 7.00  
28 2200006572 Nguyễn Huỳnh Thiên Sơn 6.50 9.00  
29 1911549737 Nguyễn Văn Tân VT 0.00 Học lại
30 2200009672 Trần Nguyên Châu Tấn 8.00 8.00  
31 2100005175 Phạm Hồ Thái 8.50 7.00  
32 2211552872 Nguyễn Ngọc Anh Thi 8.00 5.50  
33 2100005989 Lê Nguyễn Gia Thiện 5.50 7.50  
34 2200006205 Lê Trung Tín VT 7.50 Học lại
35 2200002867 Nguyễn Trọng Tính VT 0.00 Học lại
36 2000002404 Vũ Nguyễn Phương Uyên 6.00 6.00  
37 2200011808 Trần Mỹ Vân 9.50 8.00  
38 2100010455 Võ Thế Vinh 5.50 6.00  
39 2200008254 Phạm Thị Tường Vy VT 6.50 Học lại

 

BẢNG ĐIỂM TỔNG KẾT
Đợt: Đợt 1 năm 2023   Toán máy tính(23DTH2A)
Lớp: 23DTH2A Khóa học:  Khoá 2023
Ngành:  Bậc đào tạo: Đại học
Chuyên ngành: 

Loại đào tạo: Chính quy

STT Mã sinh viên Họ đệm Tên Giới tính Giữa kỳ 20% Thường xuyên 20% CUỐI KỲ 60%
1 2311556592 Hồ Quốc An Nam 9.50 10.00 9.8
2 2311556745 Nguyễn Đức An Nam 10.00 10.00 9
3 2311556782 Trình Công Tuấn Anh Nam 7.50 9.50 8.5
4 2311556790 Đặng Quốc Bảo Nam 10.00 10.00 8.8
5 2311557058 Huỳnh Gia Bảo Nam 10.00 9.00 8
6 2311556689 Trần Ngọc Gia Bảo Nam 9.00 10.00 9.5
7 2311557151 Trương Đức Bình Nam 7.50 9.00 6.5
8 2311560063 Nguyễn Thành Công Nam 3.00 7.00 7.5
9 2311557194 Nguyễn Phú Cường Nam 9.00 9.00 8.8
10 2311556517 Văn Đức Cường Nam 9.00 9.00 8.5
11 2311556667 Lê Trường Danh Nam 10.00 9.00 9.5
12 2311556562 Nguyễn Hoàng Tiến Đạt Nam 8.50 10.00 9
13 2311557072 Trần Huỳnh Tiến Đạt Nam 10.00 9.00 6.5
14 2311557026 Hứa Thị Dĩa Nữ 10.00 10.00 9.5
15 2311557122 Nguyễn Văn Dương Nam 10.00 10.00 8.5
16 2311557181 Lê Hoàng Giang Nam 8.50 9.00 4
17 2311556624 Đinh Hoàng Hải Nam 9.50 9.50 5.3
18 2311559423 Võ Trường Hải Nam 10.00 10.00 9.5
19 2311557280 Nguyễn Chí Hiền Nam 8.00 8.00 7.3
20 2311556743 Trần Thị Thu Hiền Nữ 10.00 10.00 9.5
21 2311556809 Lạc Minh Hiếu Nam 10.00 10.00 8.8
22 2311556817 Nông Ngọc Hưng Nam VT 0.00 học lại
23 2311556511 Lê Kiều Anh Huy Nam 8.50 7.00 4
24 2311556832 Ngô Trọng Huy Nam 10.00 10.00 9.5
25 2311556788 Nguyễn Minh Kha Nam 9.00 9.00 7
26 2311556559 Trần Quốc Khang Nam 5.00 6.00 7.5
27 2311556799 Lê Anh Khoa Nam 10.00 8.50 7.8
28 2311556565 Phạm Bùi Đăng Khoa Nam 9.50 9.00 8.5
29 2311556879 Phan Tuấn Kiệt Nam 7.50 5.00 7
30 2311556588 Nguyễn Hoàng Nhật Lâm Nam 9.00 6.50 6
31 2311556819 Trần Nguyên Linh Nam 9.00 9.00 8.8
32 2311556814 Lê Vũ Phi Long Nam 9.00 9.00 7.5
33 2311556929 Mai Thanh Long Nam 10.00 10.00 9.5
34 2311556634 Dương Đăng Bảo Minh Nam 9.50 2.50 5.3
35 2311556547 Lê Nguyễn Duy Minh Nam 9.00 9.00 9.3
36 2311557142 Nguyễn Nhựt Minh Nam 8.00 7.00 7.5
37 2311556864 Bùi Đức Nam Nam 8.00 8.00 7.5
38 2311557033 Nguyễn Hồng Nam Nam 7.50 7.00 7.5
39 2311557135 Vũ Khôi Nguyên Nam 10.00 10.00 9.5
40 2311557155 Y Suer Niê Nam 8.50 9.00 7.8
41 2311556977 Nguyễn Huỳnh Nhã Phương Nữ 10.00 9.00 9
42 2311556525 Dương Lập Quốc Nam 8.50 6.00 7.3
43 2311556823 Nguyễn Vũ Thanh Nam 7.00 6.00 9
44 2311557246 Trần Trí Thịnh Nam 7.50 5.50 7.5
45 2311557219 Lương Vũ Kim Thu Nữ 9.50 10.00 8.8
46 2311557134 Dương Anh Quế Thương Nam 7.50 9.00 8.5
47 2311557141 Hồ Thủy Tiên Nữ 9.00 10.00 8.3
48 2311557270 Ngô Đình Thanh Tiên Nam 7.50 9.00 7
49 2311556673 Vũ Minh Tiến Nam 8.00 9.00 9.5
50 2311556649 Nguyễn Trần Công Toàn Nam VT 0.00 học lại
51 2311557043 Nguyễn Văn Toàn Nam 7.50 10.00 9
52 2311556687 Nguyễn Huệ Trân Nam 9.50 9.00 9
53 2311556714 Hồ Minh Triết Nam 7.00 8.50 7.8
54 2311556530 Võ Phong Trường Nam 8.00 9.00 8.3
55 2311556524 Đoàn Văn Tự Nam 7.50 9.00 8.8
56 2311556505 Nguyễn Anh Tuấn Nam 6.00 8.00 6.8
57 2311556859 Nguyễn Văn Tuấn Nam 5.50 8.50 9
58 2311557111 Nguyễn Hữu Văn Nam 9.00 9.00 9
59 2311557268 Nguyễn Quang Vinh Nam 5.50 4.00 8.8
60 2311557250 Trần Gia Vy Nữ 10.00 10.00 8.5

 

BẢNG ĐIỂM TỔNG KẾT
Đợt: Đợt 1 năm 2023   Toán máy tính(23DTH1C)
Lớp: 23DTH1C Khóa học:  Khoá 2023
Ngành:  Bậc đào tạo: Đại học
Chuyên ngành: 

Loại đào tạo: Chính quy

STT Mã sinh viên Họ đệm Tên Giới tính Giữa kỳ 20% Quá trình 20% CUỐI KỲ 60%
1 2311554721 Trần Thị Lan Anh Nữ 9.50 9.50 9
2 2311554886 Trần Quốc Bình Nam 7.50 9.00 4
3 2311555147 Phạm Gia Cương Nam 9.50 9.00 7.8
4 2311560117 Trịnh Hải Đăng Nam 9.50 10.00 9.8
5 2311554957 Huỳnh Tuấn Đạt Nam 8.50 9.00 7.8
6 2311555024 Trần Chí Đạt Nam 3.50 9.00 5.5
7 2311555317 Trần Công Đạt Nam 8.00 10.00 9.5
8 2311555336 Lương Văn Duy Nam 4.50 9.00 0
9 2311555286 Phan Trường Duy Nam 6.00 8.00 6
10 2311554550 Đoàn Nguyễn Hồng Duy Hải Nam 10.00 10.00 6.5
11 2311555394 Đặng Vỹ Hào Nam 8.50 9.00 7.8
12 2311555301 Nguyễn Tấn Hậu Nam 9.50 10.00 8
13 2311554719 Quách Công Hậu Nam 8.50 8.50 7.8
14 2311554553 Phạm Minh Hiển Nam 7.50 9.00 6.8
15 2311554554 Đặng Nguyễn Trọng Hiếu Nam 6.50 8.00 2
16 2311555354 Đoàn Thái Thanh Hoàng Nam 8.50 9.00 6.5
17 2311554977 Huỳnh Huy Hoàng Nam 8.00 9.00 6.3
18 2311554996 Nguyễn Quang Huy Nam 7.50 9.00 6.8
19 2311555090 Võ Văn Khải Nam 10.00 10.00 7.8
20 2311554691 Nguyễn Huỳnh Nhật Khang Nam 10.00 8.00 6.8
21 2311555432 Phạm Hồng Hoàng Khang Nam 9.50 9.00 6.8
22 2311554980 Tạ Duy Khanh Nam 10.00 10.00 9.8
23 2311555351 Lê Trần Đăng Khoa Nam 9.50 9.00 8.3
24 2311555467 Nguyễn Trọng Kiên Nam 10.00 10.00 9.3
25 2311554685 Lê Thành Lợi Nam 9.50 8.00 6.8
26 2311554963 Đào Trọng Lực Nam 7.50 9.00 6
27 2311555431 Wu Yu Min Nam 9.50 9.00 8.5
28 2311554942 Nguyễn Hoàng Minh Nam 8.50 9.50 8
29 2311554738 Huỳnh Trọng Nghĩa Nam 9.50 9.50 8.5
30 2311554665 Lê Hoàng Nghĩa Nam 4.50 3.00 3
31 2311554714 Lưu Thiện Nguyễn Nam 8.00 10.00 7
32 2311555333 Thân Phạm Thanh Nhàn Nam 8.50 7.00 5.5
33 2311555174 Nguyễn Đức Nhật Nam 7.00 9.00 6
34 2311555302 Tô Văn Minh Nhật Nam 7.00 10.00 10
35 2311560099 Nguyễn Việt Pháp Nam 9.50 10.00 5.3
36 2311555378 Lê Vĩnh Phát Nam 0.00 0.00 Học lại
37 2311555173 Nguyễn Thanh Phong Nam 9.00 9.00 9.3
38 2311555264 Nguyễn Vũ Hoàng Phong Nam 0.00 9.00 Học lại
39 2311554596 Nguyễn Bình Phú Nam 5.00 9.00 8
40 2311554933 Ngô Ngọc Phúc Nam 7.00 9.00 6.5
41 2311555252 Văn Võ Cường Quốc Nam 7.50 9.00 7
42 2311554763 Trần Hồng Sang Nam 8.00 9.00 6
43 2311560312 Nguyễn Thanh Tâm Nam 6.00 9.00 7.5
44 2311555455 Trần Nguyễn Thiện Tâm Nam 5.00 9.00 4
45 2311555284 Đặng Thành Tân Nam 4.00 8.00 7
46 2311555377 Đinh Xuân Thắng Nam 10.00 9.00 7.8
47 2311554797 Nguyễn Hữu Quốc Thắng Nam 8.50 9.50 5.8
48 2311554948 Trần Quang Thắng Nam 8.50 7.00 VT
49 2311554768 Nguyễn Phương Thảo Nữ 8.50 9.00 5.8
50 2311555383 Phùng Trần Thịnh Nam 8.50 9.00 6.5
51 2311554901 Nguyễn Tấn Thuận Nam 8.50 10.00 8.3
52 2311555450 Nguyễn Ngọc Phụng Tiên Nữ 10.00 9.00 8
53 2311555379 Phạm Văn Tiền Nam 10.00 10.00 10
54 2311560375 Nguyễn Thơ Toán Nam 5.50 6.00 vt
55 2311555082 Trần Dương Triều Nam 7.50 9.00 8.5
56 2311555012 Nguyễn Văn Trọng Nam 10.00 10.00 10
57 2311555014 Đặng Quốc Tuấn Nam 5.00 9.00 0
58 2311555473 Phan Phú Vinh Nam 10.00 10.00 9
59 2311555355 Bùi Trí Vỹ Nam 9.50 10.00 8.5
60 2311554908 Nguyễn Tấn Yên Nam 10.00 10.00 10
BẢNG ĐIỂM TỔNG KẾT
Đợt: Đợt 1 năm 2023   Toán máy tính(23DTH1A)
Lớp: 23DTH1A Khóa học:  Khoá 2023
Ngành:  Bậc đào tạo: Đại học
Chuyên ngành: 

Loại đào tạo: Chính quy

STT Mã sinh viên Họ đệm Tên Lớp học Giữa kỳ 20% Quá trình 20% CUỐI KỲ 60%
               
1 2311553345 Bùi Nhĩ Ân 23DTH1A 8.00 9.00  8.5
2 2311552951 Nguyễn Duy Anh 23DTH1A 9.50 9.00  9
3 2311553743 Nguyễn Hoàng Việt Anh 23DTH1A 7.00 6.50  6.8
4 2311553765 Đỗ Huỳnh Quốc Bảo 23DTH1A 5.50 8.00  5
5 2311553403 Ngô Hồng Bảo 23DTH1A 5.00 7.00  4
6 2311553490 Nguyễn Gia Bảo 23DTH1A 5.50 7.50  5.5
7 2311553003 Nguyễn Minh Cảnh 23DTH1A 4.00 7.00  5
8 2311553401 Nguyễn Vũ Hải Đăng 23DTH1A 7.00 5.00  9.3
9 2311553561 Nguyễn Công Danh 23DTH1A 5.50 6.00  4.3
10 2311553705 Phạm Cao Thành Danh 23DTH1A 4.50 9.00  7.5
11 2311553162 Phạm Tiến Đạt 23DTH1A 8.00 8.50  7.5
12 2311552988 Trần Minh Đạt 23DTH1A 6.50 8.50  8
13 2311553303 Huỳnh Vũ Đức 23DTH1A 7.00 8.00  8
14 2311553115 Nguyễn Trí Dũng 23DTH1A 5.50 9.00  7.5
15 2311553292 Bùi Thanh Duy 23DTH1A 6.50 9.00  8
16 2311560150 Trần Anh Duy 23DTH1A 4.50 7.00  8
17 2311553477 Huỳnh Thanh Hân 23DTH1A 5.50 6.00  0
18 2311553545 Đỗ Đức Hoàng Hiệp 23DTH1A 5.50 8.00  8.5
19 2311553535 Trần Ngọc Long Hồ 23DTH1A 3.50 7.00  6.5
20 2311553405 Phạm Chí Hùng 23DTH1A 6.00 8.00  8.5
21 2311553478 Châu Hoàng Huy 23DTH1A 6.50 9.00  4.5
22 2311553231 Ngô Chung Huy 23DTH1A 7.00 9.00  7.5
23 2311553287 Nguyễn Hoàng Huy 23DTH1A 8.00 9.50  9.5
24 2311552895 Trần Hoàng Huy 23DTH1A 5.50 9.00  9
25 2311553402 Trần Ngọc Gia Huy 23DTH1A 5.00 7.00  7.3
26 2311553573 Trịnh Duy Huy 23DTH1A 8.50 8.00  7.8
27 2311553519 Lữ Minh Khang 23DTH1A 4.00 8.00  9
28 2311553770 Hồ Văn Khương 23DTH1A 7.50 9.00  8
29 2311552953 Lê Trung Kiên 23DTH1A 7.50 9.00  7.3
30 2311560284 Võ Tuấn Kiệt 23DTH1A 5.50 3.50  7
31 2311552902 Lê Văn Linh 23DTH1A 9.50 9.00  8.3
32 2311552925 Đỗ Hoài Nam 23DTH1A 5.50 9.00  7.3
33 2311553706 Nguyễn Hoàng Nam 23DTH1A 8.50 9.00  8
34 2311553686 Huỳnh Lý Vĩnh Nghi 23DTH1A 6.00 9.00  8.5
35 2311553777 Hoàng Thị Bích Ngọc 23DTH1A 6.50 9.00  7.8
36 2311553494 Nguyễn Giảng Nguyên 23DTH1A 6.50 8.00  7.3
37 2311552938 Lê Hoàng Nhân 23DTH1A 8.50 8.00  7.8
38 2311553448 Nguyễn Hoàng Nhật 23DTH1A 7.00 9.00  8
39 2311560373 Trần Minh Nhựt 23DTH1A 0.00 0.00  
40 2311553508 Nguyễn Thanh Phong 23DTH1A 7.50 8.00  9.5
41 2311553763 Phan Văn Quang 23DTH1A 5.50 4.00  7.5
42 2311552967 Nguyễn Tuấn Tài 23DTH1A 6.50 6.00  6
43 2311553727 Quách Thành Tài 23DTH1A 6.50 8.00  7.5
44 2311559793 Trần Văn Minh Tài 23DTH1A 5.50 5.00  5
45 2311553678 Trương Thanh Tân 23DTH1A 5.50 7.00  5.5
46 2311553579 Nguyễn Huỳnh Anh Tấn 23DTH1A 6.00 8.00  7.8
47 2311553092 Nguyễn Quốc Thái 23DTH1A 6.00 9.00  7.8
48 2311552935 Nguyễn Thiên Thảo 23DTH1A 8.50 8.00  9.3
49 2311553121 Lê Hưng Thịnh 23DTH1A 5.50 8.00  4
50 2311553491 Nguyễn Phước Thịnh 23DTH1A 8.50 9.00  7.8
51 2311553213 Huỳnh Ngọc Minh Tiến 23DTH1A 3.50 9.00  7.8
52 2311553767 Phạm Thanh Tín 23DTH1A 6.00 8.00  6.8
53 2311553697 Trọng Minh Trung 23DTH1A 9.50 9.00  9.5
54 2311553741 Lành Quốc Tuấn 23DTH1A 2.00 9.00  8.5
55 2311553670 Phạm Minh Tuấn 23DTH1A 7.50 8.50  9
56 2311553023 Trần Mạnh Tường 23DTH1A 6.50 9.00  4
57 2311553761 Lê Thị Mỹ Uyên 23DTH1A 9.00 9.00  7.8
58 2311553420 Lưu Hoàng Việt 23DTH1A 6.50 8.00  7.3
59 2311553310 Lê Trần Anh 23DTH1A 8.00 6.00  8.5
60 2311553558 Đỗ Mạnh Xuân 23DTH1A 8.00 8.00  5.5

 

BẢNG ĐIỂM TỔNG KẾT
Đợt: Đợt 1 năm 2023   Xác suất thống kê (010100103001 – 21DTH1A)
Lớp: 21DTH1A Khóa học:  Khoá 2023
Ngành:  Bậc đào tạo: Đại học
Chuyên ngành: 

Loại đào tạo: Chính quy

STT Mã sinh viên Họ đệm Tên Từ wesite   ĐÃ CỘNG 20%
GIỮA KỲ TỔNG ĐIỂM CỘNG GIỮA KỲ QUÁ TRÌNH
1 2100002566 Mai Trần Phước An 7.00 1.00 8.00 7.50
2 2100010082 Phạm Nguyễn Nhật Anh 3.00 1.00 4.00 9.00
3 2100004346 Dương Quốc Bảo 7.00 1.50 8.50 8.00
4 2200003289 Lý Gia Bảo 7.50 1.00 8.50 7.50
5 2100006029 Nguyễn Kim Bảo 8.00 1.00 9.00 6.50
6 2100003176 Phạm Hoài Bảo 8.00 1.00 9.00 7.50
7 2100003691 Phan Chí Bảo 4.50 1.00 5.50 7.50
8 2100002635 Hồng Hải Đăng 7.00 1.50 8.50 9.00
9 2100011609 Phùng Tấn Đạt 5.50 1.00 6.50 6.50
10 2100003689 Võ Minh Đầy 8.50 1.00 9.50 9.20
11 2100004497 Nguyễn Văn Điền 9.00 1.00 10.00 7.50
12 2100002821 Đỗ Nguyễn Tùng Dương 8.50 1.50 10.00 10.00
13 2100006543 Lê Nhật Duy 8.50 1.00 9.50 7.50
14 2100005985 Nguon Thanh Duy 8.00 1.00 9.00 7.30
15 2100007620 Nguyễn Quốc Duy 9.00 1.00 10.00 7.50
16 2100002117 Nguyễn Văn Giang 8.00 1.50 9.50 9.50
17 2100002564 Lê Hoàng Hải 6.50 1.00 7.50 7.50
18 2100011555 Trần Trung Hiếu 8.00 1.00 9.00 9.20
19 2100010616 Lê Bảo Hưng 9.50 1.50 10.00 10.00
20 2100003629 Ngô Gia Hưng 8.00 1.50 9.50 9.50
21 2100003344 Trần Vũ Phúc Hưng 8.50 1.00 9.50 9.20
22 2100010828 Hồ Quốc Huy 9.50 1.50 10.00 10.00
23 2100002056 Nguyễn Tấn Khang 9.50 1.00 10.00 10.00
24 2100006307 Nguyễn Việt Khoa 4.50 1.00 5.50 6.00
25 2100005977 Lương Công Lâm 9.50 1.00 10.00 8.00
26 2100010054 Nguyễn Quang Minh 3.00 1.50 4.50 9.30
27 2100009551 Nguyễn Trung Ngãi 5.50 1.50 7.00 10.00
28 2200010405 Vũ Trọng Nghĩa 9.00 1.00 10.00 8.30
29 2200007986 Phạm Minh Nguyễn 9.50 1.00 10.00 7.50
30 2100005708 Nguyễn Thị Hồng Phấn 9.00 1.00 10.00 9.20
31 2100005339 Võ Hoàng Phát 6.00 1.00 7.00 9.00
32 2100007138 Huỳnh Quang Phú 7.50 1.00 8.50 7.30
33 2100009539 Nguyễn Hoàng Ngân Phú 6.50 1.00 7.50 8.50
34 2200006519 Nguyễn Xuân Phú 6.00 1.00 7.00 7.30
35 2100011116 Phạm Trọng Phúc 6.00 1.00 7.00 9.00
36 2100009983 Phạm Anh Quân 8.00 1.00 9.00 8.80
37 2200008101 Hà Minh Quang 9.00 1.00 10.00 8.50
38 2100002288 Nguyễn Vinh Quang 8.50 1.50 10.00 9.50
39 2200008607 Phạm Hồ Minh Quang 6.00 1.00 7.00 7.00
40 2100009832 Nguyễn Văn Quốc 9.50 1.00 10.00 9.50
41 2200008622 Nguyễn Bùi Cao Quý Sang 7.50 1.00 8.50 7.00
42 2100006807 Bùi Mai Tấn Tài 7.00 1.00 8.00 7.00
43 2100010395 Nguyễn Đắc Tài 3.50 1.00 4.50 7.00
44 2100006332 Đặng Tam 3.00 1.50 4.50 9.00
45 2100005279 Trần Nhựt Tân 8.50 1.00 9.50 9.20
46 2200007731 Nguyễn Quốc Thái 9.50 1.50 10.00 10.00
47 2100010456 Nguyễn Đức Thành 8.50 1.50 10.00 9.50
48 2100010396 Vũ Văn Thành 7.00 1.00 8.00 8.50
49 2100007201 Chiếng Trân Thiện 6.00 1.00 7.00 7.00
50 2100003676 Lê Phước Thiện 6.50 1.00 7.50 9.00
51 2100011758 Nguyễn Trường Thịnh 10.00 1.00 10.00 10.00
52 2100004815 Trần Hữu Thuận 9.50 1.00 10.00 10.00
53 2000000706 Nguyễn Võ Nhật Thy 6.50 1.00 7.50 6.80
54 2100003863 Phạm Thành Triệu 8.50 1.00 9.50 7.00
55 2100005792 Hoàng Ngọc Trung 8.00 1.00 9.00 7.00
56 2200008597 Dương Anh Tuấn 6.50 1.00 7.50 7.50
57 2100011197 Nguyễn Văn Tuấn 6.00 1.50 7.50 9.30
58 2100001882 Trần Lê Tuấn 9.00 1.50 10.00 10.00
59 2100007864 Đặng Quang Tùng 8.00 1.00 9.00 6.50
60 2100003634 Lưu Anh Tỷ 8.00 1.00 9.00 7.50

 

BẢNG ĐIỂM THƯỜNG KỲ TÍN CHỈ

Đợt 1 năm 2023-2024

BẢNG ĐIỂM TỔNG KẾT
Đợt: Đợt 1 năm 2023   Lớp học phần: [010100178613] – Toán cao cấp A1
Lớp: 23DOT1D Khóa học:  Khoá 2023
Ngành:  Bậc đào tạo: Đại học
Chuyên ngành: 

Loại đào tạo: Chính quy

 

STT Mã sinh viên Họ đệm Tên Giới tính 20% Từ wesite ĐÃ CỘNG
QUÁ TRÌNH GIỮA KỲ GIỮA KỲ
1 2311554789 Lý Khánh An Nam 9.80 8.50 10.00
2 2311555051 Đỗ Xuân Anh Nam 9.30 7.50 9.00
3 2311555230 Nguyễn Việt Anh Nam 10.00 9.00 10.00
4 2311555280 Nguyễn Tư Bắc Nam 10.00 5.50 7.00
5 2311554818 Dương Gia Bảo Nam 9.50 8.50 10.00
6 2311555169 Ngô Gia Bảo Nam 9.50 3.50 5.00
7 2311555080 Trần Quốc Bảo Nam 9.70 6.00 7.50
8 2311554989 Hà Đại Bình Nam 9.70 8.50 10.00
9 2311560519 Bùi Nguyễn Thái Công Nam 4.50 5.00 6.00
10 2311554781 Phan Thành Công Nam 10.00 9.50 10.00
11 2311559641 Mai Đỗ Khánh Đăng Nam 5.00 8.00 9.00
12 2311554953 Nguyễn Huỳnh Tấn Đạt Nam 9.60 6.50 8.00
13 2311555117 Nguyễn Quốc Đạt Nam 10.00 9.50 10.00
14 2311554764 Tôn Tiến Đạt Nam 9.70 8.00 9.50
15 2311555229 Nguyễn Phú Din Nam 8.50 8.00 9.00
16 2311554839 Hồng Ngọc Đông Nam 4.50 1.50 2.50
17 2311554943 Nguyễn Tấn Dũng Nam 9.60 8.00 9.50
18 2311554822 Nguyễn An Duy Nam 9.70 8.00 9.50
19 2311555160 Nguyễn Kỳ Duy Nam 9.70 8.00 9.50
20 2311554830 Ngô Văn Tuấn Hải Nam 8.50 1.50 3.00
21 2311555155 Nguyễn Trung Hiếu Nam 9.70 8.50 10.00
22 2311555122 Phạm Trung Hiếu Nam 9.50 7.50 9.00
23 2311555000 Cao Minh Hoàng Nam 9.70 7.00 8.50
24 2311554745 Triệu Kim Hoàng Nam 8.80 6.50 7.50
25 2311554884 Mai Duy Huynh Nam 9.40 7.50 9.00
26 2311555134 Huỳnh Duy Khang Nam 9.30 8.50 10.00
27 2000001133 Khổng Di Khang Nam 5.00 7.00 8.00
28 2311555152 Lê Minh Khanh Nam 10.00 9.00 10.00
29 2311555027 Trần Hà Đăng Khoa Nam 9.70 8.00 9.50
30 2311554988 Nguyễn Mạnh Kiên Nam 10.00 6.50 8.00
31 2311554783 Nguyễn Hữu Linh Nam 9.60 8.50 10.00
32 2311555236 Đinh Tiến Long Nam 9.30 4.50 6.00
33 2311555128 Nguyễn Lê Thành Luân Nam 9.80 6.00 7.50
34 2311555034 Nguyễn Công Nam 10.00 9.50 10.00
35 2311554976 Nguyễn Duy Mạnh Nam 9.10 7.00 8.00
36 2311554985 Huỳnh Thanh Minh Nam 9.00 7.00 8.00
37 2311555181 Nguyễn Đức Minh Nam 10.00 9.50 10.00
38 2311555308 Phùng Quang Nam Nam 9.70 6.50 8.00
39 2311555170 Châu Minh Nhựt Nam 10.00 10.00 10.00
40 2311554803 Ngô Tấn Phát Nam 10.00 9.00 10.00
41 2311554727 Nguyễn Tiến Phát Nam 10.00 9.00 10.00
42 2311554950 Nguyễn Hoàng Phúc Nam 10.00 10.00 10.00
43 2311554815 Huỳnh Đông Phước Nam 9.70 8.50 10.00
44 2311555118 Nguyễn Văn Quân Nam 10.00 9.00 10.00
45 2311554731 Phan Nguyễn Quỳnh Nam 9.70 8.50 10.00
46 2311554841 Nguyễn Thanh Sang Nam 9.10 7.00 8.00
47 2311554777 Lê Trọng Sơn Nam 9.40 6.50 8.00
48 2311554779 Nguyễn Tấn Tài Nam 9.70 7.50 9.00
49 2311554931 Trần Võ Tấn Tài Nam 9.40 8.00 9.50
50 2311555123 Phan Văn Tân Nam 8.90 5.00 6.00
51 2311555191 Võ Minh Thiện Nam 10.00 10.00 10.00
52 2311554812 Nguyễn Tấn Thịnh Nam 9.70 7.50 9.00
53 2311554782 Trần Trung Tiến Nam 9.60 8.00 9.50
54 2311555180 Đỗ Hữu Tiền Nam 9.00 8.50 10.00
55 2311555132 Lê Anh Tiệp Nam 9.80 6.50 8.00
56 2311554794 Phạm Trần Toản Nam 0.00 0.00 0.00
57 2311555074 Nguyễn Quang Trung Nam 10.00 9.50 10.00
58 2311555256 Lâm Lưu Thanh Nam 8.90 7.50 8.50
59 2311554934 Nguyễn Song Tùng Nam 9.70 4.50 6.00
60 2311555287 Ngô Ngọc Huyền Vi Nam 10.00 9.00 10.00
61 2311555120 Lê Anh Vinh Nam 10.00 9.00 10.00

 

Đợt 1 năm 2023-2024

BẢNG ĐIỂM TỔNG KẾT
Đợt: Đợt 1 năm 2023   Lớp học phần: [010100178613] – Toán cao cấp A1
Lớp: 23DOT1C Khóa học:  Khoá 2023
Ngành:  Bậc đào tạo: Đại học
Chuyên ngành:  Loại đào tạo: Chính quy

 

STT Mã sinh viên Họ đệm Tên Giới tính Ngày sinh 20% Từ wesite ĐÃ CỘNG 60%
QUÁ TRÌNH GIỮA KỲ GIỮA KỲ
20%
CUỐI KỲ
1 2311554224 Trần Hoài An Nam 28/06/2005 9.50 7.50 9.00  
2 2311554450 Long Quốc Anh Nam 22/08/2005 9.60 7.00 8.50  
3 2311554160 Mai Hoàng Anh Nam 08/10/2005 9.20 5.50 6.50  
4 2311554171 Phan Vũ Phúc Anh Nam 06/02/2001 9.30 6.00 7.50  
5 2311554313 Dương Văn Bảo Nam 15/03/2005 9.60 7.50 9.00  
6 2311554324 Huỳnh Chí Bảo Nam 09/05/2005 10.00 10.00 10.00  
7 2311554367 Nguyễn Thanh Bình Nam 02/01/2003 9.40 6.50 8.00  
8 2311554100 Trần Quang Bình Nam 07/02/2005 9.70 6.50 8.00  
9 2311554614 Huỳnh Hồng Cầu Nam 21/04/2005 10.00 9.00 10.00  
10 2311554709 Huỳnh Tuấn Du Nam 08/11/2005 10.00 9.00 10.00  
11 2311554581 Chử Anh Đức Nam 06/01/2004 9.80 8.50 10.00  
12 2311554219 Hồ Nhật Duy Nam 15/08/2005 8.50 4.50 5.50  
13 2311554604 Mai Thành Duy Nam 19/10/2004 9.10 7.00 8.50  
14 2311554535 Phan Nguyễn Quyền Gia Nam 23/12/2005 7.00 6.50 7.50  
15 2311554387 Phan Nguyễn Trọng Hậu Nam 07/09/2005 9.00 6.00 7.00  
16 2311554107 Nguyễn Danh Hiếu Nam 21/10/2005 8.30 6.50 7.50  
17 2311554179 Nguyễn Minh Hùng Nam 22/06/2005 7.50 9.00 10.00  
18 2311554359 Nguyễn Văn Hùng Nam 12/02/2005 9.30 7.00 8.50  
19 2311554074 Ninh Gia Hùng Nam 28/07/2005 8.00 6.50 7.50  
20 2311554271 Vũ Đức Hùng Nam 21/02/2005 9.60 6.00 7.50  
21 2311554487 Nguyễn Hưng Nam 11/01/2005 6.50 7.50 8.50  
22 2311554156 Phan Văn Hữu Nam 06/11/2005 9.30 8.50 10.00  
23 2311554270 Nguyễn Phương Huy Nam 28/03/2005 9.20 7.50 8.50  
24 2311554232 Lê Đăng Khoa Nam 15/06/2005 8.00 8.00 9.00  
25 2311554317 Nguyễn Đỗ Đăng Khoa Nam 19/03/2005 9.70 8.50 10.00  
26 2311554720 Nguyễn Huỳnh Đăng Khoa Nam 18/05/2005 8.50 6.00 7.00  
27 2311554222 Lê Quốc Kiệt Nam 28/02/2005 9.30 5.50 7.00  
28 2311554172 Phan Lỗi Lạc Nam 20/12/2005 9.60 7.50 9.00  
29 2311554306 Lê Vạn Lộc Nam 25/04/2005 8.90 4.50 6.00  
30 2311554353 Lê Xuân Lộc Nam 08/09/2005 8.70 6.50 7.50  
31 2311554602 Nguyễn Văn Lộc Nam 02/02/2005 9.70 7.50 9.00  
32 2311554284 Nguyễn Gia Lượng Nam 23/06/2005 9.00 7.00 8.00  
33 2311554341 Nguyễn Tấn Lưu Nam 13/07/2005 9.40 8.00 9.50  
34 2311554287 Trần Văn Mãnh Nam 13/04/2005 9.50 8.00 9.50  
35 2311554228 Nguyễn Anh Minh Nam 21/05/2005 0.00 0.00 0.00 Học lại
36 2311554177 Nguyễn Bá Minh Nam 27/09/2005 7.50 7.00 8.00  
37 2311560491 Vũ Hưng Phát Nam 16/09/2004 9.00 7.00 8.50  
38 2311560369 Lê Trọng Phúc Nam 20/06/2005 8.90 8.50 9.50  
39 2311554394 Nguyễn Hoàng Phúc Nam 13/10/2005 9.00 1.50 2.50  
40 2311554308 Tô Hoàng Phúc Nam 04/02/2005 9.20 3.50 4.50  
41 2311554579 Nguyễn Bá Phước Nam 06/07/2005 8.60 5.50 6.50  
42 2311554243 Bùi Nguyễn Tuấn Phương Nam 09/12/2005 8.50 8.00 9.00  
43 2311554078 Nguyễn Ngọc Sang Nam 28/05/2005 9.00 10.00 10.00  
44 2311554608 Viên Hoàng Sang Nam 16/10/2005 9.30 7.50 9.00  
45 2311554112 Nguyễn Tấn Tài Nam 26/01/2005 9.20 5.00 6.00  
46 2311554231 Trần Minh Tân Nam 01/02/2005 7.50 4.50 5.50  
47 2311554174 Phạm Văn Nguyên Thạch Nam 17/09/2005 10.00 10.00 10.00  
48 2311554194 Bùi Văn Thanh Nam 07/12/2005 10.00 9.00 10.00  
49 2311554538 Nguyễn Tấn Thành Nam 31/12/2004 9.60 6.00 7.50  
50 2311554303 Dương Gia Thiện Nam 20/07/2004 0.00 0.00 0.00 Học lại
51 2311554059 Nguyễn Đức Thịnh Nam 25/09/2005 10.00 9.00 10.00  
52 2311554227 Lê Thanh Tính Nam 13/04/2005 10.00 5.50 7.00  
53 2311554529 Huỳnh Thanh Trí Nam 06/02/2005 7.50 7.50 8.50  
54 2311554117 Nguyễn Văn Trí Nam 04/07/2005 9.40 5.50 7.00  
55 2311554277 Đặng Minh Triết Nam 04/05/2005 8.80 7.50 8.50  
56 2311554406 Nguyễn Lê Thanh Nam 30/09/2005 9.70 4.50 6.00  
57 2311554374 Nguyễn Đình Văn Nam 16/08/2005 9.00 6.00 7.00  
58 2311554555 Nguyễn Thanh Tuấn Vinh Nam 13/08/2005 9.40 7.00 8.50  
59 2311554482 Trương Triệu Phương Vinh Nam 04/05/2005 8.50 8.00 9.00  
60 2311554332 Ngô Thanh Vọng Nam 27/04/2004 9.70 5.00 6.50  
61 1900006415 Hà Tuấn Nam 06/03/2000 6.80 6.50 7.50  

 

BẢNG ĐIỂM THƯỜNG KỲ TÍN CHỈ

Đợt 3 năm 2022-2023

BẢNG ĐIỂM TỔNG KẾT
Đợt: Đợt 3 năm 2022   Lớp học phần: [011007532201] – Thống kê trong nghiên cứu khoa học xã hội (21DTL1A)
Lớp: 21DTL1A Khóa học:  Khoá 2021
Ngành: Tâm lý học Bậc đào tạo: Đại học
Chuyên ngành: Tham vấn – Trị liệu Loại đào tạo: Chính quy
STT Thông tin sinh viên Giữa kỳ Thường xuyên Cuối kỳ 60% Ghi chú
Mã sinh viên Họ đệm Tên Giới tính Ngày sinh Lớp học 20%
20% Hệ số 1
1 2100000059 Phạm Nguyễn Phúc An Nữ 31/08/2003 21DTL1A 9 8 7  
2 2100009185 Ngô Hồ Minh Anh Nữ 23/05/2002 21DTL1A 9 9.3 5  
3 2100003106 Nguyễn Thị Vân Anh Nữ 12/08/2003 21DTL1A 8 9.3 5  
4 2100008472 Trần Ngọc Trâm Anh Nữ 11/05/2001 21DTL1A 9 9.8 2 RỚT
5 2100009609 Cao Lý Ngọc Ánh Nữ 15/02/2003 21DTL1A 8 5.3 4  
6 2100010474 Nguyễn Trí Dũng Nam 21/09/2003 21DTL1A 9 9.8 7,5  
7 2100009824 Trương Thùy Dương Nữ 08/02/2003 21DTL1A 9 9.3 2,5 RỚT
8 2100007835 Ngô Nguyễn Mỹ Duyên Nữ 10/12/2003 21DTL1A 7 8 6  
9 2100005595 Nguyễn Mỹ Duyên Nữ 15/09/2003 21DTL1A 9 9.5 8,5  
10 2100007473 Nguyễn Dương Chí Hào Nam 15/02/2003 21DTL1A 9 7.8 6,5  
11 2100008794 Đỗ Tấn Hiếu Nam 15/05/2003 21DTL1A 0 0 Rớt  
12 2100006072 Phan Trung Hiếu Nam 01/09/2003 21DTL1A 8 10 8  
13 2100006520 Nguyễn Tô Gia Huy Nam 30/04/2003 21DTL1A 6 5.8 4  
14 2100006354 Trần Lê Huy Nam 15/09/2003 21DTL1A 9 9.5 7,5  
15 2100003359 Trần Như Huỳnh Nữ 04/02/2003 21DTL1A 7 9.3 6  
16 2200004140 Nguyễn Thị Thiên Kim Nữ 29/11/2003 22DTL1B 7 9.5 7,5  
17 2100008942 Nguyễn Diệu Linh Nữ 28/08/2003 21DTL1A 8 9.5 4  
18 2100005538 Trần Trương Thị Cẩm Loan Nữ 15/12/2003 21DTL1A 9 9.8 8,5  
19 2200004527 Nguyễn Hoàng Long Nam 05/10/2003 22DTL1B 9 9.8 6,5  
20 2000002530 Trần Đỗ Ngọc Mai Nữ 19/02/2002 20DTL1A 8 8 2 RỚT
21 2100011069 Nguyễn Thị Ngọc Minh Nữ 15/08/2003 21DTL1A 9 9 7,5  
22 2100012425 Nguyễn Thị Cẩm My Nữ 25/06/2003 21DTL1A 9 8.8 1 RỚT
23 2100009087 Đặng Thanh Nam Nam 25/12/2003 21DTL1A 8 5.3 7  
24 2100010631 Đỗ Nguyễn Tú Nghi Nữ 07/04/2003 21DTL1A 9 8.8 5,8  
25 2100011879 Đặng Phạm Quỳnh Nhi Nữ 08/07/2003 21DTL1A 9 8 3,3 RỚT
26 2100000038 Nguyễn Phạm Oanh Như Nữ 25/06/2000 21DTL1A 9 9.8 6  
27 2100008470 Huỳnh Đỗ Vân Phi Nữ 30/05/2003 21DTL1A 8 9.5 2,5 RỚT
28 2100008471 Nguyễn Hoàng Uyên Phương Nữ 06/12/2003 21DTL1A 9 9 7  
29 2100005232 Nguyễn Kiến Quốc Nam 11/08/2003 21DTL1A 9 8.3 4,8  
30 2100006980 Phạm Thị Minh Quý Nữ 16/07/2003 21DTL1A 9 9.3 7,3  
31 2100001853 Nguyễn Đặng Diễm Quỳnh Nữ 29/03/2003 21DTL1A 8 9.3 2,5 RỚT
32 2200011349 Nguyễn Thị Thảo Sinh Nữ 14/01/2004 22DTL1B 7 9.5 8  
33 2100003105 Phạm Ngọc Thăng Nam 01/07/2003 21DTL1A 7 9.3 5,5  
34 2200010514 Trần Phương Thảo Nữ 20/07/2004 22DTL1B 9 9.5 7,5  
35 2100004544 Châu Lê Công Thiện Nam 31/03/2002 21DTL1A 8 9.5 6,8  
36 2100005810 Võ Thị Anh Thư Nữ 09/08/2003 21DTL1A 8 9.8 8,3  
37 2100003107 Hà Thị Huyền Trân Nữ 07/03/2003 21DTL1A 8 8 6,3  
38 2100004060 Đặng Thị Vương Triều Nữ 28/03/2003 21DTL1A 9 9.5 6,8  
39 2100004769 Nguyễn Thị Mỹ Vân Nữ 16/09/2003 21DTL1A 8 8.8 3 RỚT
40 2100006360 Bùi Thụy Hiền Vy Nữ 23/08/2003 21DTL1A 9 8.8 4  
41 2100009331 Liêu Thuý Vy Nữ 17/05/2003 21DTL1A 9 9.3 5  
42 2100004768 Bùi Trần Như Ý Nữ 01/08/2003 21DTL1A 9 8.8 4  

Đợt 3 năm 2022-2023

BẢNG ĐIỂM TỔNG KẾT
  Lớp học phần: [010107134007] – Qui hoạch tuyến tính (21DTH2C)
Lớp: 21DTH2C Khóa học:  Khoá 2021
Ngành:  Bậc đào tạo: Đại học
Chuyên ngành:  Loại đào tạo: Chính quy
STT Thông tin sinh viên Điểm
Giữa kỳ
Điểm thường kỳ 20% Điểm cuối kỳ
60%
Điểm tổng kết Xếp loại
Mã số
sinh viên
Họ đệm tên Giới tính Lớp học Hệ số 1 1 Hệ 10 Hệ 4 Điểm chữ
20% 1
1 2100004512 Phan Nguyễn Trường An Nam 21DKTPM1A 8,50 8,00 6,50 7,20 3,00 Khá
2 2100004346 Dương Quốc Bảo Nam 21DKTPM1B 5,50 8,00 8,50 7,80 3,00 Khá
3 2100011220 Lê Thạch Minh Chánh Nam 21DKTPM2B 7,50 9,00 9,50 9,00 4,00 Giỏi
4 2100011422 Dương Tiến Cường Nam 21DTH2B 8,50 8,50 8,50 8,50 4,00 Giỏi
5 2100009549 Lê Nhật Cường Nam 21DKTPM2A 8,50 9,00 9,00 8,90 4,00 Giỏi
6 2100009553 Nguyễn Quốc Cường Nam 21DKTPM2A 8,50 9,00 9,00 8,90 4,00 Giỏi
7 2100002635 Hồng Hải Đăng Nam 21DKTPM1B 8,00 8,00 7,00 7,40 3,00 Khá
8 2100005568 Nguyễn Phước Đạt Nam 21DTH2D 8,50 9,00 7,50 8,00 3,00 Khá
9 2100011609 Phùng Tấn Đạt Nam 21DTH1D 6,00 7,00 7,50 7,10 3,00 Khá
10 2100008605 Võ Hữu Điền Nam 21DTH2C 6,00 8,00 4,50 5,50 2,00 Trung bình
11 2100009554 Phạm Khánh Nam 21DTH2D 8,00 10,00 5,00 6,60 2,00 Trung bình
12 2100009537 Nguyễn Hải Dương Nam 21DKTPM2A 7,50 9,00 4,50 6,00 2,00 Trung bình
13 2100008607 Trương Văn Hoàng Nam 21DTH2B 7,00 7,50 7,00 7,10 3,00 Khá
14 2100003629 Ngô Gia Hưng Nam 21DKTPM1B 8,00 8,00 10,00 9,20 4,00 Giỏi
15 2100009160 Lê Ngọc Khánh Hương Nữ 21DMK2D 7,00 8,50 8,30 8,10 3,00 Khá
16 2100008291 Nguyễn Quang Huy Nam 21DKTPM2A 9,00 9,00 6,50 7,50 3,00 Khá
17 2100009561 Nguyễn Quốc Huy Nam 21DKTPM2B 6,50 9,00 6,50 7,00 3,00 Khá
18 2100009265 Nguyễn Quốc Khải Nam 21DKTPM2A 7,00 7,00 6,00 6,40 2,00 Trung bình
19 2000006172 Phan Quang Khải Nam 20DTH1C 5,50 9,00 8,00 7,70 3,00 Khá
20 2100008932 Võ Thành Khải Nam 21DTH2D 10,00 9,00 9,50 9,50 4,00 Giỏi
21 2000002378 Nguyễn Tuấn Khoa Nam 20DTH1A 5,00 9,00 4,50 5,50 2,00 Trung bình
22 2100009481 Khoa Nam 21DTH2D 10,00 10,00 7,00 8,20 3,00 Khá
23 2100002290 Đinh Trung Kiên Nam 21DKTPM1D 3,00 7,00 8,50 7,10 3,00 Khá
24 2100007135 Đỗ Thái Minh Kiệt Nam 21DTH2C 1,50 8,00 8,00 6,70 2,00 Trung bình
25 2100009474 Nguyễn Văn Linh Nam 21DKTPM1D 8,50 7,50 10,00 9,20 4,00 Giỏi
26 2100010394 Lê Ngô Văn Lộc Nam 21DTH2D 8,00 9,00 9,50 9,10 4,00 Giỏi
27 2100002506 Đặng Lâm Thanh Nhã Nữ 21DMK1A 7,00 7,50 7,50 7,40 3,00 Khá
28 2100012157 Nguyễn Văn Nhân Nam 21DTH3A 6,00 8,00 7,80 7,50 3,00 Khá
29 2100011878 Đỗ Tấn Phát Nam 21DTH3A 7,00 8,00 6,00 6,60 2,00 Trung bình
30 2100003407 Bạch Xuân Phiên Nam 21DKTPM1B 8,00 9,00 9,00 8,80 4,00 Giỏi
31 2100002288 Nguyễn Vinh Quang Nam 21DKTPM1B 8,00 9,00 8,00 8,20 3,00 Khá
32 2100010150 Nguyễn Hồng Son Nam 21DTH2C 5,50 9,00 8,50 8,00 3,00 Khá
33 2100006976 Nguyễn Ngọc Minh Tâm Nữ 21DKTPM2A 7,50 9,00 8,50 8,40 3,00 Khá
34 2200001756 Nguyễn Tiến Thành Nam 22DKTPM1A 5,00 7,00          
35 2100008121 Lý Như Thảo Nữ 21DKTPM2A 7,50 9,00 7,00 7,50 3,00 Khá
36 2100002300 Võ Thanh Thiên Nam 21DKTPM1D 4,00 8,00 6,80 6,50 2,00 Trung bình
37 2000002667 Nguyễn Phạm Văn Tấn Tiền Nam 20DMK1A 6,00 8,00 4,30 5,40 1,00 Trung bình yếu
38 2100009262 Nguyễn Đức Tín Nam 21DKTPM2A 8,00 9,00 7,00 7,60 3,00 Khá
39 2100007621 Nguyễn Trấn Nam 21DTH2C 8,00 6,50 6,80 7,00 3,00 Khá
40 2100001882 Trần Lê Tuấn Nam 21DKTPM1B 7,50 8,00 7,00 7,30 3,00 Khá
41 2100009179 Trần Anh Nam 21DTH2B 7,00 8,00 7,50 7,50 3,00 Khá
Tổng cộng 41     0 0 0 0 0    

BẢNG ĐIỂM CUỐI KỲ TÍN CHỈ

Đợt 3 năm 2022-2023

BẢNG ĐIỂM TỔNG KẾT
  Lớp học phần: [010107134007] – Qui hoạch tuyến tính (21DTH2D)
Lớp: 21DTH2D Khóa học:  Khoá 2021
Ngành:  Bậc đào tạo: Đại học
Chuyên ngành:  Loại đào tạo: Chính quy
STT Thông tin sinh viên Điểm
Giữa kỳ
Điểm thường kỳ 20% Điểm cuối kỳ
60%
Điểm tổng kết Xếp loại Ghi chú
Mã số
sinh viên
Họ đệm tên Giới tính Lớp học Hệ số 1 1 Hệ 10 Điểm chữ
20% 1
1 2100011226 Trần Bình An Nam 21DTH1B 7,00 8,50 4,00 5,50 Trung bình  
2 2100010703 Nguyễn Huỳnh Tuấn Anh Nam 21DTH1B 8,00 8,50 7,50 7,80 Khá  
3 2100003865 Nguyễn Đình Đạt Nam 21DKTPM1A 3,00 7,00 0,00 0,00 Kém Học lại
4 2100009829 Trần Tiến Đạt Nam 21DTH2D 8,00 9,00 7,50 7,90 Khá  
5 2100003689 Võ Minh Đầy Nam 21DKTPM1B 10,00 9,50 9,30 9,50 Giỏi  
6 2100012545 Phạm Nguyễn Minh Dương Nam 21DTH1D 7,00 8,00 4,00 5,40 Trung bình yếu  
7 2100004576 Nguyễn Thị Mai Giang Nữ 21DTH3A 7,00 8,50 8,50 8,20 Khá  
8 2100010603 Huỳnh Thị Ngọc Giàu Nữ 21DKTPM2B 10,00 10,00 10,00 10,00 Giỏi  
9 2100008854 Nguyễn Xuân Hiệp Nam 21DKTPM1D 4,00 8,50 5,50 5,80 Trung bình  
10 2100012470 Nguyễn Văn Hoài Nam 21DTH1D 7,00 7,00 1,00 1,00 Kém Học lại
11 2100010355 Trần Mạnh Hưng Nam 21DKTPM2A 8,00 9,00 7,50 7,90 Khá  
12 2100002056 Nguyễn Tấn Khang Nam 21DKTPM1B 10,00 10,00 9,50 9,70 Giỏi  
13 2000005021 Châu Thế Kiệt Nam 21DTH3A 7,00 8,00 8,00 7,80 Khá  
14 2100010701 Võ Anh Kiệt Nam 21DTH1B 10,00 9,50 8,00 8,70 Giỏi  
15 2100003542 Huỳnh Thị Thúy Nga Nữ 21DMK1B 6,00 9,50 4,50 5,80 Trung bình  
16 2100006250 Trần Minh Ngữ Nam 21DTH2C 6,00 7,50 9,00 8,10 Khá  
17 2100007924 Lê Huỳnh Nhân Nam 21DKTPM1D 7,00 9,00 6,50 7,10 Khá  
18 2100012202 Phan Thành Nhân Nam 21DTH1D 5,00 7,50 4,00 4,90 Trung bình yếu  
19 2100005661 Triệu Cường Phát Nam 21DKTPM2A 10,00 9,00 9,50 9,50 Giỏi  
20 2100009560 Nguyễn Trọng Phúc Nam 21DKTPM2A 10,00 9,50 8,80 9,20 Giỏi  
21 2100012546 Trần Hoàng Phúc Nam 21DTH1D 6,00 7,00 3,00 3,00 Kém Học lại
22 2100005279 Trần Nhựt Tân Nam 21DKTPM1B 10,00 8,50 9,00 9,10 Giỏi  
23 2100009486 Nguyễn Lan Thảo Nữ 21DKTPM2A 6,00 5,50 8,50 7,40 Khá  
24 2100004815 Trần Hữu Thuận Nam 21DKTPM1B 10,00 9,50 10,00 9,90 Giỏi  
25 2000001024 Võ Thị Tú Trinh Nữ 20DMK1A 8,00 8,50 9,00 8,70 Giỏi  
26 2100009483 Lê Xuân Trọng Nam 21DTH3A 8,00 9,00 9,50 9,10 Giỏi  
27 2100012310 Phạm Nguyễn Nhật Trường Nam 21DTH3A 5,00 7,50 6,00 6,10 Trung bình  
28 2100006103 Nguyễn Tuấn Nam 21DKTPM1D 10,00 10,00 9,00 9,40 Giỏi  
29 2100012736 Đặng Gia Tuân Nam 21DTH3A 7,00 8,00 4,00 5,40 Trung bình yếu  
Tổng cộng 29     0 0 0 0      

  

 

 

BẢNG ĐIỂM TỔNG KẾT
Đợt: Đợt 2 năm 2022   Lớp học phần:  – Toán Rời Rạc – 22DTH.HL01
Lớp: 22DTH.HL01 Khóa học:  Khoá 
Ngành:  Bậc đào tạo: Đại học
Chuyên ngành:  Loại đào tạo: Chính quy
Số TT Mã sinh viên     Ngày Số điểm ĐIỂM CHUYÊN QUÁ GIỮA KỲ CUỐI KỲ  
Họ đệm Tên Lớp cộng BÀI TẬP CẦN TRÌNH 20% 20% 60%  
1 2200009276 NGUYỄN TRỌNG AN 22DTH4A   8.00 7.00 7.50 4.00 4  
2 1900006795 Đỗ Cao Bằng 19DTH3A   5.00 9.00 7.00 8.50 8.5  
3 2200007555 HUỲNH QUAN BẢO 22DTH3C   8.00 7.00 7.50 4.00 8.5  
4 2200005843 VÕ TUẤN BẢO 22DTH2D   8.00 5.00 6.50 9.50 8.5  
5 2200003911 VŨ THÁI BẢO 22DTH2A   5.00 4.50 5.00 VT Học lại   
6 1900007268 Hồ Trọng Bình 19DTH1B   5.00 7.00 6.00 10.00 9.5  
7 2200009154 BÙI VĂN ĐÀI 22DTH4A   5.00 8.00 6.50 6.00 7.5  
8 1900009204 Ngô Thành Đạt 19DTH3A   5.00 8.00 6.50 3  6.5  
9 2200006592 Tưởng Văn Thành Đạt 22DTH3A   5.00 6.00 5.50 2.00 4 RỚT (TB=3.9)
10 2200007649 LÊ KHÁNH DUY 22DTH3C   8.00 8.50 8.50 7.00 7  
11 1900006600 Trần Đắc Duy 19DTH3A   5.00 9.00 7.00 2.50 4.5  
12 2100004100 Mạch Hồng Hạnh 21DKTPM1B 1 5.00 9.00 7.50 9.00 10  
13 1911549090 Đỗ Trung Hiếu 19DTH1B   8.00 7.50 8.00 5.50 6  
14 2100011315 Nguyễn Trọng Hiếu 21DTH3A   5.00 7.00 6.00 2 4  
15 2200009226 TRẦN NGUYỄN MẠNH HIẾU 22DTH4A   5.00 8.00 6.50 2.00 4.5  
16 2200009104 NGUYỄN TRUNG HÒA 22DTH4A   5.00 7.50 6.50 9.50 8.5  
17 2000002115 Đặng Xuân Hoan 20DTH1A   5.00 6.50 6.00 5.50 4  
18 1911546843 Đỗ Chí Hùng 19DTH3A   8.00 9.00 8.50 10.00 8.5  
19 2200006874 LƯƠNG VŨ DUY HƯNG 22DKTPM1B   5.00 7.00 6.00 2 4  
20 2000001939 Mai Phan Huy 20DTH1A   5.00 7.50 6.50 5.50 7  
21 2200001420 Nguyễn Thành Huy 22DTH1B   5.00 8.00 6.50 2 4  
22 2200011597 Phạm Gia Huy 22DTH2D 1 8.00 9.00 9.00 10.00 9  
23 2200005622 TRẦN TẤN HUY 22DTH2D 1 8.00 7.00 8.00 9.50 8  
24 1900006127 Huỳnh Tấn Khanh 19DTH1A   5.00 9.00 7.00 8.50 7  
25 2200009162 NGUYỄN TRUNG KIÊN 22DTH4A   5.00 6.50 6.00 3.5 5.5  
26 2200006083 HOÀNG THẾ KIỆT 22DTH2D 1 8.00 9.00 9.00 6.5 10  
27 1900008454 Huỳnh Tấn Kiệt 19DTH1D   5.00 8.00 6.50 3.00 4  
28 1911548510 Nguyễn Ngọc Lâm 19DTH2C   5.00 7.50 6.50 8.50 9  
29 1811545850 Võ Ngọc Dương Lăng 18DTH2C   5.00 7.00 6.00 2.50 5.5  
30 2000001327 Nguyễn Tiến Lợi 20DTH1D 1 8.00 8.50 8.50 8.00 9  
31 2000000913 Phạm Hoàng Long 20DTH1D   5.00 9.00 7.00 6.50 5  
32 2200004098 NGUYỄN THÀNH LUÂN 22DTH2A 2 8.00 9.00 9.50 10.00 5.5  
33 2200004157 DƯƠNG HỒ HOÀNG MINH 22DTH2A 1 8.00 9.00 9.00 6.00 6  
34 2000006329 Trần Nguyễn Thanh Ngân 20DTH1D   5.00 8.50 7.00 6.50 8.5  
35 1911546968 Nguyễn Hữu Nghĩa 19DTH3A   5.00 4.00 4.50 VT Học lại   
36 2200000216 Nguyễn Thành Nghĩa 22DTH1A   5.00 6.00 5.50 6.50 5  
37 2200009098 NGUYỄN CHÍ NGUYÊN 22DTH4A   8.00 6.50 7.50 5.50 6.5  
38 2000001761 Trần Thiện Nhã 20DTH1B   5.00 8.50 7.00 5.50 6  
39 2000006648 Đặng Thanh Nhương 20DTH1C   5.00 8.50 7.00 6.50 7  
40 2200011595 Trương Tấn Phát 22DTH1D 2 8.00 6.50 8.00 2.00 4.5  
41 2000001908 Phạm Nguyễn Hoài Phong 20DTH2A 2 8.00 9.00 9.50 7.00 8  
42 2200003700 HOÀNG THIỆN PHÚC 22DMMTTT1A   5.00 9.00 7.00 5.50 5  
43 2200009383 NGUYỄN ANH QUÂN 22DTH4A   5.00 7.00 6.00 5.50 7  
44 2200000341 Phạm Hoàng Quân 22DTH1A   5.00 6.00 5.50 6.50 9  
45 1900008516 Lê Phạm Cường Quốc 19DTH1D   5.00 6.00 5.50 3.00 4  
46 2200007499 BÙI TẤN SÂM 22DTH3C   5.00 7.00 6.00 9.50 6.5  
47 2000001633 Nguyễn Lê Tài 20DTH2A   5.00 8.50 7.00 8.50 4  
48 2100011937 Lê Thị Mỹ Tâm 21DTH1D   5.00 9.00 7.00 6.00 1.5 RỚT
49 1900008970 Vũ Tú Thảo 19DTH3A   5.00 7.50 6.50 3 3 RỚT
50 2200009126 NGUYỄN PHƯỚC THẬT 22DTH4A   5.00 9.00 7.00 6.00 4  
51 1811547166 Mai Đức Thiện 18DTH2D 3 8.00 9.00 10.00 6.50 10  
52 2200003840 ĐẬU ĐỨC THỊNH 22DTH2A 2 8.00 9.00 9.50 10.00 9  
53 2200003532 TRẦN THỊ PHỤNG TIÊN 22DTH1D   5.00 3.00 4.00 VT Học lại   
54 2000001201 Phạm Minh Tiến 20DTH2A   5.00 9.00 7.00 8.50 5.5  
55 1911547887 Nguyễn Quốc Toàn 19DTH2C   5.00 6.00 5.50 7.00 4  
56 2200007938 PHẠM ĐỨC TRỌNG 22DTH3C 1 8.00 8.00 8.50 9.50 10  
57 1900006898 Trần Thanh Trọng 19DTH1B   8.00 8.00 8.00 8.00 6.5  
58 1911547431 Lê Đức Trung 19DTH3A   8.00 9.00 8.50 8.00 VẮNG RỚT
59 1900009170 Trần Nam Trung 19DTH2A   5.00 8.00 6.50 1.00 4.5  
60 2200012815 Bùi Quang Trường 22DTH.CL.1A   5.00 3.00 4.00 VT Học lại   
61 2200009297 HUỲNH TRẦN NHẬT TRƯỜNG 22DTH4A   5.00 5.50 5.50 5.50    
62 1811546153 Vương Trí 18DTH2C   5.00 6.00 5.50 5.50 4  
63 1900001816 Phạm Tuân 19DTH3A   5.00 7.00 6.00 7.50 9  
64 2200008001 ĐỖ HUY TUẤN 22DTH3C   8.00 6.00 7.00 9.50 9  
65 2200009314 NGUYỄN PHƯƠNG UYÊN 22DTH4A   5.00 8.00 6.50 8.50 5  
66 1900006415 Hà Tuấn 19DTH1A   5.00 6.00 5.50 8.50 6.5  

 

BẢNG ĐIỂM THƯỜNG KỲ TÍN CHỈ

Đợt 2 năm 2022

BẢNG ĐIỂM TỔNG KẾT
Đợt: Đợt 2 năm 2022   Lớp học phần: [0101001787] – Toán cao cấp A2 – 22DOT1C
Lớp: 22DOT1C Khóa học:  Khoá 2022
Ngành:  Bậc đào tạo: Đại học
Chuyên ngành:  Loại đào tạo: Chính quy
Số TT Mã sinh viên       Giữa kỳ Quá trình Cuối kỳ
Họ đệm Tên Lớp 20% 20% 60%
1 2200007337 VÕ TRƯỜNG AN 22DOT3C 4.50 7  
2 2200005192 Nguyễn Thế Anh 22DOT2C 5.00 6.5  
3 2200004333 Lâm Thanh Bình 22DOT2B 5.00 8.5  
4 2200005286 PHẠM NGỌC ANH CHƯƠNG 22DOT2C Vắng 5.5 Học lại
5 2200002073 TRẦN MẠNH CƯỜNG 22DOT1C 7.50 9  
6 2200003129 TRẦN QUỐC DANH 22DOT1D Vắng 0 Học lại
7 2200002406 LÊ KIM DIỄN 22DOT1C 5.50 8.8  
8 2200005064 LÊ VĂN DŨNG 22DOT2C 3.50 7  
9 2200000572 Nguyễn Trọng Duy 22DOT1A Vắng 0 Học lại
10 2200005115 Nguyễn Trường Duy 22DOT2C 7.00 8.5  
11 2200004833 NGUYỄN TRỌNG GIANG 22DOT2C 4.50 7  
12 2200001965 ĐẶNG THỊ BẢO 22DOT1C 8 8.5  
13 2200002297 Mai Văn Hải 22DOT1C 7.00 8  
14 2200002858 NGUYỄN ĐỨC VIỆT HIẾU 22DOT1D 6.50 8.3  
15 2200007549 NGUYỄN THANH HÒA 22DCD1A 10.00 9  
16 2200002088 NGUYỄN TRUNG HÒA 22DOT1C 4.00 6.5  
17 2200005169 LÊ HUY HOÀNG 22DOT2C 7.00 9  
18 2200005074 TÀO QUỐC HỒI 22DOT2C 4.50 7.5  
19 2200005032 NGUYỄN QUỐC HÙNG 22DOT2C 7.50 8.8  
20 2200002403 Đặng Trần Tiến Huy 22DOT1C 5.5 8.3  
21 2200005188 NGUYỄN HOÀNG HUY 22DOT2C 7.50 9  
22 2200002408 TRẦN NGUYỄN QUỐC HUY 22DOT1C 5.50 8.8  
23 2200002600 LÊ THANH KẾ 22DOT1D 5.50 7.8  
24 2200005196 NGUYỄN DUY KHANG 22DOT2C 8.50 8.8  
25 2200004683 Đỗ Anh Khoa 22DOT2C 8.00 9  
26 2200001928 ĐỖ ĐĂNG KHOA 22DOT1C 6.50 9.3  
27 2200004934 NGUYỄN TUẤN KHOA 22DOT2C Vắng 0 Học lại
28 2200005238 NGUYỄN HOÀNG DUY KHƯƠNG 22DOT2C Vắng 6 Học lại
29 2200005127 LÊ TRUNG KIÊN 22DOT2C 8.00 7.5  
30 2200002125 Đoàn Tuấn Kiệt 22DOT1C 5.50 9  
31 2200002042 NGUYỄN CAO THOẠI KỲ 22DOT1C 6.00 7.5  
32 2200008286 Lê Tấn Lộc 22DCD1A 6.50 8.3  
33 2200002095 TRÀ TRẦN TẤN LỘC 22DOT1C 6.50 8.8  
34 2200001969 NGUYỄN HỮU LUÂN 22DOT1C 6.00 8.8  
35 2200004795 NGUYỄN MINH LUÂN 22DOT2C 7.00 8.3  
36 2200005268 TRẦN VĂN LUẬN 22DOT2C 5.00 7  
37 2200003074 ĐỖ THANH MINH 22DOT1D 5 8.8  
38 2200003064 NẠI QUANG MINH 22DOT1D 8.5 8.3  
39 2200001513 Đoàn Hữu Nam 22DOT1B 4.50 7.8  
40 2200005285 VÕ HOÀI NAM 22DOT2C 7.50 8.8  
41 2200001972 LÂM TRIỀU NHÂN 22DOT1C 6.5 7.5  
42 2200002147 NGUYỄN DUY PHONG 22DOT1C 5.50 8.5  
43 2200005632 NGUYỄN HOÀNG PHÚC 22DOT2D 8.50 8.8  
44 2200008486 NGUYỄN TRUNG QUÂN 22DOT4A 5.50 6.5  
45 2200004806 NGUYỄN VĂN QUY 22DOT2C 7.00 8.3  
46 2200005299 NGUYỄN NGỌC SƠN 22DOT2C 6.5 8.8  
47 2200004857 NGUYỄN QUỐC TÀI 22DOT2C 7.00 6  
48 2200002447 PHẠM QUỐC THẮNG 22DOT1C 6.00 9  
49 2200001837 TRẦN VĂN QUYẾT THẮNG 22DOT1C 6.00 8  
50 2200002206 TÔN MINH THIÊN 22DOT1C 4.50 7  
51 2200006688 NGUYỄN NGỌC THIỆN 22DOT3B 7.00 7.3  
52 2200004846 HUỲNH TẤN THỌ 22DOT2C 4.50 8.3  
53 2200003084 NGUYỄN ĐÌNH THỌ 22DOT1D 6.00 8.3  
54 2200005139 Nguyễn Văn Tiến Thức 22DOT2C 6.50 8.8  
55 2200005071 ĐOÀN KHẮC TRIỆU 22DOT2C 7.00 9  
56 2200002021 NGUYỄN VĂN TRỌNG 22DOT1C 5.5 7.8  
57 2200002203 Nguyễn Mậu Trực 22DOT1C 6.00 9  
58 2200002440 TRẦN HUỲNH QUỐC TRUNG 22DOT1C 5.50 7  
59 2200002331 NGUYỄN DUY TRƯỜNG 22DOT1C 5.00 7  
60 2200001994 TRẦN THANH TRƯỜNG 22DOT1C 7.00 8.8  
61 2200005577 HUỲNH VĂN 22DOT2D 6.00 8.8  
62 2200002228 ĐINH CÔNG TUẤN 22DOT1C 7.50 9  
63 2200002255 TRẦN HÒA VINH 22DOT1C 7.00 8.8  

 

 

BẢNG ĐIỂM THƯỜNG KỲ TÍN CHỈ

Đợt 2 năm 2022

BẢNG ĐIỂM TỔNG KẾT
Đợt: Đợt 2 năm 2022   Lớp học phần: [011000103014] – Xác suất thống kê (22DMK2A)
Lớp: 22DMK2A Khóa học:  Khoá 2022
Ngành:  Bậc đào tạo: Đại học
Chuyên ngành:  Loại đào tạo: Chính quy
Số TT Mã sinh viên       QUÁ GIỮA KỲ CUỐI KỲ
Họ đệm Tên Lớp TRÌNH 20% 20% 60%
1 2200002802 DƯƠNG THỊ PHƯƠNG ANH 22DMK1D 9.5 7.5  
2 2200004210 BẾ THỊ NGỌC ÁNH 22DMK2A 9 8.5  
3 2200003271 ĐOÀN DUY CƯỜNG 22DMK1D 8.5 5  
4 2200002940 PHẠM LINH ĐAN 22DMK1D 10 6.5  
5 2200004228 NGUYỄN ĐẶNG MINH ĐỨC 22DMK2A 8.5 8  
6 2200002700 NGUYỄN HOÀNG DŨNG 22DMK1D 9.5 8  
7 2200006085 VÒNG NGUYỄN QUANG DƯƠNG 22DMK2C 9.5 7  
8 2200003736 TÔ THỊ MỸ DUYÊN 22DMK2A 9.5 5  
9 2200003833 ĐINH PHẠM NGỌC HÂN 22DMK2A 8 8.5  
10 2200003634 NGUYỄN LÊ DIỆU HIỀN 22DMK2A 8.5 8.5  
11 2200011395 NGUYỄN THANH HỒNG 22DMK4B 9.5 8.5  
12 2200003220 ĐOÀN QUỐC HƯNG 22DMK1D 7 VT HỌC LẠI
13 2200004148 NGÔ QUANG HUY 22DMK2A 9 6.5  
14 2200003625 LÊ THỊ NGỌC HUYỀN 22DMK2A 9 6.5  
15 2200002694 CÙ THẢO LINH 22DMK1D 10 8  
16 2200004156 HUỲNH NGỌC THÚY LINH 22DMK2A 9 9.5  
17 2200011020 HUỲNH THỊ MỸ LINH 22DMK4A 9 6  
18 2200001912 NGUYỄN DIỆU LINH 22DMK1C 8.5 8.5  
19 2200011875 Nguyễn Hồng Muội 22DMK4B 10 9  
20 2200012193 HUỲNH GIA MỸ 22DMK2A 9.5 6  
21 2100008754 Hoàng Nam 21DMK2C 9.5 8  
22 2200004189 NGUYỄN KIM NGÂN 22DTNMT1A 9.5 7.5  
23 2200003562 TRẦN THỊ KIM NGÂN 22DMK2A 9.5 7.5  
24 2200004077 TRẦN THỊ THANH NGÂN 22DMK2A 7 9.5  
25 2100008823 Nguyễn Gia Nghi 21DMK2C 10 9  
26 2200003639 SỬ NGUYỄN HOÀNG NGHI 22DMK2A 8 9  
27 2200003424 TRƯƠNG LÊ BÍCH NGỌC 22DMK2A 9 8  
28 2200004191 VŨ THỊ HỒNG NGỌC 22DMK2A 9.5 9  
29 2200003583 NGUYỄN LÊ CẨM NGUYÊN 22DMK2A 10 8  
30 2100007935 Lê Bảo Nhi 21DMK2C 10 9  
31 2200002804 NGUYỄN THỊ YẾN NHI 22DMK1D 8 5  
32 2200003626 TRẦN NGỌC YẾN NHI 22DMK2A 9 8  
33 2200004292 PHẠM NGỌC QUỲNH NHƯ 22DMK2A 9.5 9  
34 2200007783 Nguyễn Thị Tuyết Nhung 22DTNMT1A 8 8.5  
35 2200009688 PHẠM THỊ BÍCH PHƯƠNG 22DMK3D 7.5 8.5  
36 2100010830 Nguyễn Chí Sang 21DTH1B 7.5 VT HỌC LẠI
37 2200004046 LÊ NGUYỄN UYÊN THANH 22DMK2A 8.5 9  
38 2200004182 TRẦN THỊ MAI THẢO 22DMK2A 9.5 9.5  
39 2200010859 LÊ THANH THƯƠNG 22DMK4A 10 8.5  
40 2200003524 NGUYỄN HỒ HOÀI THƯƠNG 22DMK2A 9 8  
41 2200003521 BÙI NGUYỄN THANH THÚY 22DMK2A 9.5 7  
42 2200003445 VÕ THANH THÚY 22DMK2A 9.5 9  
43 2200003559 PHẠM DƯƠNG THANH THÙY 22DMK2A 9 8  
44 2200005122 HÀ NHƯ THỦY 22DMK2B 7.5 9  
45 2200004240 NGÔ THỊ KIM THY 22DMK2A 9 9.5  
46 2200004000 LÊ THỊ QUỐC TRÂM 22DMK2A 8.5 9  
47 2200004311 NGUYỄN THỊ NGỌC TRÂM 22DMK2A 8.5 9.5  
48 2200001166 Bạch Lê Huyền Trân 22DMK1B 9 6  
49 2200003880 TRẦN THỊ TIỂU TRÂN 22DMK2A 8 9  
50 2200003848 NGUYỄN THỊ ANH TRANG 22DMK2A 8.5 9.5  
51 2200004262 PHẠM THỊ HUYỀN TRANG 22DMK2A 10 8  
52 2200010497 TRẦN THỊ THU TRANG 22DMK4A 9 9.5  
53 2200007572 NGUYỄN THỊ TRÚC 22DMK3A 9 7.5  
54 2200003683 LÊ HOÀNG TRUNG TRỰC 22DMK2A 9 8.5  
55 2200003668 TRẦN LÊ MINH TRỰC 22DMK2A 10 9.5  
56 2200003640 TRẦN THỊ CẨM 22DMK2A 9.5 7.5  
57 2200010909 NGUYỄN NGỌC KHÁNH VÂN 22DMK4A 8 6.5  
58 2200004285 TRẦN THỊ THẢO VY 22DMK2A 8.5 9.5  
59 2200002390 ĐOÀN CÔNG VỴ 22DSH1A 8 9  
60 2200003815 PHẠM THỊ NGỌC YÊN 22DMK2A 9.5 9  
61   Bùi Quang Trường   0 VT HỌC LẠI

BẢNG ĐIỂM THƯỜNG KỲ TÍN CHỈ

Đợt 2 năm 2022

BẢNG ĐIỂM TỔNG KẾT
Đợt: Đợt 2 năm 2022   Lớp học phần: [011007532201] – Thống kê trong nghiên cứu khoa học xã hội (22DTL1A)
Lớp: 22DTL1A Khóa học:  Khoá 2022
Ngành: Tâm lý học Bậc đào tạo: Đại học
Chuyên ngành: Tham vấn – Quản trị nhân sự Loại đào tạo: Chính quy
Số TT Mã sinh viên     Ngày Giữa kỳ QUÁ CUỐI KỲ GHI CHÚ
Họ đệm Tên Lớp 20% TRÌNH 20%    
1 2200009705 NGUYỄN TĂNG HOÀNG ÂN 22DTL1A 6.00 6.8 7.5  
2 2200002459 PHẠM NGUYỄN NGỌC ANH 22DTL1A 9.00 10 4  
3 2200009443 ĐỖ LÊ GIA BẢO 22DTL1A 8.50 8.8 8.8  
4 2200003998 TRẦN TIỂU BÌNH 22DTL1A 8.50 8.3 1.5 RỚT
5 2200005886 PHAN THỊ KIM CHI 22DTL1A 9.00 8.5 8.5  
6 1911548968 Lưu Hồng Điệp 19DTL1A 9.00 8.8 8.8  
7 2200003748 LÊ THỊ MỸ ĐÌNH 22DTL1A 6.00 7.3 7  
8 2200010146 TRẦN AN DƯƠNG 22DTL1A 9.00 9.3 4.5  
9 2200006799 NGUYỄN KHÁNH DUY 22DTL1A 7.50 8.8 4  
10 2200007032 LÊ NGUYỄN MỸ DUYÊN 22DTL1A 9.00 8.3 8.5  
11 2200003167 TRẦN NGÔ HƯƠNG GIANG 22DTL1A 9.00 9.3 8.8  
12 2200007962 NGUYỄN GIA HÂN 22DTL1A 7.00 8.3 7.5  
13 2200007105 HUỲNH THỊ NGỌC HÒA 22DTL1A 7.00 8.5 2 RỚT
14 2200003391 KSOR HỜ LINH 22DTL1B 0.00 0 (Học lại)    
15 2200001892 LÊ MỸ LINH 22DTL1A 9.00 7.3 2.3 RỚT
16 2200007767 HUỲNH HOÀNG LONG 22DTL1A 8.00 6.8 8  
17 2200007498 ĐINH HOÀNG ÁI LY 22DTL1A 7.50 8 8  
18 2200003822 HỒ NHẤT MAI 22DTL1A 6.00 7.5 0 RỚT
19 2200004868 NGUYỄN CÔNG MINH 22DTL1A 10.00 9.8 7.3  
20 2200008305 NGUYỄN QUANG MINH 22DTL1A 7.50 8.5 4.5  
21 2200003194 HỒ THỊ TRÀ MY 22DTL1A 7.50 9.5 7.5  
22 2200006445 HUỲNH THỊ TRÀ MY 22DTL1A 6.00 8.8 7.8  
23 2200008086 NGUYỄN HOÀNG NAM 22DTL1A 7.50 8.3 7.8  
24 2200003005 HỒ TRÚC NGÂN 22DTL1A 6.00 8.8 6  
25 2200007960 TRẦN NGUYỄN XUÂN NGHI 22DTL1A 0.00 0 (Học lại)    
26 2200002320 Lưu Trọng Nghĩa 22DTL1B 9.50 9.8 10  
27 2200001416 Nguyễn Bùi Bảo Ngọc 22DTL1B 7.50 8.5 6.5  
28 2200008415 NGUYỄN ĐAN NY 22DTL1A 8.50 8.8 6.3  
29 2200002094 ĐẶNG THỊ KIM OANH 22DTL1A 8.00 8.8 9  
30 2200008303 VÕ PHẠM UYÊN PHƯƠNG 22DTL1A 9.00 10 9  
31 2200007029 Nguyễn Thị Cẩm Quyên 22DTL1B 7.00 8 8  
32 2200003326 NGUYỄN THỊ NHƯ QUỲNH 22DTL1A 7.50 9.3 7.3  
33 2200005947 NGUYỄN ĐOÀN THANH TÂM 22DTL1A 8.00 8.8 8.5  
34 2200005810 BÙI BÁ THÀNH 22DTL1A 7.50 8.8 5  
35 2200009933 HUỲNH TRÚC THI 22DTL1A 6.00 6.3 VẮNG RỚT
36 2200006228 Trương Thiện Thông 22DTL1B 8.50 7.8 8.3  
37 2200007243 NGUYỄN PHẠM ANH THƯ 22DTL1A 8.00 8.3 7  
38 2200008822 NGUYỄN THỊ MỘNG THÙY 22DTL1A 6.00 7.5 1.3 RỚT
39 2100008469 Đỗ Nhật Tiến 21DTL1A 10.00 10 7.8  
40 2200009951 VÕ MINH THÙY TRANG 22DTL1A 8.00 6 2 RỚT
41 2200009233 ÂU DƯƠNG TRỌNG 22DTL1A 7.50 6.8 4  
42 2200006400 LÊ THỊ HOÀNG UYÊN 22DTL1A 7.00 8.8 1.5 RỚT

BẢNG ĐIỂM THƯỜNG KỲ TÍN CHỈ

Đợt 2 năm 2022

BẢNG ĐIỂM TỔNG KẾT
Đợt: Đợt 2 năm 2022   Lớp học phần: [011007488708] – Toán kinh tế (22DQT1B)
Lớp: 22DQT1B Khóa học:  Khoá 2022
Ngành: Quản trị kinh doanh Bậc đào tạo: Đại học
Chuyên ngành: Quản trị kinh doanh tổng hợp Loại đào tạo: Chính quy
Số TT Mã sinh viên     Ngày Bài Chuyên Quá trình Giữa kỳ Cuối kỳ
Họ đệm Tên Lớp tập cần 20% 20% 60%
1 2200008858 NGUYỄN THỊ LAN ANH 22DQT2C 7.00 9.00 8.00 7.00 6.5
2 2200010440 LÊ HUỲNH HẢI BẰNG 22DQT2D 8.00 8.00 8.00 7.00 4
3 2200002389 NGUYỄN THỊ KIM CHI 22DQT1B 9.00 9.00 9.00 8.00 8
4 2100007919 Nguyễn Ngọc Minh Châu   8.00 8.00 8.00 7.00 6
5 2200001599 Nguyễn Thùy Dương 22DQT1B 8.00 8.00 8.00 8.50 5
6 2200008705 Nguyễn Thanh Trúc Giang 22DQT2C 8.50 9.00 9.00 7.00 7.5
7 2200001647 BẠCH HOÀNG GIA HÂN 22DQT1B 9.00 9.00 9.00 7.50 6
8 2200002494 Nguyễn Thị Tuyết Hằng 22DQT1B 8.00 8.00 8.00 7.00 5.5
9 2200002561 TRẦN THỊ KIM HẰNG 22DQT1B 8.00 9.00 8.50 7.50 8
10 2200011519 TRẦN THANH HOÀI 22DQT3A 0.00 0.00 0.00 VT Học lại
11 2200006265 PHAN KHÁNH THÀNH HUY 22DQT2A 8.00 7.00 7.50 4.00  
12 2200002359 LÊ MỘNG THU HUYỀN 22DQT1B 7.00 9.00 8.00 7.00 7.5
13 2200001817 NGUYỄN NGỌC HUYỀN 22DQT1B 10.00 8.50 9.25 6.00 7
14 2200001947 NGUYỄN THỊ THU HUYỀN 22DQT1B 10.00 10.00 10.00 8.00 10
15 2200002217 NGUYỄN THỊ NHƯ HUỲNH 22DQT1B 8.00 8.00 8.00 7.00 5
16 2200001841 PHẠM THỊ KIM 22DQT1B 9.00 9.00 9.00 6.00 8.5
17 2200011612 Nguyễn Thị Khải Linh 22DQT3A 8.50 9.00 9.00 7.00 7
18 2200000479 Tạ Phước Lộc 22DLG1A 5.00 8.00 6.50 7.00 8
19 2200009418 Nguyễn Anh Myni 22DQT2C 8.00 9.00 8.50 7.00 6.5
20 1800001315 Vũ Hoài Nam 18DQT2C 8.00 9.00 8.50 7.00 7.0
21 2200001834 LÊ HOÀI NAM 22DQT1B 8.50 6.00 7.50 7.00 7.5
22 2200001642 TRẦN HUỲNH THU NGÂN 22DQT1B 5.00 9.00 7.00 7.00 9
23 2200011473 NGUYỄN TRUNG NGUYÊN 22DQT3A 0.00 0.00 0.00 VT Học lại
24 2200001625 NGUYỄN TRƯỜNG NGUYỄN 22DQT1B 9.00 8.00 8.50 6.50 5.5
25 2200000957 Lê Trần Hồng Nhi 22DQT1A 8.50 9.00 9.00 8.50 8
26 2200001543 Lê Thị Ngọc Nhiên 22DQT1B 10.00 9.50 10.00 7.50 9.5
27 2200001469 Trần Huỳnh Như 22DQT1B 10.00 10.00 10.00 9.00 10
28 2200002416 LÊ NGỌC NHƯ 22DQT1B 9.00 9.00 9.00 8.50 7
29 2200001922 NGUYỄN THÚY NHƯ 22DQT1B 9.00 9.00 9.00 8.50 10
30 2200002192 TRẦN THỊ MỸ NHUNG 22DQT1B 9.00 9.00 9.00 7.50 6.5
31 2200002195 PHẠM HOÀNG PHONG 22DQT1B 8.00 9.00 8.50 7.50 7
32 2100003136 Lê Hoàng Phúc 21DQT1B 0.00 0.00 0.00 VT Học lại
33 2200011548 Trần Thanh Phương 22DQT3A 0.00 0.00 0.00 VT Học lại
34 2100012028 Khem Sethany 21DQT4B 0.00 0.00 0.00 VT Học lại
35 2200006639 NGUYỄN NAM SIN 22DKQT1B 0.00 0.00 0.00 VT Học lại
36 2200002392 TẠ ANH MINH THÁI 22DQT1B 8.50 8.00 8.50 6.50 5
37 2200011479 Nguyễn Huỳnh Hữu Thắng 22DQT3A 8.50 9.00 9.00 7.00 10
38 2200002272 PHẠM THIÊN THÀNH 22DQT1B 8.50 8.00 8.50 6.50 4.5
39 1911551289 Sitxayyadeth Thatsada 19DQT2B 0.00 0.00 0.00 VT Học lại
40 2200001979 NGUYỄN CAO THÙY TIÊN 22DQT1B 8.50 9.00 9.00 7.50 7
41 2100008560 Võ Thị Huyền Trâm 21DQT4C 8.00 9.00 8.50 5.00 6.5
42 2200008540 Lâm Bảo Trinh 22DQT2C 9.00 9.00 9.00 7.00 5.5
43 2200001983 NGUYỄN VĂN TRƯỜNG 22DQT1B 0.00 0.00 0.00 VT Học lại
44 2200001943 LÊ THỊ THÚY VI 22DQT1B 9.00 8.00 8.50 6.50 7
45 2200002047 NGUYỄN TƯỜNG VI 22DQT1B 8.50 9.00 9.00 7.00 6
46 2200002444 HOÀNG TRƯỜNG 22DQT1B 9.00 9.00 9.00 5.50 4.5
47 2200002017 NGUYỄN NHẬT VY 22DQT1B 8.50 9.00 9.00 7.50 7
48 2200010115 NGUYỄN THỊ THANH VY 22DQT2D 8.00 8.00 8.00 6.00 7
49 2200002182 TRẦN KIM HOÀI XUÂN 22DQT1B 9.00 9.00 9.00 6.50 7
50 2100010167 Nguyễn Xuân Y 21DQT4C 7.00 5.00 6.00 6.00 4
51 2200011183 TRẦN NGỌC CẨM YẾN 22DQT3A 8.00 8.00 8.00 9.00 8.5

 

BẢNG ĐIỂM THƯỜNG KỲ TÍN CHỈ

Đợt 2 năm 2022

BẢNG ĐIỂM TỔNG KẾT
Đợt: Đợt 2 năm 2022   Lớp học phần: [011007488708] – Toán kinh tế (22DQT1C)
Lớp: 22DQT1C Khóa học:  Khoá 2022
Ngành: Quản trị kinh doanh Bậc đào tạo: Đại học
Chuyên ngành: Quản trị kinh doanh tổng hợp Loại đào tạo: Chính quy
Số TT Mã sinh viên     Ngày Chuyên Bài 20% Giữa kỳ Cuối kỳ
Họ đệm Tên Lớp cần tập Trung bình 0.20 0.60
1 2200010191 ĐẶNG HẢI ĐĂNG 22DKQT1C 7.50 5 6.50 5.50  
2 2200006131 NGUYỄN THỊ PHƯƠNG DIỆP 22DKQT1B 9.00 10.00 9.50 9.00  
3 2000006524 Nguyễn Hậu Giang 20DQT1D 8.00 5.00 6.50 4.00  
4 2200002673 NGUYỄN BÙI NGÂN 22DQT1C 8.50 10.00 9.50 9.00  
5 2200010902 Trần Hoàng Hưng 22DQT1B 0.00 0.00 0.00 VT Học lại
6 2200006987 Nguyễn Minh Hy     0.00 0.00 0.00 VT Học lại
7 2200003733 NGUYỄN HỮU KIỆT 22DQT1C 9.00 5.00 7.00 8.00  
8 2200010682 LÊ CÔNG LỢI 22DQT2D 10.00 10.00 10.00 8.50  
9 2200007851 NGUYỄN THỊ 22DKQT1B 9.00 10.00 9.50 8.00  
10 2200003412 TRẦN THỊ NGỌC 22DQT1C 8.50 7.50 8.00 9.00  
11 2200003193 Thạch Vĩ Minh 22DQT1C 8.5 5.00 7.00 9.00  
12 2200003186 PHẠM VĂN MINH 22DQT1C 9.00 5.00 7.00 7.50  
13 2200002640 Nguyễn Kim Ngân 22DQT1C 8.50 8.50 8.50 7.00  
14 2200002726 TRẦN THỊ THANH NHÃ 22DQT1C 0.00 0.00 0.00 VT Học lại
15 2200003356 VŨ ĐỨC NHẬT 22DQT1C 9.00 5.00 7.00 5.50  
16 2200002878 ĐOÀN NGỌC TUYẾT NHI 22DQT1C 9.00 5.00 7.00 8.00  
17 2200004981 NGUYỄN NGỌC NHI 22DKQT1B 9.00 10.00 9.50 9.00  
18 2200008616 MAI TỐ NHƯ 22DKQT1B 9.00 10.00 9.50 6.50  
19 2200002701 NGUYỄN HỒNG PHƯỚC 22DQT1C 8.00 7.00 7.50 5.00  
20 2200002227 Nguyễn Lập Minh Phương 22DQT1C 9.00 6.50 8.00 5.00  
21 2100009596 Phan Thị Huỳnh Phương 21DQT4C 8.00 5.00 6.50 7.50  
22 2200007582 TRẦN THỊ XUÂN QUỲNH 22DQT2B 9.00 8.50 9.00 8.00  
23 2200002637 Phan Thành Tài 22DQT1C 8.50 5.00 7.00 5.00  
24 2100003389 Dương Thanh Tân 21DQT4C 9.00 5.00 7.00 7.50  
25 2200007590 LÊ HUỲNH NHẬT TÂN 22DQT2B 9.00 8.50 9.00 8.00  
26 2200003406 LÊ NGỌC THẮM 22DQT1C 9.00 10.00 9.50 9.50  
27 2200005141 HUỲNH HOÀNG NGUYÊN THẢO 22DKQT1B 9.00 10.00 9.50 7.50  
28 2200003195 Nguyễn Trần Phương Thu 22DQT1C 9.00 10.00 9.50 9.00  
29 2200007103 BÙI THỊ MINH THƯ 22DKQT1B 9.00 5.00 7.00 6.50  
30 2200007100 Lê Thị Thuỳ 22DQT2B 9.00 9.00 9.00 9.00  
31 2200002748 NGUYỄN THỊ THANH THỦY 22DQT1C 9.00 5.00 7.00 7.00  
32 2200003870 LÊ THỊ CẨM TIÊN 22DQT1C 9.00 9.50 9.50 8.00  
33 2200007517 Phan Nguyễn Nhật Toàn 22DKQT1B 8.00 5.00 6.50 4.00  
34 2200003890 DƯƠNG THỊ BẢO TRÂN 22DQT1C 7.50 5.00 6.50 7.50  
35 2200003252 VÕ TRẦN BẢO TRÂN 22DQT1C 9.00 6.00 7.50 6.00  
36 2200002635 Nguyễn Thị Thuỳ Trang 22DQT1C 9.00 5.00 7.00 4.00  
37 2200003135 TRẦN THỊ HUYỀN TRANG 22DQT1C 8.50 8.50 8.50 7.50  
38 2200003884 LÊ VĂN TRƯỜNG 22DQT1C 9.00 8.00 8.50 9.00  
39 2200002717 TRẦN HUỲNH UYÊN 22DQT1C 8.00 5.00 6.50 7.50  
40 2200002651 NGUYỄN THỊ HỒNG VÂN 22DQT1C 9.00 7.00 8.00 6.50  
41 2200003874 BÙI TIẾN VIỆT 22DQT1C 8.50 8.00 8.50 8.00  
42 2200006442 TRẦN QUỐC VINH 22DKQT1B 9.00 8.50 9.00 6.50  
43 2200002762 LÊ THỊ BÍCH VY 22DQT1C 8.50 5.50 7.00 7.50  
44 2200002985 TRẦN ĐÌNH HỒNG VY 22DQT1C 9.00 5.00 7.00 4.00  

 

BẢNG ĐIỂM TỔNG KẾT MÔN HỌC

Đợt 2 năm 2022

BẢNG ĐIỂM TỔNG KẾT
Đợt: Đợt 2 năm 2022   Lớp học phần: [011007488708] – Toán kinh tế (22DQT1D)
Lớp: 22DQT1D Khóa học:  Khoá 2022
Ngành: Quản trị kinh doanh Bậc đào tạo: Đại học
Chuyên ngành: Quản trị kinh doanh tổng hợp Loại đào tạo: Chính quy
Số TT Mã sinh viên     Ngày Bài Chuyên Quá trình Giữa kỳ Cuối kỳ
Họ đệm Tên Lớp tập cần 20% 20% 60%
1 2200008274 Phạm Phan Vân Anh 22DQT2B 10.00 6.00 8 VT Học lại
2 2200005062 TRỊNH VŨ BÃO 22DQT1D 7.50 8.50 8 4 6.3
3 2200004533 Nguyễn Tiến Đạt 22DQT1D 7.50 8.00 8 6.5 6.3
4 2200001426 Phan Thị Hồng Điều 22DQT1A 0.00 0.00 0.00 VT Học lại
5 2200010002 Đỗ Quốc Duy 22DQT2D 0.00 0.00 0.00 VT Học lại
6 2200007208 NGUYỄN LÂM MỸ HÂN 22DQT3A 0.00 0.00 0.00 VT Học lại
7 2200004054 NGUYỄN TUYẾT HÂN 22DQT1D 8.00 9.00 8.5 7 9.8
8 2200007076 TRẦN PHẠM DIỆU HẠNH 22DKQT1B 10.00 10.00 10 10 10
9 2200004552 LÊ THỊ THU HIỀN 22DQT1D 7.50 9.00 8.5 7 7.8
10 2200005066 LƯƠNG VĂN HIẾU 22DQT1D 8.00 8.00 8 5 7
11 2200004723 Nguyễn Đức Hùng 22DQT1D 0.00 0.00 0.00 VT Học lại
12 2200004340 HOÀNG XUÂN HÙNG 22DQT1D 8.00 8.5 8.5 6 7
13 2200004630 TRẦN THANH HUY 22DQT1D 7.50 9.00 8.5 6 8.5
14 2200009390 NGUYỄN DƯƠNG TIẾN KHANG 22DQT3A 0.00 0.00 0.00 VT Học lại
15 2200004681 Lê Minh Khôi 22DQT1D 8.00 7.50 8 7 1.5 (Rớt)
16 2200004670 TRẦN NGUYỄN THÚY KIỀU 22DQT1D 9.00 9.00 9 7 8.3
17 2100003841 Lê Phước Lộc 21DQT4C 7.00 8.00 7.5 8 10
18 2200004905 LÊ VĂN LONG 22DQT1D 9.00 8.00 8.5 7 9.5
19 2200004658 BÙI THỊ CẨM LY 22DQT1D 7.50 8.00 8 6 6
20 2200004817 HUỲNH NGỌC XUÂN MAI 22DQT1D 9.00 9.00 9 5 10
21 2200011220 TRANG NGỌC THẢO MY 22DQT3A 0.00 0.00 0.00 VT Học lại
22 2200004080 LÊ THỊ THU NGÂN 22DQT1D 9.00 9.00 9 7 10
23 2200004471 NGUYỄN THỊ BÍCH NGÂN 22DQT1D 9.50 9.00 9.5 7 9.5
24 2200011040 PHẠM VŨ NGHĨA 22DQT3A 7.50 9.00 8.5 8.5 10
25 2200003721 Nguyễn Thị Kim Ngọc 22DQT1C 10.00 10.00 10 10 10
26 2200004232 PHẠM HÀ LAN NGỌC 22DQT1D 7.50 9.00 8.5 6 8.5
27 2200004462 NGUYỄN THÀNH NHÂN 22DQT1D 7.50 9.00 8.5 3 4.5
28 2200004967 NGUYỄN LÊ MINH NHẬT 22DQT1D 9.00 9.00 9 8 10
29 2200003531 LÊ THỊ YẾN NHI 22DQT1C 8.50 8.00 8.5 8 10
30 2200002828 PHẠM YẾN NHI 22DQT1C 9.50 9.00 9.5 8 8.3
31 2200004674 NGUYỄN THỊ THU PHƯƠNG 22DQT1D 7.50 9.00 8.5 6 9.5
32 2200004226 Trần Văn Quốc 22DQT1D 8.00 8.50 8.5 5 9
33 2200004676 NGUYỄN THỊ MỘNG QUYÊN 22DQT1D 7.50 9.00 8.5 6 10
34 2200005121 PHAN CHÍ TÂM 22DQT1D 0.00 0.00 0.00 VT Học lại
35 2200009206 HOÀNG NGỌC THẠCH 22DKQT1C 9.00 9.00 9 7 10
36 2200008892 PHAN SỸ THÀNH 22DLG1D 8.50 8.00 8.5 6.5 9.5
37 2200008608 ĐẶNG NAM THIÊN 22DLG1D 7.00 9.00 8 6 6.8
38 2200004978 PHẠM XUÂN THỊNH 22DQT1D 9.50 8.50 9 7 9
39 2200004590 Nguyễn Thị Minh Thư 22DQT1D 8.50 6.00 7.5 4 5.5
40 2200003865 NGUYỄN ANH THƯ 22DQT1C 9.00 9.00 9 8 8.5
41 2200004810 LÊ THỊ HỒNG THÚY 22DQT1D 9.50 9.00 9.5 6 9.5
42 2200004648 NGUYỄN DUY ANH THY 22DQT1D 8.50 8.00 8.5 8 10
43 2200005161 VÕ THỊ THỦY TIÊN 22DQT1D 0.00 0.00 0.00 VT Học lại
44 2200004234 ĐẶNG HOÀNG TUẤN 22DQT1D 10.00 10.00 10 10 10
45 2200005048 NGUYỄN THỊ MỘNG TUYỀN 22DQT1D 7.50 9.00 8.5 6 7.3
46 2200004453 TRƯƠNG THÚY UYÊN 22DQT1D 7.50 8.00 8 7 9
47 2200004957 NGUYỄN PHƯƠNG NHẬT VY 22DQT1D 9.00 9.00 9 5 8.5
48 2200006281 TRƯƠNG NGỌC NHƯ Ý 22DQT2A 0.00 0.00 0.00 VT Học lại
49   LƯƠNG TRIỆU VY 19DQT2D 0.00 6.00 3 7 10

 

BẢNG ĐIỂM TỔNG KẾT MÔN HỌC

Đợt 2 năm 2022

BẢNG ĐIỂM TỔNG KẾT
Đợt: Đợt 2 năm 2022   Lớp học phần: [011007488708] – Toán kinh tế (22DQT2A)
Lớp: 22DQT2A Khóa học:  Khoá 2022
Ngành: Quản trị kinh doanh Bậc đào tạo: Đại học
Chuyên ngành: Quản trị kinh doanh tổng hợp Loại đào tạo: Chính quy
SỐ TT Mã sinh viên       Quá Điểm GK Cuối kỳ
Họ đệm Tên Lớp trình 20% 20%  
1 2200010882 BÙI THẾ ANH 22DQT2D 0.00   HỌC LẠI
2 2200011615 NGUYỄN THỊ TRÍ ANH 22DQT3A 6.00 8.00 4
3 2200005784 TRẦN NGỌC ÁNH 22DQT2A 9.00 8.00 6.3
4 2200006264 VŨ THIÊN BẢO 22DQT2A 9.00 7.00 9
5 2200005722 LÊ THỊ KIM CHÂU 22DQT2A 8.00 7.00 10
6 2200005984 TRƯƠNG ĐÌNH XUYẾN CHÂU 22DQT2A 8.50 6.50 7.8
7 2200006415 ĐẶNG NGUYỄN XUÂN CƯỜNG 22DLG1C 8.00 7.00 7.5
8 2200005723 NGUYỄN MINH CƯỜNG 22DQT2A 7.00 7.00 6
9 2200011187 NGUYỄN HẢI ĐĂNG 22DQT3A 10.00 9.00 10
10 2200011323 TRẦN CÔNG ĐẶNG 22DQT3A 8.50 7.00 6.8
11 2200005564 NGUYỄN NGỌC DIỆU 22DQT2A 10.00 10.00 9
12 2200005688 PHẠM NGUYỄN NHƯ ĐOAN 22DQT2A 8.50 6.50 1.8 (RỚT)
13 2200005498 NGUYỄN HOÀNG DŨNG 22DQT2A 5.50   HỌC LẠI
14 2200006515 PHẠM BÙI ÁNH DƯƠNG 22DQT2A 8.30 6.50 4.5
15 2200006232 TIỀN NGỌC TRÚC 22DQT2A 8.50 6.00 5
16 2200006078 Đặng Hoàng Hải 22DQT2A 7.50 8.00 6.8
17 2200009374 DƯ NGỌC HÂN 22DQT3A 8.00 5.00 6.3
18 2200010016 TRẦN BẢO HÂN 22DKQT1C 6.00 6.50 7
19 2200006806 KIỀU THỊ THÚY HẰNG 22DQT2A 8.50 8.00 7.8
20 2200009645 HÀ VĂN HIẾU 22DQT2D 6.00 6.00 0.5 (RỚT)
21 2200006267 NGUYỄN CHÍ HIẾU 22DQT2A 7.50 6.00 6.8
22 2200011996 Nguyễn Thị Hòa 22DQT3A 6.50 5.00 7.5
23 2200009799 Đỗ Văn Hùng 22DQT3A 9.00 9.00 8.5
24 2200006421 ĐẶNG THANH LAM 22DQT2A 9.00 7.00 7.3
25 2200008876 LÊ NGỌC LÂM 22DQT2C 9.30 3.00 4.5
26 2200011068 NGUYỄN VĂN LÂM 22DQT3A 10.00 8.00 8.8
27 2200010899 TRỊNH NGUYỄN SƠN LÂM 22DQT2D 6.00 5.00 0.3 (RỚT)
28 2200005630 NGUYỄN NGỌC LAN 22DQT2A 9.00 9.50 9.3
29 2200006184 Nguyễn Thị Diệu Mi 22DQT2A 9.80 9.00 9.8
30 2200003907 Trần Thị 22DQT2C 10.00 9.50 7.8
31 2200001253 Nguyễn Nhật Nam 22DQT1A 6.00 6.50 7.8
32 2200010210 PHÍ THỊ HẰNG NGA 22DQT2D 6.50 5.00 8.5
33 2200011046 NGUYỄN THỊ KIM NGÂN 22DQT3A 6.00 8.00 5.5
34 2200011391 TRẦN PHƯƠNG NGHI 22DQT3A 8.00 5.00 6
35 2200008450 PHAN TRỌNG NGHĨA 22DKQT1B 7.50 8.00 5.8
36 2200006277 LÝ TRANG NHÂN 22DQT2A 8.00   HỌC LẠI
37 2200005583 HUỲNH THỊ NGỌC NHI 22DQT2A 9.80 8.00 8.5
38 2200005878 TRẦN THỊ TUYẾT NHUNG 22DQT2A 9.80 8.50 8.3
39 2200005768 VÕ TRẦN KHÁNH NHUNG 22DQT2A 8.00 7.00 6.3
40 2200006046 KHA TUYẾT NI 22DQT2A 9.80 8.00 6.3
41 2200011010 LÊ NGỌC PHÁT 22DQT3A 6.50 8.00 5.8
42 2200007945 NGUYỄN HỒ PHONG 22DQT2B 8.00 10.00 7
43 2200005736 TRẦN VĨNH PHONG 22DQT2A 8.50 7.50 5
44 2200005664 VŨ HOÀNG PHƯỚC 22DQT2A 8.50 9.00 8.5
45 2200006692 LÂM NHẬT TÂN 22DQT2A 8.00 8.00 8
46 2200006146 ĐỖ HOÀNG THÁI 22DQT2A 9.00 8.00 6.3
47 2200006925 PHAN ANH THẮNG 22DQT2A 8.50 9.00 8
48 2200006244 NGUYỄN HUY THÀNH 22DQT2A 8.50 3.00 7.8
49 2200010817 NGUYỄN DANH THIÊN 22DQT2D 8.80 8.50 7.5
50 2200006705 Phạm Phúc Thịnh 22DQT2A 8.80 5.00 4
51 2200011284 LÊ VĂN THỊNH 22DQT3A 6.00 1.00 6.5
52 2200006054 HỒ NGỌC THÙY 22DQT2A 8.50 9.00 6.3
53 2200011593 Lê Thị Hà Tiên 22DQT3A 8.50 6.00 7.5
54 2200011420 Nguyễn Thị Kiều Tiên 22DQT3A 6.00 9.00 5.3
55 2200005417 NGUYỄN QUYẾT TIẾN 22DQT2A 8.00 5.00 5.8
56 2200000302 Lương Minh Tuấn 22DQT3A 6.00 3.00 2 (RỚT)
57 2200010215 HOÀNG NGUYỄN TƯỜNG VI 22DQT2D 8.50 7.00 9.3
58 2200007558 ĐỖ CAO THÚY VY 22DQT2B 7.50 7.50 9.5
59 2200007097 LƯ TƯỜNG VY 22DQT2B 7.50 3.00 5.5

 

Đợt 2 năm 2022

BẢNG ĐIỂM TỔNG KẾT
Đợt: Đợt 2 năm 2022   Lớp học phần: [011007488708] – Toán kinh tế (22DQT2B)
Lớp: 22DQT2B Khóa học:  Khoá 2022
Ngành: Quản trị kinh doanh Bậc đào tạo: Đại học
Chuyên ngành: Quản trị kinh doanh tổng hợp Loại đào tạo: Chính quy
Số TT Mã sinh viên     Ngày BÀI TẬP Điểm Quá trình Giữa kỳ Cuối kỳ
Họ đệm Tên Lớp   danh 0.20 0.20 0.60
1 2200008217 NGUYỄN THANH AN 22DQT2B 8.00 9.00 8.5 6.5 8.3
2 2200004171 NGUYỄN VÕ PHƯƠNG ANH 22DQT1D 5 8.00 6.5 8.50 4.5
3 2200008162 NGUYỄN QUỐC BẢO 22DQT2B 8.00 8.00 8 6.5 5
4 2200004566 NGUYỄN THÁI NGỌC CHÂU 22DQT1D 8.00 9.00 8.5 8.50 6.5
5 2200007507 PHẠM THỊ THANH DIỄM 22DQT2B 8.00 9.00 8.5 8.5 6.8
6 2200011551 Nguyễn Minh Đức 22DQT3A 8.00 9.00 8.5 8.00 8.8
7 2000003904 Phạm Hoàng Đức 20DQT2A 7.00 6.00 6.5 6.00 6
8 2200004290 VƯƠNG ĐĂNG DŨNG 22DQT1D 8.00 9.00 8.5 8.00 6.5
9 2200010389 Đặng Thị Hồng Hạnh 22DKQT1C     0 VT Học lại
10 2200004568 VÕ TRUNG HẬU 22DQT1D 8.00 9.00 8.5 10 7
11 2200007636 NGUYỄN THỊ THÚY HIỀN 22DQT2B 8.00 8.00 8 7.50 7.5
12 2200009748 PHAN TẤN HIỂN 22DQT3A 7.00 8.00 7.5 8.5 9
13 2200007335 NGUYỄN TẤN NHẬT HOÀNG 22DQT2B 8.00 8.00 8 7.00 8.3
14 2200004435 Nguyễn Thị Cẩm Hường 22DQT1D 8.00 8.00 8 8.50 7.5
15 2200007796 TRẦN VĂN HUY 22DQT2B 8.00 7.00 7.5 9 7
16 2200010426 Phạm Huỳnh Anh Kha 22DQT2D 8.00 8.00 8 7.00 9.5
17 2200007859 ĐẬU ANH KHOA 22DQT2B 8.00 8.00 8 7.00 5.8
18 2200007154 LÊ TẤN KHÔI 22DQT2B 8.00 9.00 8.5 7.00 5.8
19 2200007959 NGUYỄN THỊ LAN 22DQT2B 8.00 9.00 8.5 9.5 8.8
20 2200010733 TRẦN THỊ THANH LOAN 22DQT2D 8.00 9.00 8.5 9 7.8
21 2200004119 NGUYỄN TIẾN LỘC 22DQT1D 8.00 9.00 8.5 10 10
22 2200008135 PHẠM HỮU LỘC 22DQT2B 7.00 8.00 7.5 7.00  
23 2200001540 Lê Văn Long 22DQT1B 7.00 6.00 6.5 5.00 4.3
24 2200005136 NGUYỄN HOÀNG NAM 22DQT1D 8.00 9.00 8.5 9.5 9
25 2200007614 TỪ NGỌC NAM 22DQT2B 8.00 9.00 8.5 8.00 9
26 1900007623 Lê Ngọc Thu Ngân 19DQT1A 8.00 9.00 8.5 8.00 4
27 2200000529 Trần Kim Ngân 22DQT1A 9.00 8.00 8.5 9 7.5
28 2200004152 HUỲNH LÊ KIM NGÂN 22DQT1D 5 9.00 7 8.50 4
29 2200008105 NGUYỄN NGỌC NGÂN 22DQT2B 5 8.00 6.5 7.00  
30 2200007510 NGUYỄN THỊ THU NGÂN 22DQT2B 5.00 9.00 7 8.00  
31 2200009841 LÊ TRẦN VĂN NGUYÊN 22DQT2D     0 VT Học lại
32 2200003999 ĐỖ NGỌC NHI 22DQT1D 5.00 5.00 5 6.50 3.3
33 2200002533 PHẠM YẾN NHI 22DQT1B 8.00 9.00 8.5 9 8.5
34 2200007793 Mai Thiên Phú 22DQT2B 8.00 8.00 8 8.50 9
35 2200008276 NGUYỄN HOÀNG PHÚC 22DQT2B 8.00 9.00 8.5 8.00 9
36 2200006965 NGÔ THANH PHỤC 22DQT2B 8.00 7.00 7.5 9.00 6
37 2200007865 NGUYỄN THỊ UYÊN PHƯƠNG 22DQT2B 8.00 9.00 8.5 8.5 8.5
38 2200008151 TÔ HOÀNG QUI 22DQT2B 8.00 8.00 8 9 8.5
39 2200007411 LÊ LÝ THỤC QUYÊN 22DQT2B 8.00 8.00 8 8.00 10
40 2200008341 PHẠM THÀNH TÀI 22DQT2C 8.00 9.00 8.5 6.50 6.8
41 2200000438 Nguyễn Thị Thảo 22DQT1A 8.00 9.00 8.5 7.50 6.5
42 2200002823 Võ Thuận Thảo 22DQT1C 8.00 9.00 10 8.50 6
43 2200008186 ĐOÀN THỊ HỒNG THẢO 22DQT2B 8.00 9.00 8.5 7.5 10
44 2200004564 PHÍ TRẦN PHƯƠNG THẢO 22DQT1D 5 8.00 6.5 3.00 6.3
45 2200007332 TRẦN THỊ THANH THẢO 22DQT2B 8.00 9.00 8.5 6.00 4.8
46 2200008213 PHẠM THỊ HOÀI THU 22DQT2B 8.00 9.00 8.5 6.50 9
47 2200007228 TRẦN MINH THƯ 22DQT2B 8.00 9.00 8.5 8.50 10
48 1900006372 Trần Hoa Huỳnh Tiên 19DQT3A 8.00 9.00 8.5 8.00 8.8
49 2200003667 Nguyễn Nhựt Tiến 22DQT3A 5 7.00 7 7.50 4
50 2200007073 VÕ NGỌC TIẾN 22DQT2B 8.00 9.00 8.5 8.00 8.5
51 2200007798 VÕ NGỌC HOÀI TIẾN 22DQT2B 8.00 9.00 8.5 8.00 9
52 2200007882 NGUYỄN TIM 22DQT2B 8.00 9.00 8.5 8.00 8
53 2200007598 LÊ QUỲNH TRÂM 22DQT2B 8.00 8.00 8 7.00 5
54 2200000256 Nguyễn Huyền Trang 22DQT1A 8.00 9.00 8.5 6.00 6
55 2200007229 LÊ NGUYỄN HỒNG TRINH 22DQT2B 8.00 9.00 8.5 7.50 6.5
56 2200007985 PHẠM THỊ TUYẾT TRINH 22DQT2B 8.00 9.00 8.5 6.5 9.8
57 2200005003 NGUYỄN HỮU TRỌNG 22DQT1D 8.00 9.00 8.5 8.5 10
58 2200007207 NGUYỄN TRUNG 22DQT2B 8.00 9.00 8.5 8.50 10
59 2200001150 Nguyễn Thị Kim Xuyến 22DQT1A 8.00 9.00 8.5 9 10
60 2200001030 Cao Phi Yến 22DQT1A 8.00 8.00 8 8.5 8

 

Đợt 2 năm 2022

BẢNG ĐIỂM TỔNG KẾT
Đợt: Đợt 2 năm 2022   Lớp học phần: [011007488708] – Toán kinh tế (22DQT2C)
Lớp: 22DQT2C Khóa học:  Khoá 2022
Ngành: Quản trị kinh doanh Bậc đào tạo: Đại học
Chuyên ngành: Quản trị kinh doanh tổng hợp Loại đào tạo: Chính quy
Số TT Mã sinh viên     Ngày Bài Chuyên Quá trình Giữa kỳ Cuối kỳ
Họ đệm Tên Lớp tập cần 20% 20% 60%
1 2200011707 Trần Thị Thu An 22DQT3A 7.00 9.00 8 9  
2 2200006321 LÊ NỮ PHƯƠNG NGỌC ÁNH 22DLG1C 6.00 9.00 7.5 6.5  
3 2200008340 TRẦN BÁ DANH 22DQT2C 7.00 8.00 7.5 3  
4 2200009399 ĐẶNG TIẾN ĐẠT 22DQT2C 7.00 8.00 7.5 8  
5 2200008709 TĂNG THUẬN DƯƠNG 22DQT2C 10.00 9.00 9.5 8  
6 2200011974 Nguyễn Thị Thanh Hiền 22DQT3A 8.00 6.00 7 7  
7 2200011037 Dương Nguyễn Như Hoa 22DQT3A 0.00 0.00 0 VT Học lại
8 2200009299 CHÂU VĂN HOÀNG 22DQT2C 7.50 9.00 8.5 8  
9 2200008712 NGUYỄN HOÀNG TUẤN HUY 22DQT2C 7.50 8.00 8 8  
10 2200011852 Phạm Thị Phượng Huỳnh 22DQT3A 7.00 9.00 8 9  
11 2200010572 LÂM KHANG 22DQT2D 6.00 8.00 7 8.5  
12 2200010778 Phan Anh Khoa 22DQT2D 8.00 9.00 8.5 8  
13 2200008287 TRANG THANH LAM 22DQT2C 9.00 9.00 9 7  
14 2200009655 NGUYỄN THỊ LANH 22DQT2C 8.50 9.00 9 8  
15 2200008948 NGUYỄN THỊ KIM LIÊN 22DQT2C 10.00 9.00 9.5 8.5  
16 2200009101 Nguyễn Thị Yến Linh 22DQT2C 8.50 9.00 9 7  
17 2200010794 NGUYỄN THỊ NGỌC MY 22DKQT1C 7.00 8.00 7.5 7.5  
18 2200009469 Châu Ngọc Ngân 22DQT2C 8.50 9.00 9 4  
19 2200009601 NGUYỄN THỊ KIỀU NGÂN 22DQT2C 8.50 6.00 7.5 5  
20 2200008849 NGUYỄN THỊ KIM NGÂN 22DQT2C 8.50 8.00 8.5 7  
21 2200009683 VÕ THỊ NGỌC NGÂN 22DQT2C 5.00 7.00 6 8  
22 2200008936 NGUYỄN BÙI TRUNG NGUYÊN 22DQT2C 7.50 9.00 8.5 8  
23 2200008353 DƯƠNG THANH NHÃ 22DQT2C 8.50 7.00 8 6  
24 2200009361 PHẠM THANH NHÃ 22DQT2C 8.00 7.00 7.5 8  
25 2200009543 Võ Thị Phương Nhung 22DQT2C 8.50 6.00 7.5 3  
26 2200008852 NGUYỄN THỊ NHUNG 22DQT2C 9.00 9.00 9 5  
27 2200007385 Phạm Quốc Nhựt 22DQT2B 8.50 9.00 9 7  
28 2200006311 Lê Hoàng Bảo Ni 22DQT2C 8.50 9.00 9 8  
29 2200009548 ĐOÀN VÕ BÔN NY 22DQT2C 8.50 6.00 7.5 8  
30 2200011992 PHẠM ĐĂNG PHAN 22DQT3A 0.00 0.00 0 VT Học lại
31 2200008123 BÙI TẤN PHÁT 22DQT2C 5.50 8.00 7 6  
32 2200008561 KHANG DI QUÂN 22DQT2C 7.50 9.00 8.5 9  
33 2200009042 ĐẶNG MINH QUANG 22DQT2C 0.00 0.00 0 VT Học lại
34 2200010901 PHẠM HỒNG QUẾ 22DKQT1C 9.00 9.00 9 5  
35 2200009720 NGUYỄN THANH QUÝ 22DQT2C 8.00 9.00 8.5 6  
36 2200009499 NGUYỄN THỊ QUỲNH 22DQT2C 9.00 8.00 8.5 4  
37 2200009396 NGUYỄN THỊ NHƯ QUỲNH 22DQT2C 9.50 10.00 10 10  
38 2200010819 PHẠM THỊ NHƯ QUỲNH 22DQT2D 5.00 7.00 6 5  
39 2200008555 Phạm Đình Sang 22DQT2C 8.00 9.00 8.5 8  
40 2200001201 Nguyễn Hữu Trường Sơn 22DLG1A 10.00 9.50 10 9  
41 2200008773 Nguyễn Hoàng Tâm 22DQT2C 10.00 9.50 10 5  
42 2200009309 TRẦN ĐÌNH THẠCH 22DQT2C 6.50 9.00 8 5  
43 2200011254 NGUYỄN THỊ THANH 22DKQT1C 7.00 8.00 7.5 6.5  
44 2200009606 Nguyễn Thái Thạch Thảo 22DQT2C 9.00 9.00 9 7  
45 2200012013 HOÀNG THỊ KIM THI 22DQT3A 7.50 8.00 8 8  
46 2200008722 PHẠM HUỲNH MINH THƯƠNG 22DQT2C 8.50 9.00 9 5  
47 2200010404 LÊ THỊ HOÀI TRANG 22DKQT1C 8.50 9.00 9 7.5  
48 2200008869 NGUYỄN THỊ THANH TRÚC 22DQT2C 0.00 0.00 0 VT Học lại
49 2200008570 NGUYỄN ĐẮC TRUNG 22DQT2C 9.00 9.00 9 4  
50 2200006621 Đổng Thanh Tùng 22DQT2A 7.00 9.00 8 6  
51 2200009460 LÊ NGỌC BÍCH TUYỀN 22DQT2C 8.50 9.00 9 8  
52 2200008349 VÕ THỊ TÚ UYÊN 22DQT3A 8.00 9.00 8.5 7.5  
53 2200011442 VŨ NGỌC PHƯƠNG UYÊN 22DKQT1C 8.50 9.00 9 7  
54 2200008866 Đoàn Thanh Tường Vi 22DQT2C 8.50 9.00 9 6  
55 2200009480 DƯƠNG THỊ XUÂN YẾN 22DQT2C 8.50 9.00 9 7  
56   Lê Thị Hiền Diệu   7.00 9.00 8 6  

 

 

BẢNG ĐIỂM THƯỜNG KỲ TÍN CHỈ

Đợt 2 năm 2022

BẢNG ĐIỂM TỔNG KẾT
Đợt: Đợt 2 năm 2022   Lớp học phần: [011000103001] – Xác suất thống kê (22DMK2B)
Lớp: 22DMK2B Khóa học:  Khoá 2022
Ngành: Marketing Bậc đào tạo: Đại học
Chuyên ngành: Marketing Loại đào tạo: Chính quy

 

Số TT Mã sinh viên     Ngày ĐIỂM CHUYÊN QUÁ GIỮA KỲ Mã đề CUỐI KỲ
Họ đệm Tên Lớp BÀI TẬP CẦN TRÌNH 20%   60%
1 2100007513 Lê Nguyễn Hoài Ân 21DKTPM1C 8.00 9.00 8.50 7.50 401  
2 2200001950 LA KIỀU ANH 22DMK1C 8.00 8.00 8.00 8.00 401  
3 2200005734 NGUYỄN CAO THU ANH 22DSH1A 8.00 9.00 8.50 6.50 401  
4 2200001875 PHẠM THÁI ANH 22DMK1C 0.00 0.00 0.00 VT   Học lại
5 2200005113 TRẦN NHẬT ANH 22DMK2B 5.00 9.00 7.00 6.50 401  
6 2200003389 ĐẶNG QUỐC BẢO 22DMK1D 7.00 9.00 8.00 7.00 401  
7 2100012281 Nguyễn Giang Tri Bảo 21DTH1B 7.00 8.00 7.50 5.50 401  
8 2200002931 Ngô Ngọc Châu 22DMK1D 8.00 8.00 8.00 9.50 401  
9 2200007547 PHẠM THỊ HOÀI CHÂU 22DMK3A 7.00 9.00 8.00 7.50 401  
10 2200001769 LÊ HUỲNH QUÝ ĐÔN 22DMK1B 8.00 9.00 8.50 6.50 401  
11 2200004402 VÕ THÙY DUNG 22DMK2B 8.00 9.00 8.50 7.50 403  
12 2100003005 Nguyễn Thị Ngọc Duyên 21DMK1B 10.00 9.00 9.50 6.50 403  
13 2200002977 LÊ ĐOÀN THƯƠNG GIANG 22DMK1D 0.00 0.00 0.00 VT   Học lại
14 2200008281 NGUYỄN THỊ NGỌC HÂN 22DMK3B 5.00 9.00 7.00 7.50 600  
15 2200005183 NGUYỄN HOÀNG HẢO 22DMK2B 8.00 8.00 8.00 7.50 403  
16 2200002365 ĐINH HỒ GIA HƯNG 22DMK1C 8.00 9.00 8.50 7.00 403  
17 2200002727 NGUYỄN VĨNH HƯNG 22DMK1D 8.00 8.00 8.00 10.00 403  
18 2100007980 Vũ Văn Huy 21DKTPM1C 7.00 9.00 8.00 7.50 403  
19 2200005168 HUỲNH THỊ KIM HUYỀN 22DMK2B 8.00 8.00 8.00 9.00 403  
20 2200007489 Mai Hữu Đăng Kha 22DTNMT1A 0.00 0.00 0.00 VT   Học lại
21 2100011480 Nguyễn Văn Khải 21DKTPM1B 7.00 9.00 8.00 7.50 403  
22 2100011207 Trần Quốc Khang 21DKTPM2B 10.00 9.00 9.50 9.00 600  
23 2100009781 Phan Đăng Khoa 21DKTPM2B 10.00 9.00 9.50 8.50 600  
24 2200008028 HUỲNH KIM LIÊN 22DMK3B 5.00 9.00 7.00 6.00 600  
25 2200004416 NGUYỄN LÊ HỒNG LINH 22DMK2B 8.00 9.00 8.50 10.00 600  
26 2200004694 TRẦN THỊ TRÀ MI 22DMK2B 8.00 9.00 8.50 8.00 600  
27 2200004887 NGUYỄN THỊ Ỷ 22DMK2B 8.00 9.00 8.50 9.00 600  
28 2200009437 NGUYỄN THỊ HÀ MY 22DMK3C 8.00 9.00 8.50 9.00 600  
29 2200007134 VŨ THỊ NGUYỆT NGA 22DMK3A 8.00 9.00 8.50 8.50 600  
30 2200002335 PHẠM NGUYỄN KIỀU NGÂN 22DMK1C 7.00 9.00 8.00 8.50 600  
31 2200000580 Đỗ Hồng Ngọc 22DMK1A 8.00 9.00 8.50 9.50    
32 2200001753 NGUYỄN TRẦN THANH NHƯ NGỌC 22DMK1B 5.00 9.00 7.00 7.00 600  
33 2200001964 NGUYỄN THỊ TUYẾT NHI 22DMK1C 8.50 8.50 8.50 9.00 584  
34 2200000799 Trần Yến Như 22DSH1A 8.00 9.00 8.50 9.50 584  
35 2200004444 TRẦN ÁNH NHƯ 22DMK2B 8.50 8.50 8.50 9.50 584  
36 2200002742 TRẦN MINH PHÁT 22DMK1D 0.00 0.00 0.00 VT   Học lại
37 2000003141 Nguyễn Thị Kim Phú 20DTC1B 7.00 9.00 8.00 10.00 584  
38 2200004434 Huỳnh Ngọc Đình Phúc 22DMK2B 5.00 8.00 6.50 1.50 584  
39 2200009830 HUỲNH HỮU PHÚC 22DSH1A 5.00 8.00 6.50 5.00 584  
40 2200002019 VŨ THỊ HÀ PHƯƠNG 22DMK1C 8.00 9.00 8.50 7.50 584  
41 2200000478 Lê Quý Quyền 22DMK1A 8.00 9.00 8.50 10.00    
42 2200002399 NGUYỄN TRẦN XUÂN QUỲNH 22DMK1C 8.50 8.50 8.50 8.00 584  
43 2200000702 Lưu Tú Sương 22DMK1A 8.00 9.00 8.50 9.00 584  
44 2100002922 Trần Thị Phương Thanh 21DLG1A 10.00 9.00 9.50 6.00 401  
45 2200001433 Nguyễn Thị Phương Thảo 22DMK1B 8.00 9.00 8.50 8.50 401  
46 2200005063 TRẦN THỊ THẢO 22DMK2B 8.00 9.00 8.50 6.00    
47 1900006866 Trần Phạm Anh Thư 19DQN1A 8.00 8.00 8.00 7.50 401  
48 2100010212 Nguyễn Thị Cẩm Tiên 21DTH3A 10.00 9.00 9.50 8.50 401  
49 2200001811 LÊ THỊ THỦY TIÊN 22DMK1C 8.00 9.00 8.50 9.50 401  
50 2100002373 Phùng Minh Toàn 21DTP1B 7.50 8.50 8.00 6.00 401  
51 2200004710 Nguyễn Ngọc Hồng Trâm 22DMK2B 8.00 8.00 8.00 9.00 401  
52 2200008355 TRẦN HOÀI BẢO TRÂM 22DMK3B 5.00 9.00 7.00 8.00 401  
53 2100006963 Trịnh Quang Trung 21DKTPM2B 7.00 9.00 8.00 7.50 401  
54 2200004803 NGUYỄN HẢI QUỐC TRUNG 22DMK2B 7.00 9.00 8.00 6.00 401  
55 2200007586 VÕ QUANG TRƯỜNG 22DMK3A 8.00 8.00 8.00 7.00 403  
56 2200004995 PHẠM THỊ HỒNG VÂN 22DMK2B 8.00 8.00 8.00 7.50 403  
57 2200009231 PHẠM THỊ TƯỜNG VY 22DMK3C 8.00 9.00 8.50 8.00 403  
58 2200002664 VÕ NGỌC TƯỜNG VY 22DMK1D 8.00 8.00 8.00 8.50 403  
59 2100012053 Nguyễn Thị Như Ý 21DKTPM2B 10.00 9.00 9.50 9.50 403  

 

BẢNG ĐIỂM CUỐI KỲ

 

BẢNG ĐIỂM TỔNG KẾT
Đợt: Đợt 2 năm 2022   Lớp học phần: [012300178713] – Toán cao cấp A2 (22DTH2A)
Lớp: 22DTH2A Khóa học:  Khoá 2022
Ngành: Công nghệ thông tin Bậc đào tạo: Đại học
Chuyên ngành: Công nghệ thông tin Loại đào tạo: Chính quy
<
Số TT     Ngày 02/03 09/03 chuyên Bài 20% 20% 60%    
Họ đệm Tên Lớp về sớm Thứ 5 cần tập Giữa kỳ Trung bình Cuối kỳ    
1 Nguyễn Võ Trọng Ân 22DTH2A x 8 8 8 5.5 8.00 4.00    
2 TRỊNH HOÀNG ÂN 22DTH3B   8 9 9 6 9.00 6.50    
3 NGUYỄN TUẤN ANH 22DKTPM1B x 0 8 8 5.5 8.00 3.50 Rớt Không làm BT, về sớm
4 Ngô Huỳnh Bảo 19DOT2B   8 9 9 5.5 9.00 6.50    
5 Nguyễn Duy Bảo 19DTH3A   0 8 8 4 8.00 4.50    
6 Nguyễn Gia Bảo 19DTH1C   0 8 5 4 6.50 4.00    
7 ĐOÀN NGỌC BẢO 22DOT2B   8 8 8 8.5 8.00 6.50    
8 LÂM GIA BẢO 22DTH2A   8 8 8 5.5 8.00 4.50    
9 VŨ THÁI BẢO 22DTH2A   8 5 8 5 6.50 3.00 Rớt Vắng nhiều
10 TRẦN THÀNH CÔNG 22DOT4D   0 7 5 5.5 6.00 4.00    
11 NGÔ HOÀNG DANH 22DOT4D   9 9 10 6.5 9.50 6.00    
12 TRẦN ĐÌNH HỮU ĐẠT 22DCD1A + 9 10 10 9 10.00 5.50    
13 Trần Đức Duy 21DYS.CL1A   9 9 10 8.5 9.50 5.50    
14 NGUYỄN TẤN DUY 22DOT4D   9 9 10 8.5 9.50 5.50    
15 Lê Trung Giàu     8 9 9 7.5 9.00 3.00 Rớt  
16 VÕ VĂN 22DOT1B   8 8 8 5 8.00 5.50    
17 DƯƠNG HỒNG HÀO 22DTH1D   9 10 10 8.5 10.00 5.50    
18 Trần Văn Trung Hiếu 22DCD1A + ++ 10 10 9 10.00 5.00    
19 LÊ TRUNG HIẾU 22DTH2A tb 9 9 9 7 9.00 4.50    
20 NGUYỄN THANH HIẾU 22DTH1D   + 10 10 7 10.00 5.00    
21 Phạm Ngọc Hưng 22DKTPM1C x 9 8 9 6.5 8.50 4.00    
22 BÙI ĐAN HUY 22DCD1A + 9 10 10 9 10.00 6.50    
23 NGUYỄN LỮ GIA HUY 22DTH3A     5 0   2.50 VT Rớt  
24 TRƯƠNG PHƯỚC HUY 22DTH1D + + 10 10 10 10.00 7.00    
25 TRẦN VĂN KHÁ 22DTH2B   9 9 10 8 9.50 5.00    
26 HOÀNG CHÂU KHOA 22DTH2A x 8 8 8 7.5 8.00 6.50    
27 LÊ MINH LUÂN 22DTH2A   9 9 10 6.5 9.50 4.00    
28 NGUYỄN TẤN MINH 22DOT4D x   7 5 7 6.00 2.00 Rớt Không làm BT, vắng nhiều, về sớm
29 NGUYỄN HOÀNG NAM 22DTH2A x 9 8 9 7 8.50 4.00   về sớm
30 NGUYỄN HOÀNG NHỰT NAM 22DTH2A   9 10 10 6.5 10.00 3.00 Rớt  
31 Nguyễn Phạm Hiếu Nghĩa 22DTH2A   8 8 9 5 8.50 4.50    
32 NGUYỄN HUỲNH BẢO PHI 22DOT4D x 0 7 5 5.5 6.00 3.50 Rớt Không làm BT, vắng nhiều, về sớm
33 Nguyễn Đỗ Phú 22DTH1A   0 5 0   2.50 VT Rớt  
34 Nguyễn Quốc Phú 22DXD1A   8 9 8 3.5 8.50 2.50 Rớt Giữa kỳ rớt
35 NGUYỄN MINH PHÚC 22DTH1D   9 9 10 6 9.50 5.00    
36 Vương Kim Thành 19DTH1C   0 8 8 5 8.00 4.50    
37 ĐẬU ĐỨC THỊNH 22DTH2A   8 9 9 7 9.00 6.00    
38 Nguyễn Lê Phước Thịnh 22DTH2A     9 8 8.5 8.50 5.00    
39 Trần Minh Thuận 19DTH1D   8 9 9 7 9.00 6.50    
40 HUỲNH LÊ TRUNG TÍN 22DOT4D   9 9 9 9 9.00 2.50 Rớt  
41 TRẦN NHẬT TOÀN 22DTH3B   8 9 8 6.5 8.50 3.00 Rớt