TRƯỜNG ĐẠI HỌC VĂN LANG
TRUNG TÂM KHẢO THÍ

KẾT QUẢ
ĐÁNH GIÁ HỌC PHẦN

Năm học: 2023-2024 – Học kỳ 2    
Năm học: 2023-2024 Học kỳ 2    
Học phần: Toán Rời rạc
Mã LHP: 232_71ITMA10403_0703 – Loại học phần: Thực hành
Số tín chỉ: 4      
Số TT Họ và Tên BÀI TẬP Chuyên cần Giữa kỳ Trung bình Ghi chú
(Mã HS) (Mã SV) 5% 5% 30% 40%  
1 Bùi Huy Hoàng 6 8 9 8,5  
2 Cao Trần Hoàng Vũ 9 9 9 9  
3 ĐẶNG ĐỖ CÔNG HẬU 7 7 9 8,5  
4 HÀ ĐỨC HUY 9 9 9 9  
5 HỒ TRẦN QUANG THỤY 0 0 0 0 nghỉ
6 HỒ VĂN TUẤN 7 9 9 8,8  
7 Hoàng Đặng Bảo Trân 0 0 0 0 nghỉ
8 HOÀNG ĐỨC PHỐ 0 0 0 0 nghỉ
9 HOÀNG THỊ DOANH NHÂN 7,5 9 9 8,8  
10 HUỲNH TẤN PHÁT 7,5 8 9 8,7  
11 LÃ NGUYỄN PHƯỚC THỊNH 8 9 9 8,9  
12 LÊ XUÂN THÁI 8 9 9 8,9  
13 NGÔ CHỬ TỊCH 9 9 9 9  
14 NGÔ HOÀNG LONG 0 0 0 0 nghỉ
15 NGÔ HỒNG PHONG 6,5 9 9 8,7  
16 NGÔ QUỐC KHÁNH 5,5 9 9 8,6  
17 NGUYỄN AN HOÀNG PHÚ 6,5 8 9 8,6  
18 NGUYỄN HỒNG BẢO QUỐC 9 9 9 9  
19 NGUYỄN KHẮC DUY TÂN 8,5 9 9 8,9  
20 NGUYỄN LÊ MINH DUY 8 9 9 8,9  
21 NGUYỄN LÊ TRUNG HIẾU 0 2 9 7  
22 NGUYỄN MINH QUÂN 9 9 9 9  
23 NGUYỄN NHẬT PHÁT 8,5 9 9 8,9  
24 NGUYỄN PHÚ HỮU 9 9 9 9  
25 NGUYỄN TRẦN CAO KỲ 9 9 9 9  
26 NGUYỄN VĂN CHIẾN THẮNG 8,5 9 9 8,9  
27 PHAN NGUYỄN THẢO SAN 8,5 9 9 8,9  
28 TRẦN ĐÌNH THIỆN 9 9 9 9  
29 TRẦN ĐỨC HIẾU 0 0 0 0 nghỉ
30 TRẦN NGỌC PHÚ 6 6 9 8,3  
31 TRƯƠNG DƯ HOÀNG BẢO 5,5 8 9 8,4  
32 TRƯƠNG NGUYỄN HOÀNG KHANG 5 9 9 8,5  
33 VÕ TRẦN HOÀNG UY 4,5 5 9 7,9  

 

Năm học: 2023-2024 Học kỳ 2    
Học phần: Toán cao cấp và ứng dụng
Mã LHP: 232_71ITMA10104_0202 – Loại học phần:  
Số tín chỉ: 4      
(Mã HS) (Mã SV) Điểm BT 5% Điểm Chuyên cần 5% Điểm giữa kỳ 30% TB 40% Ghi chú
1 Bùi Trọng Nghĩa 9.5 10 10 9.9  
2 ĐẶNG NGUYỄN VĂN CHIẾN 7 9 7 7.3  
3 Đặng Toàn Thắng 0 0 0 0 nghỉ
4 ĐÀO HOÀNG TUỆ 8.5 9 9 8.9  
5 ĐỖ HOÀNG GIA THIỆN 10 10 10 10  
6 Đoàn Bá Phi Hùng 6 9 7 7.1  
7 Hồ Quốc Anh 10 10 10 10  
8 Luibouathong Anophone 9 9 9 9  
9 LÝ ANH TUẤN 9 9 9 9  
10 Ngô Quốc Tín 8.5 9 9 8.9  
11 Nguyễn Bảo Khang 9 9 9 9  
12 NGUYỄN ĐÌNH GIA BẢO 8 9 9 8.9  
13 Nguyễn Gia Hùng 8 9 9 8.9  
14 Nguyễn Hoàng Nhật Nam 8.5 9 9 8.9  
15 NGUYỄN HỒNG THANH 7 9 7 7.3  
16 Nguyễn Lê Minh 9 9 9 9  
17 NGUYỄN QUỐC KHÁNH 9 9 9 9  
18 Nguyễn Quốc Thành 10 10 10 10  
19 Nguyễn Tấn Sang 8 9 9 8.9  
20 NGUYỄN VĂN PHÚC 7 9 7 7.3  
21 PHẠM CÔNG TÀI 9 9 9 9  
22 Phạm Ngọc Bảo 10 10 10 10  
23 Phạm Thành Đông 9 9 9 9  
24 PHẠM TRIỆU PHÚC HẬU 10 10 10 10  
25 TÔ NGỌC NHẬT ANH 8.5 9 9 8.9  
26 TRẦN DƯƠNG QUỐC THOẠI 9 9 9 9  
27 TRẦN NGUYỄN THANH TÚ 0 0 0 0 nghỉ
28 Trần Nguyễn Tuấn Kiệt 8 9 9 8.9  
29 TRẦN NHẬT NGUYÊN 9 9 9 9  
30 Trần Phước Đường 9 10 10 9.9  
31 TRẦN QUANG DỰ 9 9 9 9  
32 Trần Thị Như Quỳnh 9 9 9 9  
33 Trương Quốc Anh Khoa 9 9 9 9  
34 Võ Phúc Khanh 7.5 9 6.5 6.4  
35 Võ Thành Công 0 0 0 0 nghỉ
36 NGUYỄN XUÂN CÔNG SON 8 9 9 8.9  

 

Năm học: 2023-2024 Học kỳ 2    
Học phần: Toán cao cấp và ứng dụng
Mã LHP: 232_71ITMA10104_0401 – Loại học phần:  
Số tín chỉ: 4      
Số TT Mã SV Họ và Tên ĐIỂM BT 5% ĐIỂM CHUYÊN CẦN 5% ĐIỂM GK 30% TB 40%
1 2.3748E+12 Bùi Trung Hiếu 5.5 9 7 7.1
2 2.1748E+12 BÙI VĂN THỊNH 0 0 0 Nghỉ
3 2.3748E+12 Cao Dương Quốc Khánh 7 9 7 7.3
4 2.2748E+12 Chúc Trịnh Duyên 8.5 9 9 8.9
5 2.3748E+12 Đặng Tiến Khoa 0 0 0 Nghỉ
6 2.1748E+12 ĐÀO NGỌC HOÀNG TRÍ 6.5 9 9 8.7
7 187IT20797 Đinh Minh Hoàng 0 0 0 Nghỉ
8 2.3748E+12 Đoàn Công Tâm 7.5 9 9 8.8
9 2.3748E+12 Đoàn Hoàng Quân 8.5 9 9 8.9
10 2.3748E+12 ĐOÀN MINH NHỰT 7.5 9 7 7.3
11 2.3748E+12 HÀNG TRÚC QUỲNH 0 0 0 Nghỉ
12 2.3748E+12 Hồ Hoàng An 7.5 9 7 7.3
13 2.3748E+12 Lâm Minh Tính 0 0 0 Nghỉ
14 2.3748E+12 Lê Quốc Đại 9 9 9 9
15 2.3748E+12 LÊ THỊ KIỀU OANH 9 9 9 9
16 2.3748E+12 Lê Trần Quốc Thắng 0 0 0 Nghỉ
17 2.3748E+12 Lê Văn Thuận 10 10 10 10
18 2.3748E+12 Liêng Quốc Thắng 0 0 0 Nghỉ
19 207CT58543 LƯƠNG VŨ HỒNG 7.5 9 9 8.8
20 2.3748E+12 Lý Nhật Trường 10 10 10 10
21 2.2748E+12 NGỤY PHAN TÂN 5 9 6 6.3
22 2.3748E+12 Nguyễn Hoàng Vương 8 9 9 8.9
23 2.3748E+12 NGUYỄN LÊ NGỌC HUYÊN 7.5 9 9 8.8
24 2.3748E+12 Nguyễn Minh Tín 0 0 0 Nghỉ
25 2.3748E+12 Nguyễn Ngọc Đăng Khoa 7 9 8 8
26 2.3748E+12 PHẠM HOÀI AN 7.5 9 9 8.8
27 2.3748E+12 Pham Huynh Tan 8.5 9 9 8.9
28 2.2748E+12 PHẠM QUỐC HUY 0 0 0 Nghỉ
29 2.3748E+12 PHẠM QUỐC THẮNG 8 9 9 8.9
30 2.3748E+12 Phạm Quốc Vương 8 9 9 8.9
31 2.3748E+12 TRẦN PHẠM ANH SƠN 6.5 9 8 7.9
32 2.3748E+12 Trần Tuấn Kiệt 9 9 9 9
33 2.3748E+12 Văn Ngọc Minh Huy 7.5 9 10 9.6
34 2.3748E+12 Võ Hoàng Mỹ Kim 9 10 9 9.1
35 2.3748E+12 Võ Hồng Phúc 8.5 9 9 8.9
36   Nguyễn Hoàng Anh Hưng 8 9 9 8.9

 

Năm học: 2022-2023 Học kỳ 3    
Học phần: Cấu trúc dữ liệu và giải thuật (71ITSE30303)
Mã LHP: 223_71ITSE30303_0103 – Loại học phần: 223_71ITSE30303_0103
Số tín chỉ: 3      
STT Mã SV Họ và tên Phái Ngày sinh   Ghi chú
Điểm kiểm tra
(40%)
1 2.275E+12 Trần Quốc Bảo Nam 04/06/2004 0  
2 2.275E+12 Từ Quốc Bảo Nam 14/07/2004 9  
3 2.275E+12 Võ Đình Ngọc Bình Nam 04/04/2004 7.3  
4 2.275E+12 Nguyễn Hữu Chiến Nam 02/12/2004 5.8  
5 2.275E+12 Bùi Gia Cường Nam 02/08/2004 3.8  
6 2.275E+12 Võ Phát Đạt Nam 09/04/2004 7.3  
7 2.275E+12 Bùi Huy Hoàng Nam 02/05/2004 8.8  
8 2.275E+12 Nguyễn Huy Hoàng Nam 29/11/2004 9  
9 2.275E+12 Nguyễn Hoàng Huy Nam 26/07/2004 4.5  
10 2.275E+12 Trần Tấn Khang Nam 10/05/2003 0  
11 2.275E+12 Ngô Quốc Khánh Nam 02/09/2004 4.8  
12 2.275E+12 Huỳnh Lê Khôi Nam 21/12/2003 4  
13 2.275E+12 Trần Anh Khôi Nam 23/02/2004 9.5  
14 2.275E+12 Nguyễn Quốc Anh Kiệt Nam 02/07/2004 8.8  
15 2.275E+12 Hồ Hoài Linh Nam 20/03/2004 0  
16 2.175E+12 Nguyễn Hoàng Mạnh Nam 29/01/2003 5.8  
17 2.275E+12 Phan Minh Phát Nam 18/09/2004 0  
18 2.275E+12 Nguyễn Liên Phú Nam 06/04/2004 8  
19 2.275E+12 Nguyễn Đoàn Thiên Phúc Nam 10/08/2004 0  
20 2.275E+12 Nguyễn Minh Quang Nam 09/01/2004 0  
21 2.275E+12 Dương Phú Quốc Nam 02/10/2004 9.5  
22 2.175E+12 Phạm Quốc Thắng Nam 14/06/2003 0  
23 2.275E+12 Phan Nguyễn Anh Thư Nữ 29/10/2004 8.8  
24 2.275E+12 Trần Hoàng Trí Nam 23/03/2004 5.8  
25 2.275E+12 Lưu Phước Tường Nam 29/07/2004 9  
26 2.275E+12 Nguyễn Chí Văn Nam 11/11/2004 8.8  
27 2.275E+12 Lại Hoàng Huy Nam 21/02/2004 0  

 

Năm học: 2022-2023 Học kỳ 3    
Học phần: Cấu trúc dữ liệu và giải thuật (71ITSE30303)
Mã LHP: 223_71ITSE30303_0203 – Loại học phần: 223_71ITSE30303_0203
Số tín chỉ: 3      
STT Mã SV Họ và tên Phái Ngày sinh   Ghi chú
Điểm kiểm tra
(40%)
1 2.2748E+12 Nguyễn Trường An Nam 10/10/2004 7.7  
2 2.2748E+12 Nguyễn Thế Anh Nam 15/03/2004 4.3  
3 2.2748E+12 Nguyễn Hà Chiến Nam 07/01/2004 9  
4 2.2748E+12 Phan Chí Cường Nam 16/12/2004 8  
5 2.2748E+12 Võ Đức Duy Nam 06/07/2004 8.2  
6 2.2748E+12 Chúc Trịnh Duyên Nữ 26/06/2004 8.2  
7 2.2748E+12 Vũ Hoàng Phi Hùng Nam 28/10/2004 8.8  
8 2.2748E+12 Trần Đăng Khoa Nam 01/03/2004 9  
9 2.2748E+12 Nguyễn Tuấn Kiệt Nam 11/05/2004 4.3  
10 2.1748E+12 Nguyễn Trần Cao Kỳ Nam 30/09/2003 9  
11 2.2748E+12 Đào Nguyễn Ngọc Long Nam 04/12/2002 0  
12 2.2748E+12 Trần Hữu Luân Nam 30/01/2004 8.2  
13 2.2748E+12 Phạm Quốc Minh Nam 15/05/2003 8.8  
14 2.2748E+12 Đỗ Minh Nhật Nam 15/09/2004 0  
15 197PM31194 Dương Minh Quang Nam 11/06/2001 8.8  
16 2.2748E+12 Đỗ Hoài Thanh Quyên Nữ 07/10/2004 8.2  
17 2.2748E+12 Tạ Minh Tân Nam 02/11/2004 8  
18 2.2748E+12 Phan Duy Thiện Nam 01/08/2004 7.5  
19 2.2748E+12 Huỳnh Đức Thịnh Nam 30/05/2004 9  
20 2.2748E+12 Trần Nhật Thịnh Nam 21/06/2004 8  
21 2.2748E+12 Nìm Chí Tiến Nam 19/12/2004 9  
22 2.1748E+12 Phạm Hoàng Trung Nam 03/06/2003 0  
23 2.2748E+12 Lâm Quang Tùng Nam 21/11/2004 8  
24 2.2748E+12 Phó Kim Nam 21/05/2004 9  
25 2.2748E+12 Ngô Thành Vinh Nam 02/11/2004 8.2  
26 2.2748E+12 Nguyễn Kỳ Nam 15/11/2004 7.5  
27 2.2748E+12 Đặng Tuấn Nam 28/06/2004 9  
28 2.2748E+12 Võ Văn Vương Nam 15/05/2003 0  

 

Năm học: 2022-2023 Học kỳ 3    
Học phần: Cấu trúc dữ liệu và giải thuật (71ITSE30303)
Mã LHP: 223_71ITSE30303_0202 – Loại học phần: 223_71ITSE30303_0202
Số tín chỉ: 3      
STT Mã SV Họ và tên Phái Ngày sinh   Ghi chú
Điểm kiểm tra
(40%)
1 2.2748E+12 Bùi Lập An Nam 15/07/2004 8.8  
2 2.2748E+12 Ngô Thiên Ân Nữ 02/09/2004 8.8  
3 2.2748E+12 Nguyễn Đình Gia Bảo Nam 16/06/2004 0  
4 2.2748E+12 Hà Chí Cường Nam 20/10/2004 4.5  
5 2.2748E+12 Đỗ Công Danh Nam 29/01/2004 9.2  
6 2.2748E+12 Phạm Thanh Duy Nam 10/04/2004 4.3  
7 2.2748E+12 Lê Phước Khánh Đăng Nam 12/11/2004 4.8  
8 2.2748E+12 Lê Đăng Hải Nam 07/09/2004 4.3  
9 2.2748E+12 Nguyễn Tự Hoàng Nam 28/08/2004 9  
10 2.2748E+12 Nguyễn Công Huy Nam 19/07/2004 9  
11 2.2748E+12 Nguyễn Nhật Huy Nam 01/10/2004 9  
12 2.2748E+12 Nguyễn Mạnh Hùng Nam 28/04/2004 9.2  
13 2.2748E+12 Trần Minh Khang Nam 06/08/2004 8  
14 2.2748E+12 Trần Đăng Khải Nam 02/11/2004 8.8  
15 2.2748E+12 Lê Nguyễn Bình Khánh Nam 11/03/2004 9.2  
16 2.2748E+12 Đỗ Hữu Khiêm Nam 17/11/2004 9.2  
17 2.2748E+12 Quản Đình Minh Nam 14/03/2004 9.2  
18 2.2748E+12 Vũ Thanh Phong Nam 11/04/2004 9  
19 2.2748E+12 Hồ Sỹ Phúc Nam 24/06/2004 8  
20 2.2748E+12 Đặng Đỗ Hoàng Tân Nam 26/05/2004 4.8  
21 2.2748E+12 Lê Xuân Thái Nam 01/12/2004 9.2  
22 2.2748E+12 Huỳnh Quốc Thiện Nam 27/12/2004 0  
23 2.2748E+12 Vũ Hoàng Đức Thiện Nam 26/09/2004 9.2  
24 2.2748E+12 Lê Minh Thủy Nam 17/04/2004 0  
25 2.2748E+12 Nguyễn Tăng Tiến Nam 20/08/2004 9.2  
26 2.2748E+12 Võ Quang Tiến Nam 13/05/2004 7.3  
27 2.2748E+12 Trần Chí Tính Nam 03/02/2004 9.2  
28 2.2748E+12 Nguyễn Quang Trí Nam 01/03/2004 9.2  
29 2.2748E+12 Nguyễn Tăng Chí Vỹ Nam 29/01/2004 5  

 

 

Năm học: 2022-2023 Học kỳ 3    
Học phần: Cấu trúc dữ liệu và giải thuật (71ITSE30303)
Mã LHP: 223_71ITSE30303_0201 – Loại học phần: 223_71ITSE30303_0201
Số tín chỉ: 3      
STT Mã SV Họ và tên Phái Ngày sinh  
Điểm kiểm tra
(40%)
1 2.2748E+12 Nguyễn Quốc Bảo Nam 20/10/2004 0
2 2.2748E+12 Nguyễn Thị Ánh Dương Nữ 03/11/2004 9.2
3 2.2748E+12 Nguyễn Tiến Dũng Nam 29/04/2004 9
4 2.2748E+12 Bùi Bá Minh Đăng Nam 04/12/2004 8.2
5 187PM06573 Nguyễn Hoàng Giang Nam 06/04/2000 5
6 2.2748E+12 Võ Thị Thanh Hằng Nữ 27/05/2004 9.2
7 2.2748E+12 Trần Thị Nhã Hiền Nữ 08/06/2004 9.2
8 2.2748E+12 Trần Minh Hoàng Nam 02/09/2004 9.2
9 2.2748E+12 Phạm Quốc Huy Nam 14/02/2004 5
10 2.2748E+12 Trần Quý Huy Nam 26/12/2004 8.8
11 2.2748E+12 Vũ Gia Huy Nam 14/04/2003 9
12 2.2748E+12 Phạm Phi Hùng Nam 29/02/2004 9
13 2.2748E+12 Lê Mai Vĩnh Hưng Nam 27/04/2004 8.2
14 2.2748E+12 Trần Anh Khoa Nam 03/09/2004 4.7
15 2.2748E+12 Nguyễn Hữu Linh Nam 13/12/2004 9
16 2.2748E+12 Nguyễn Hoàng Bảo Nghi Nữ 09/01/2004 8
17 2.2748E+12 Bùi Tính Nghĩa Nam 24/01/2004 9
18 2.2748E+12 Lê Nguyễn Minh Nhất Nam 14/04/2004 9
19 2.2748E+12 Phạm Quốc Nhật Nam 12/10/2004 9.2
20 2.2748E+12 Nguyễn Văn Phát Nam 25/03/2004 8.2
21 2.2748E+12 Phạm Thành Phát Nam 20/01/2004 9
22 2.2748E+12 Huỳnh Tấn Tài Nam 25/09/2004 9
23 2.2748E+12 Cao Thái Nhật Tân Nam 29/05/2004 9
24 2.2748E+12 Huỳnh Châu Thái Nam 27/06/2004 0
25 2.2748E+12 Phạm Thị Anh Thư Nữ 17/03/2004 9.2
26 2.2748E+12 Trần Ngọc Minh Trí Nam 02/06/2004 0
27 2.2748E+12 Trần Hữu Trọng Nam 04/02/2004 8.2
28 2.2748E+12 Lê Thành Trung Nam 04/01/2004 9.2
29 2.2748E+12 Phạm Lê Đắc Việt Nam 27/12/2004 0

 

Năm học: 2022-2023 Học kỳ 3    
Học phần: Cấu trúc dữ liệu và giải thuật (71ITSE30303)
Mã LHP: 223_71ITSE30303_0502 – Loại học phần: 223_71ITSE30303_0502
Số tín chỉ: 3      
STT Mã SV Họ và tên Phái Ngày sinh  
Điểm kiểm tra
(40%)
1 2.2748E+12 Nguyễn Trần Tuấn Anh Nam 26/09/2004 9.2
2 2.2748E+12 Trương Quốc Anh Nam 24/01/2004 8
3 2.2748E+12 Mai Duy Chí Bảo Nam 10/02/2004 0
4 2.2748E+12 Nguyễn Minh Chiến Nam 20/04/2004 8.2
5 2.2748E+12 Hán Vũ Duy Nam 19/10/2004 0
6 2.2748E+12 Trần Công Đạo Nam 18/11/2004 9.2
7 2.2748E+12 Lường Minh Hiếu Nam 07/03/2004 9
8 2.2748E+12 Đặng Võ Quang Huy Nam 27/02/2004 9
9 2.2748E+12 Huỳnh Gia Huy Nam 04/02/2004 8.8
10 2.2748E+12 Phạm Đình Gia Huy Nam 20/07/2004 8.2
11 2.2748E+12 Đặng Khải Hưng Nam 02/04/2004 9.2
12 2.2748E+12 Trần Lê Kha Nam 07/10/2004 9
13 2.2748E+12 Mai Khôi Nam 24/04/2004 5.8
14 2.2748E+12 Ngô Gia Khôi Nam 21/07/2004 4.8
15 2.2748E+12 Lương Anh Khương Nam 21/09/2004 7.5
16 2.1748E+12 Nguyễn Lê Phước Nhân Nam 07/07/2003 3.8
17 2.2748E+12 Triệu Thành Nhân Nam 28/04/2004 5
18 2.2748E+12 Lê Thành Phát Nam 14/06/2004 8
19 2.2748E+12 Trần Tấn Phát Nam 08/11/2004 9
20 227480201IS001 Lattakone Phimmachak Nam 12/10/2002 9.2
21 2.2748E+12 Vũ Đoàn Thu Phương Nữ 29/04/2004 9.2
22 2.2748E+12 Nguyễn Hữu Quí Nam 03/08/2004 9.2
23 2.2748E+12 Nguyễn Hồ Phú Quốc Nam 10/01/2004 9.2
24 2.2748E+12 Nguyễn Huỳnh Tấn Sang Nam 27/04/2004 8.2
25 2.2748E+12 Bùi Nguyên Tín Nam 28/08/2004 9
26 2.2748E+12 Huỳnh Đức Trí Nam 14/10/2004 8
27 2.2748E+12 Đinh Quốc Tuấn Nam 23/01/2004 9.2
28 2.2748E+12 Nguyễn Trường Nam 09/12/2004 9.2
29 2.2748E+12 Phú Quang Nam 29/10/2004 9.2
30 2.2748E+12 Trần Ngô Thúy Vy Nữ 01/01/2004 5

 

ĐIỂM THI CUỐI KỲ

Môn: Cấu trúc dữ liệu và giải thuật

Học kỳ 1

PHÒNG F.606

STT Mã SSV Họ Tên Ngày sinh Mã lớp Thi cuối kỳ 40%
1 2174802010226 Trần Quốc An 24/12/2003 71K27CNTT08 8.00
2 2174802010232 Lê Đức Duy 15/05/2003 71K27CNTT09 VT
3 2174802010212 Trần Khánh Duy 16/06/2003 71K27CNTT08 8.00
4 2174802010251 Nguyễn Phước Đại 20/08/2003 71K27CNTT09 4.50
5 2174802010220 Nguyễn Cát Đoan 22/09/2003 71K27CNTT08 6.00
6 2174802010256 Hoàng Minh Đức 04/05/2003 71K27CNTT10 VT
7 2174802010227 PHẠM NGUYỄN TRÍ ĐỨC 30/04/2003 71K27CNTT09 6.50
8 2174802010235 Huỳnh Thanh Hải 20/03/2003 71K27CNTT09 4.50
9 2174802010243 Ngô Thanh Hiền 24/02/2003 71K27CNTT09 7.50
10 2174802010231 Nguyễn Trung Hiếu 06/07/2003 71K27CNTT09 5.00
11 2174802010203 Trang Minh Hiếu 30/07/2003 71K27CNTT08 0.00
12 2174802010246 Tôn Ngọc Hiệp 14/12/2003 71K27CNTT09 VT
13 2174802010238 Cao Nguyễn Hoàng Huân 07/12/2003 71K27CNTT09 5.00
14 2174802010242 Hứa Nguyễn Ngọc Huy 26/02/2003 71K27CNTT09 3.00
15 2174802010216 Nguyễn Minh Huy 26/10/2003 71K27CNTT08 VT
16 2174802010224 Nguyễn Xuân Huy 25/05/2003 71K27CNTT08 5.50
17 2174802010225 Nguyễn Lê Sinh Hùng 04/10/2002 71K27CNTT08 5.00
18 2174802010210 Nguyễn Tấn Hưng 16/05/2003 71K27CNTT08 9.50
19 2174802010258 Tô Duy Khang 25/03/2003 71K27CNTT10 0.00
20 2174802010209 Trần Duy Khánh 17/09/2003 71K27CNTT08 5.50
21 2174802010248 Phạm Trần Duy Khiêm 22/02/2003 71K27CNTT09 4.50
22 2174802010222 Hồ Đăng Khoa 07/02/2003 71K27CNTT08 6.50
23 2174802010204 Huỳnh Đinh Đăng Khoa 08/10/2003 71K27CNTT08 3.00
24 2174802010257 Nguyễn Tuấn Kiệt 09/02/2003 71K27CNTT10 2.00
25 2174802010259 Trần Ngọc Phi Long 01/06/2003 71K27CNTT10 VT
26 2174802010208 Sơn Duy Ngọc 09/04/2003 71K27CNTT08 4.00
27 2174802010218 Nguyễn Bình Thanh Nguyên 18/05/2003 71K27CNTT08 VT
28 2174802010245 Hàng Hiếu Nhân 26/06/2003 71K27CNTT09 7.00
29 2174802010206 Đỗ Huy Phong 23/04/2002 71K27CNTT08 0.00
30 2174802010230 Đồng Như Sang 26/03/2003 71K27CNTT09 3.00
31 2174802010229 Huỳnh Văn Sang 22/11/2003 71K27CNTT09 6.50
32 2174802010255 Ngô Tấn Tài 26/03/2001 71K27CNTT09 VT
33 2174802010249 Nguyễn Đức Tâm 01/06/2003 71K27CNTT09 5.00
34 2174802010244 Huỳnh An Thạch 28/02/2003 71K27CNTT09 VT
35 2174802010252 Nguyễn Thắng 13/03/2003 71K27CNTT09 10.00
36 2174802010233 Hồ Minh Thuận 02/12/2003 71K27CNTT09 1.50
37 2174802010253 Trần Hoàng Anh Thư 07/09/2003 71K27CNTT09 4.00
38 2174802010240 NGUYỄN NGỌC TIẾN 03/10/2003 71K27CNTT09 4.00
39 2174802010247 Hồ Trung Tính 27/08/2003 71K27CNTT09 VT
40 2174802010221 Lê Võ Trung Tính 06/07/2003 71K27CNTT08 6.00
41 2174802010207 Trần Tín Toàn 25/06/2003 71K27CNTT08 0.50
42 2174802010236 Nguyễn Hữu Nhân Trí 29/08/2003 71K27CNTT09 6.50
43 2174802010237 Nguyễn Ngọc Anh Trường 31/08/2003 71K27CNTT09 7.50
44 2174802010250 Lê Thanh Trực 10/07/2003 71K27CNTT09 8.00
45 2174802010219 Nguyễn Chính Trực 06/07/2003 71K27CNTT08 7.00
46 2174802010234 Nguyễn Xuân Tuấn 05/08/2003 71K27CNTT09 VT
47 2174802010214 Lê Anh 01/11/2003 71K27CNTT08 4.00
48 2174802010228 Nguyễn Trần Hoàng Vinh 08/02/2003 71K27CNTT09 7.50
49 2174802010215 Võ Thành Vinh 30/09/2003 71K27CNTT08 3.00

 

PHÒNG F.801

STT Mã SV Họ và tên   Ngày sinh Mã lớp Thi cuối kỳ (40%)
1 2174802010278 Võ Hoàng An 28/03/2003 71K27CNTT10 VT
2 2174802010279 Nguyễn Trần Bảo Anh 17/09/2003 71K27CNTT10 1.50
3 2174802010301 Đặng Nhật Bảo 13/10/2003 71K27CNTT11 6.50
4 2174802010320 Nguyễn Kim Gia Bách 13/04/2003 71K27CNTT12 6.00
5 2174802010307 Lê Anh Duy 21/08/2003 71K27CNTT11 6.00
6 2174802010316 Nguyễn Tấn Duy 03/10/2003 71K27CNTT11 4.50
7 2174802010297 Trương Quốc Duy 15/03/2003 71K27CNTT11 8.00
8 2174802010322 Mai Hoàng Trí Dũng 08/10/2003 71K27CNTT12 3.50
9 2174802010262 Trần Sỹ Đăng 09/10/2001 71K27CNTT10 2.00
10 2174802010304 Phạm Việt Đô 12/08/2002 71K27CNTT11 7.50
11 2174802010298 Phạm Thị Kim Hằng 27/08/2003 71K27CNTT11 7.00
12 2174802010312 Trần Minh Hiển 29/08/2003 71K27CNTT11 3.00
13 2174802010306 Vũ Lê Gia Hoà 10/06/2003 71K27CNTT11 7.50
14 2174802010277 Đào Minh Khải Hoàng 05/08/2003 71K27CNTT10 9.50
15 2174802010280 Nguyễn Lê Hoàng 16/05/2003 71K27CNTT10 2.50
16 2174802010303 Vũ Huy Hoàng 02/08/2003 71K27CNTT11 7.00
17 2174802010317 ĐÀO PHÁT HUY 18/09/2003 71K27CNTT12 VT
18 2174802010318 Đinh Gia Huy 02/08/2003 71K27CNTT12 3.00
19 2174802010265 Ngô Quốc Huy 03/08/2003 71K27CNTT10 6.50
20 2174802010294 Trần Quốc Huy 03/03/2003 71K27CNTT11 8.50
21 2174802010299 Phan Đăng Khanh 31/01/2003 71K27CNTT11 6.50
22 2174802010308 Nguyễn Anh Khoa 22/03/2003 71K27CNTT08 5.00
23 2174802010276 Trần Khoa 13/09/2002 71K27CNTT10 5.00
24 2174802010281 Nguyễn Tuấn Kiệt 16/12/2003 71K27CNTT10 6.50
25 2174802010288 Nguyễn Thanh Liêm 20/01/2003 71K27CNTT11 4.50
26 2174802010286 Phùng Thanh Phi Long 22/05/2003 71K27CNTT11 6.00
27 2174802010291 Du Phát Minh 19/05/2003 71K27CNTT11 7.50
28 2174802010300 Hà Hoàng Nam 02/04/2003 71K27CNTT11 5.00
29 2174802010273 Nguyễn Trung Nghĩa 01/03/2003 71K27CNTT10 0.00
30 2174802010263 Trần Trung Nguyên 27/09/2003 71K27CNTT10 2.50
31 2174802010274 Lê Ngọc Quỳnh Như 01/09/2003 71K27CNTT10 7.00
32 2174802010311 Ngô Thị Tuyết Như 12/12/2003 71K27CNTT11 7.50
33 2174802010268 Lê Thanh Phong 11/11/2003 71K27CNTT10 1.50
34 2174802010296 Huỳnh Lê Ngọc Phúc 14/05/2003 71K27CNTT11 4.50
35 2174802010295 Lê Ngọc Phúc 03/06/2003 71K27CNTT11 5.50
36 2174802010289 Lư Thiện Phúc 02/02/2003 71K27CNTT11 6.50
37 2174802010285 TRƯƠNG HẬU PHÚC 27/10/2003 71K27CNTT10 2.00
38 2174802010292 Cao Hữu Phước 17/05/2003 71K27CNTT11 1.00
39 2174802010302 Võ Nguyễn Hoàng Tân 02/01/2003 71K27CNTT11 VT
40 2174802010313 Phạm Công Thành 11/01/2003 71K27CNTT11 8.50
41 2174802010284 Phạm Nhật Thiên 02/07/2003 71K27CNTT10 6.00
42 2174802010270 Cao Hoài Thuận 19/08/2003 71K27CNTT10 5.00
43 2174802010315 Lê Anh Tiến 15/04/2003 71K27CNTT11 VT
44 2174802010264 Võ Quang Tiến 25/11/2003 71K27CNTT10 9.50
45 2174802010269 Phan Trọng Tín 19/01/2003 71K27CNTT10 5.00
46 2174802010260 Trần Ngọc Toàn 21/07/2003 71K27CNTT10 2.00
47 2174802010321 Nguyễn Thanh Triền 13/02/2003 71K27CNTT12 VT
48 2174802010290 Lê Hữu Hoàng Triều 11/10/2003 71K27CNTT11 5.00
49 2174802010272 Huỳnh Thị Thanh Trúc 21/05/2003 71K27CNTT10 9.50
50 2174802010266 Nguyễn Thanh Trường 20/05/2003 71K27CNTT10 6.50
51 2174802010283 Nguyễn Thái Tuấn 27/03/2003 71K27CNTT10 5.50
52 2174802010271 Trần Quốc Tuấn 26/11/2003 71K27CNTT10 0.00
53 2174802010267 Nguyễn Khánh Vinh 11/10/2003 71K27CNTT10 4.50

 

PHÒNG F.903

STT Mã SV Họ và tên   Ngày sinh Mã lớp Thi cuối kỳ (40%)
1 2174802010348.00 Hồ Hoài An 02/06/2003 71K27CNTT13 2.50
2 2174802010337.00 Ngô Công Bảo 05/02/2003 71K27CNTT12 VT
3 2174802010381.00 Nguyễn Quốc Bảo 10/06/2003 71K27CNTT14 4.50
4 2174802010341.00 Vương Hoàng Quốc Bảo 09/11/2003 71K27CNTT12 6.50
5 2174802010339.00 Trần Xuân Bình 23/01/2003 71K27CNTT12 VT
6 2174802010368.00 Huỳnh Minh Cảnh 22/10/2003 71K27CNTT13 8.50
7 2174802010344.00 Hoàng Ngọc Cường 25/07/2003 71K27CNTT12 6.00
8 2174802010358.00 Nguyễn Lê Thanh Duy 09/10/2003 71K27CNTT13 5.00
9 2174802010360.00 Ngô Tiến Đạt 26/12/2003 71K27CNTT13 2.50
10 2174802010375.00 Đặng Phương Đằng 08/04/2003 71K27CNTT13 4.00
11 2174802010342.00 Nguyễn Long Hải 05/08/2002 71K27CNTT12 6.50
12 2174802010340.00 Nguyễn Công Hậu 13/08/2003 71K27CNTT12 0.00
13 2174802010362.00 Hồ Viết Hiếu 22/08/2003 71K27CNTT13 2.50
14 2174802010326.00 Nguyễn Ngọc Hiếu 15/04/2003 71K27CNTT12 0.50
15 2174802010335.00 Lê Bá Hoàng 11/01/2003 71K27CNTT12 4.00
16 2174802010374.00 Nguyễn Thanh Hoàng 06/07/2003 71K27CNTT13 4.50
17 2174802010352.00 Nguyễn Minh Huy 11/12/2003 71K27CNTT13 4.00
18 2174802010373.00 Nguyễn Quốc Huy 02/07/2003 71K27CNTT13 2.50
19 2174802010327.00 Trương Thành Huy 10/09/2003 71K27CNTT12 0.00
20 2174802010343.00 Nguyễn Song Bảo Khanh 05/04/2003 71K27CNTT12 3.00
21 2174802010351.00 Huỳnh Tuấn Kiệt 10/08/2003 71K27CNTT13 3.00
22 2174802010349.00 Võ Đăng Kỷ 03/01/2002 71K27CNTT13 5.00
23 2174802010350.00 Võ Đình Thành Lễ 11/04/2003 71K27CNTT13 4.50
24 2174802010363.00 Chế Ngọc Linh 23/12/2003 71K27CNTT13 7.50
25 2174802010345.00 Nguyễn Quang Minh 14/05/2003 71K27CNTT12 5.00
26 2174802010329.00 Võ Văn Nam 17/11/2003 71K27CNTT12 5.00
27 2174802010359.00 Phan Minh Nhật 10/10/2003 71K27CNTT13 VT
28 2174802010380.00 Lê Hồng Phong 06/12/2003 71K27CNTT14 8.00
29 2174802010361.00 Mạc Duy Phúc 17/09/2003 71K27CNTT13 7.50
30 2174802010379.00 Phạm Hoàng Phương 09/07/2003 71K27CNTT14 7.50
31 2174802010366.00 Phạm Võ Quế Phương 20/10/2003 71K27CNTT13 4.50
32 2174802010334.00 Nguyễn Gia Phước 30/04/2003 71K27CNTT12 3.00
33 2174802010347.00 Nguyễn Hồng Quang 02/05/2003 71K27CNTT13 5.50
34 2174802010367.00 Thống Bình Quyền 10/08/2003 71K27CNTT13 4.50
35 2174802010372.00 Phạm Thành Tâm 04/12/2003 71K27CNTT13 8.00
36 2174802010356.00 Bùi Trọng Tấn 05/07/2003 71K27CNTT13 7.50
37 2174802010382.00 Lý Kim Thanh 13/04/2003 71K27CNTT14 6.00
38 2174802010346.00 Nguyễn Lộc Thành 28/01/2003 71K27CNTT12 4.50
39 2174802010376.00 Lưu Bá Thiện 24/03/2003 71K27CNTT13 3.00
40 2174802010323.00 Nguyễn Hữu Thịnh 28/11/2003 71K27CNTT12 4.00
41 2174802010336.00 Lâm Công Tiến 12/02/2003 71K27CNTT12 4.00
42 2174802010338.00 Nguyễn Trung Tiến 22/01/2003 71K27CNTT12 2.50
43 2174802010331.00 Văn Khả Trân 17/05/2003 71K27CNTT12 1.50
44 2174802010371.00 Nguyễn Anh Triều 06/10/2003 71K27CNTT13 8.00
45 2174802010324.00 Nguyễn Đức Trung 06/12/2002 71K27CNTT12 0.00
46 2174802010378.00 Lại Thanh Trúc 04/07/2003 71K27CNTT14 5.50
47 2174802010332.00 Nguyễn Huỳnh 13/06/2003 71K27CNTT12 VT
48 2174802010365.00 Dương Thị Tường Vi 21/07/2003 71K27CNTT13 0.50
49 2174802010325.00 Trần Triệu Vỹ 28/07/2003 71K27CNTT12 1.50
50 2174802010369.00 Trần Như Ý 25/12/2003 71K27CNTT13 VT

 

Năm học: 2022-2023 – Học kỳ 1
Học phần: Cấu trúc dữ liệu và giải thuật (71ITSE30303)
Mã LHP: 221_71ITSE30303_04 – Loại học phần: 221_71ITSE30303_04

ĐIỂM QUÁ TRÌNH

STT Mã SV Họ lót Tên Ngày sinh Giới tính Điểm danh Bài tập TB 20%
1 2174802010348 Hồ Hoài  An 02/06/2003 Nam 0.00 0.00 0.00
2 187PM09055 Vũ Công  Anh 27/01/1997 Nam 8.00 8.00 8.00
3 2174802010656 Huỳnh Trọng  Ân 14/03/2003 Nam 9.00 7.00 8.00
4 2174802010139 Lê Tuấn  Bảo 06/05/2003 Nam 0.00 0.00 0.00
5 2174802010368 Huỳnh Minh  Cảnh 22/10/2003 Nam 5.00 7.00 6.00
6 2174802010020 Lê Ngọc  Chiến 19/07/2003 Nam 6.00 6.00 6.00
7 2174802010570 Lê Thiện  Chí 13/06/2002 Nam 5.00 5.00 5.00
8 2174802010287 Lê Sơn Quốc  Cường 18/04/2003 Nam 0.00 0.00 0.00
9 2174802010604 Nguyễn Quốc  Cường 06/07/2003 Nam 9.00 8.00 8.50
10 2174802010811 Võ Công  Danh 10/12/2003 Nam 0.00 0.00 0.00
11 2174802010611 Nguyễn Quang  Dương 11/10/2003 Nam 10.00 9.00 9.50
12 2174802010282 Nguyễn Thùy  Dương 22/02/2002 Nữ 0.00 0.00 0.00
13 2174802010093 Huỳnh Ngọc  Đạo 29/09/2003 Nam 5.00 5.00 5.00
14 2174802010403 Ngô Tấn  Đạt 19/09/2003 Nam 6.00 8.00 7.00
15 2174802010109 Nguyễn Văn  Đạt 11/04/2003 Nam 5.00 5.00 5.00
16 2174802010856 Nguyễn Bùi Minh  Đức 26/01/2003 Nam 9.00 9.00 9.00
17 2174802010108 Nguyễn Trường  Giang 05/06/2003 Nam 5.00 7.00 6.00
18 2174802010807 Vũ Hoàng  Giang 06/11/2003 Nam 10.00 7.00 8.50
19 2174802010235 Huỳnh Thanh  Hải 20/03/2003 Nam 9.00 7.00 8.00
20 2174802010243 Ngô Thanh  Hiền 24/02/2003 Nam 10.00 7.00 8.50
21 2174802010754 Đoàn Minh  Hiếu 07/07/2003 Nam 10.00 10.00 10.00
22 2174802010932 Lữ Minh  Hiếu 20/09/2003 Nam 10.00 10.00 10.00
23 2174802010326 Nguyễn Ngọc  Hiếu 15/04/2003 Nam 5.00 5.00 5.00
24 2174802010246 Tôn Ngọc  Hiệp 14/12/2003 Nam 5.00 6.00 5.50
25 2174802010335 Lê Bá  Hoàng 11/01/2003 Nam 5.00 5.00 5.00
26 2174802010238 Cao Nguyễn Hoàng  Huân 07/12/2003 Nam 9.00 8.00 8.50
27 2174802010318 Đinh Gia  Huy 02/08/2003 Nam 10.00 7.00 8.50
28 2174802010585 Lê Võ Trường  Huy 11/04/2003 Nam 5.00 7.00 6.00
29 2174802010265 Ngô Quốc  Huy 03/08/2003 Nam 6.00 6.00 6.00
30 2174802010745 Nguyễn Tuấn  Huy 22/01/2003 Nam 10.00 10.00 10.00
31 2174802010542 Trương Đình  Huy 09/08/2003 Nam 10.00 8.00 9.00
32 2174802010518 Lý Kiến  Hùng 02/01/2003 Nam 5.00 7.00 6.00
33 2174802010549 Huỳnh Tấn  Khang 30/11/2003 Nam 7.00 7.00 7.00
34 2174802010248 Phạm Trần Duy  Khiêm 22/02/2003 Nam 8.00 6.00 7.00
35 2174802010797 Nguyễn Đăng  Khoa 06/01/2003 Nam 10.00 10.00 10.00
36 2174802010780 Nguyễn Ngọc Anh  Khoa 31/01/2003 Nam 8.00 8.00 8.00
37 2174802010351 Huỳnh Tuấn  Kiệt 10/08/2003 Nam 10.00 8.00 9.00
38 2174802010884 Phạm Nguyễn Tuấn  Kiệt 20/11/2003 Nam 8.00 8.00 8.00
39 2174802010810 Nguyễn Công Tuấn  Kỳ 17/03/2003 Nam 9.00 7.00 8.00
40 2174802010349 Võ Đăng  Kỷ 03/01/2002 Nam 10.00 9.00 9.50
41 2174802010729 Nguyễn Duy  Lâm 25/09/2003 Nam 10.00 10.00 10.00
42 2174802010541 Bùi Hữu  Lân 14/03/2003 Nam 9.00 10.00 9.50
43 2174802010350 Võ Đình Thành  Lễ 11/04/2003 Nam 8.00 9.00 8.50
44 2174802010821 Hoàng Văn  Linh 17/11/2003 Nam 5.00 5.00 5.00
45 2174802010103 Huỳnh Thanh  Lộc 27/02/2003 Nam 10.00 10.00 10.00
46 2174802010599 Đào Duy  Luân 02/05/2003 Nam 10.00 10.00 10.00
47 2174802010588 Huỳnh Hồng  Luân 16/10/2003 Nam 7.00 8.00 7.50
48 2174802010648 Trần Hữu  Nghĩa 08/03/2003 Nam 0.00 0.00 0.00
49 2174802010208 Sơn Duy  Ngọc 09/04/2003 Nam 9.00 10.00 9.50
50 2174802010245 Hàng Hiếu  Nhân 26/06/2003 Nam 9.00 7.00 8.00
51 2174802010454 Nguyễn Trọng  Nhân 30/10/2003 Nam 5.00 8.00 6.50
52 2174802010877 Nguyễn Quốc  Nhật 29/05/2000 Nam 10.00 9.00 9.50
53 2174802010733 Lê Hồ Ngọc  Phát 18/05/2003 Nam 10.00 10.00 10.00
54 2174802010723 Ngô Nhật  Phi 16/01/1996 Nam 10.00 10.00 10.00
55 2174802010589 Phan Hùng  Phúc 14/06/2003 Nam 9.00 7.00 8.00
56 2174802010366 Phạm Võ Quế  Phương 20/10/2003 Nữ 9.00 6.00 7.50
57 2174802010334 Nguyễn Gia  Phước 30/04/2003 Nam 7.00 7.00 7.00
58 2174802010850 Trần Minh  Quang 20/11/2003 Nam 6.00 7.00 6.50
59 2174802010812 Nguyễn Thành  Quân 28/10/2003 Nam 10.00 7.00 8.50
60 2174802010367 Thống Bình  Quyền 10/08/2003 Nam 10.00 6.00 8.00
61 2174802010841 Nguyễn Đình  Quý 03/11/2003 Nam 5.00 6.00 5.50
62 2174802010230 Đồng Như  Sang 26/03/2003 Nam 6.00 7.00 6.50
63 2174802010229 Huỳnh Văn  Sang 22/11/2003 Nam 6.00 6.00 6.00
64 2174802010255 Ngô Tấn  Tài 26/03/2001 Nam 5.00 5.00 5.00
65 2174802010740 Nguyễn Tuấn  Tài 13/06/2003 Nam 10.00 8.00 9.00
66 2174802010640 Trần Minh  Tâm 05/09/2003 Nam 7.00 6.00 6.50
67 2174802010261 Phạm Nhựt  Tân 07/08/2003 Nam 0.00 0.00 0.00
68 2174802010244 Huỳnh An  Thạch 28/02/2003 Nam 0.00 0.00 0.00
69 2174802010140 Trần Minh  Thông 24/08/2003 Nam 10.00 10.00 10.00
70 2174802010233 Hồ Minh  Thuận 02/12/2003 Nam 9.00 10.00 9.50
71 2174802010253 Trần Hoàng Anh  Thư 07/09/2003 Nữ 6.00 7.00 6.50
72 2174802010240 NGUYỄN NGỌC  TIẾN 03/10/2003 Nam 6.00 7.00 6.50
73 2174802010545 Lưu Đức  Tín 14/11/2002 Nam 5.00 5.00 5.00
74 2174802010094 Nguyễn Trung  Tín 07/12/2003 Nam 6.00 7.00 6.50
75 2174802010556 Nguyễn Lê Đức  Toàn 23/04/2003 Nam 0.00 0.00 0.00
76 2174802010321 Nguyễn Thanh  Triền 13/02/2003 Nam 8.00 6.00 7.00
77 2174802010236 Nguyễn Hữu Nhân  Trí 29/08/2003 Nam 7.00 7.00 7.00
78 207CT65853 Trần Như Trọng  Trí 24/07/2002 Nam 10.00 7.00 8.50
79 2175102050133 Văn Đình Minh  Trí 05/08/2003 Nam 10.00 8.00 9.00
80 2174802010237 Nguyễn Ngọc Anh  Trường 31/08/2003 Nam 8.00 6.00 7.00
81 2174802010250 Lê Thanh  Trực 10/07/2003 Nam 8.00 7.00 7.50
82 2174802010143 Phạm Ngọc  Tuân 01/04/2003 Nam 9.00 6.00 7.50
83 2174802010873 Bùi Nguyễn Huy  Tuấn 14/04/2003 Nam 10.00 8.00 9.00
84 2174802010234 Nguyễn Xuân  Tuấn 05/08/2003 Nam 8.00 6.00 7.00
85 2174802010271 Trần Quốc  Tuấn 26/11/2003 Nam 10.00 7.00 8.50
86 2174802010159 Nguyễn Văn  Tự 12/10/2003 Nam 10.00 9.00 9.50
87 2174802010365 Dương Thị Tường  Vi 21/07/2003 Nữ 9.00 10.00 9.50
88 2174802010547 Phan Đỗ Hoàng  Việt 07/07/2003 Nam 7.00 10.00 8.50
89 2174802010228 Nguyễn Trần Hoàng  Vinh 08/02/2003 Nam 6.00 8.00 7.00
90 2174802010818 Trương Minh  Vinh 06/06/2003 Nam 5.00 6.00 5.50

 

Năm học: 2022-2023 – Học kỳ 1
Học phần: Cấu trúc dữ liệu và giải thuật (71ITSE30303)
Mã LHP: 221_71ITSE30303_10 – Loại học phần: 221_71ITSE30303_10

ĐIỂM QUÁ TRÌNH

STT Mã SV Họ lót Tên Ngày sinh Giới tính Điểm danh Bài tập TB 20%
1 2174802010226 Trần Quốc  An 24/12/2003 Nam 8.00 7.00 7.50
2 2174802010555 Bùi Công  Bằng 07/10/2003 Nam 0.00 0.00 0.00
3 2174802010864 Nguyễn Phương Mỹ  Duyên 10/02/2003 Nữ 10.00 10.00 10.00
4 2174802010509 Đỗ Hùng  Dũng 31/12/2003 Nam 7.00 5.00 6.00
5 2174802010201 Nguyễn Phương  Dương 15/07/2003 Nam 9.00 9.00 9.00
6 2174802010059 Nguyễn Thành  Đạt 16/11/2003 Nam 10.00 10.00 10.00
7 2174802010177 Lê Huỳnh Minh  Hiếu 31/10/2003 Nam 0.00 0.00 0.00
8 2174802010203 Trang Minh  Hiếu 30/07/2003 Nam 0.00 0.00 0.00
9 2174802010173 Phạm Bá  Hùng 18/10/2003 Nam 10.00 8.00 9.00
10 2174802015032 TẠ QUỐC  HÙNG 07/12/2003 Nam 8.00 9.00 8.50
11 2174802010210 Nguyễn Tấn  Hưng 16/05/2003 Nam 10.00 10.00 10.00
12 2174802010544 Phạm Quang  Hưng 02/11/2003 Nam 0.00 0.00 0.00
13 2174802010090 Nguyễn Lý Thụy  Hương 05/01/2003 Nữ 7.00 5.00 6.00
14 2174802010167 Huỳnh Phúc  Khang 02/01/2003 Nam 6.00 8.00 7.00
15 2174802010751 Nguyễn Tinh  Khôi 29/05/2003 Nam 8.00 9.00 8.50
16 2174802010192 Nguyễn Ngọc  Khuê 11/10/2003 Nam 9.00 8.00 8.50
17 2174802010257 Nguyễn Tuấn  Kiệt 09/02/2003 Nam 0.00 0.00 0.00
18 2174802010581 Đỗ Thị Thanh  Loan 15/08/2003 Nữ 0.00 0.00 0.00
19 2174802010180 Lê Gia Hoàng  Long 14/01/2003 Nam 10.00 9.00 9.50
20 2174802010527 Nguyễn Đình  Long 31/03/2003 Nam 0.00 0.00 0.00
21 2174802010345 Nguyễn Quang  Minh 14/05/2003 Nam 10.00 10.00 10.00
22 2174802010107 Huỳnh Hữu  Nhân 31/01/2003 Nam 10.00 10.00 10.00
23 2174802010825 Lê Minh  Nhật 26/09/2003 Nam 9.00 9.00 9.00
24 2174802010855 Đỗ Phạm Tấn  Phát 08/04/2003 Nam 7.00 5.00 6.00
25 2174802010678 Nguyễn Hoàng  Phong 11/04/2003 Nam 5.00 5.00 5.00
26 2174802010817 Nguyễn Hữu  Phước 24/10/2002 Nam 10.00 10.00 10.00
27 2174802010928 Nguyễn Xuân  Quân 17/11/2003 Nam 10.00 9.00 9.50
28 2174802010171 Phạm Thanh  Quí 02/06/2003 Nam 7.00 8.00 7.50
29 2174802010420 Bùi Đức  Thành 21/02/2003 Nam 8.00 8.00 8.00
30 2174802010708 Nguyễn Bảo  Thiên 30/08/2003 Nam 5.00 5.00 5.00
31 2174802010924 Huỳnh Nguyễn Thế  Vinh 30/12/2003 Nam 10.00 9.00 9.50
32 2174802010530 Huỳnh Nhật Quang  Vinh 13/03/2003 Nam 0.00 0.00 0.00
33 2174802010532 Nguyễn Huỳnh Anh  06/12/2003 Nam 10.00 10.00 10.00

 

 

 

Năm học: 2022-2023 – Học kỳ 1
Học phần: Đại số tuyến tính và ứng dụng (71MATL10053)
Mã LHP: 221_71MATL10053_0202 – Loại học phần: 221_71MATL10053_0202

ĐIỂM QUÁ TRÌNH

STT Mã SV Họ và tên Phái Ngày sinh   Ghi chú
Điểm trung bình
(40%)
1 2.1748E+12 Hoàng Kỳ Anh Nam 14/03/2003 9  
2 2.1748E+12 Trần Huy Bảo Nam 04/01/2003 8.6  
3 2.1748E+12 Nguyễn Hồ Gia Bảo Nam 26/06/2003 0  
4 2.1748E+12 Nguyễn Hùng Gia Bảo Nam 28/10/2003 8.6  
5 2.1748E+12 Nguyễn Thanh Bình Nam 17/01/2003 0  
6 2.1748E+12 Lê Anh Duy Nam 15/07/2003 0 CD
7 207CT27718 Sa Đam Nam 21/10/2002 8.3  
8 2.1748E+12 Phan Huỳnh Đảm Nam 09/08/2003 0  
9 2.1748E+12 Trịnh Hải Đăng Nam 30/11/2003 8.7  
10 2.1748E+12 Nguyễn Trường Giang Nam 05/06/2003 9.2  
11 2.1748E+12 Phạm Trường Giang Nam 08/05/2002 7.3  
12 207CT10070 Lê Gia Huy Nam 05/05/2002 7  
13 2.1748E+12 Nguyễn Minh Huy Nam 19/12/2003 8.2  
14 2.1748E+12 Phạm Đăng Khoa Nam 20/05/2003 0  
15 2.1748E+12 Cún Kim Lâm Nam 05/03/2003 0 CD
16 207CT65681 Bảo Long Nam 31/08/2002 8.9  
17 2.1748E+12 Nguyễn Văn Nhật Long Nam 16/08/2003 9.4  
18 197CT09854 Phạm Tuấn Minh Nam 19/01/2001 9.4  
19 2.1748E+12 Lê Ngọc Nhân Nam 22/06/2003 9.3  
20 207CT40626 Đinh Quang Thái Nam 18/12/2002 8.9  
21 197CT22563 Đặng Toàn Thắng Nam 17/07/2001 7.8  
22 2.1748E+12 Nguyễn Hoàng Thắng Nam 25/12/2003 0  
23 2.1748E+12 Phạm Toàn Thịnh Nam 22/05/2003 8.9  
24 2.1748E+12 Trần Chánh Thịnh Nam 26/03/2003 8.8  
25 2.1748E+12 Lâm Công Tiến Nam 12/02/2003 0  
26 2.1748E+12 Hồ Nguyễn Thanh Toàn Nam 14/02/2003 9.7  
27 2.1748E+12 Nguyễn Anh Triều Nam 06/10/2003 8.5  
28 2.1748E+12 Nguyễn Đức Trung Nam 06/12/2002 0  
29 2.1748E+12 Lê Anh Nam 01/11/2003 8.3  
30 2.1748E+12 Đậu Thiện Tường Nam 07/06/2003 9.3  
31 207CT40779 Lưu Quang Nam 22/05/2002 7.4  

 

Năm học: 2022-2023 – Học kỳ 1
Học phần: Đại số tuyến tính và ứng dụng (71MATL10053)
Mã LHP: 221_71MATL10053_0401 – Loại học phần: 221_71MATL10053_0401

ĐIỂM QUÁ TRÌNH

STT Mã SV Họ và tên Phái Ngày sinh   Ghi chú
Điểm trung bình
(40%)
1 2.1748E+12 Hồ Hoài An Nam 02/06/2003 7.9  
2 2.1748E+12 Huỳnh Minh Cảnh Nam 22/10/2003 8.6  
3 2.1748E+12 Nguyễn Thành Hảo Nam 23/09/2003 9.1  
4 2.1748E+12 Tôn Ngọc Hiệp Nam 14/12/2003 0  
5 2.1748E+12 Nguyễn Phạm Gia Huy Nam 21/05/2001 7.3  
6 2.1748E+12 Nguyễn Quốc Huy Nam 02/07/2003 8.8  
7 2.1748E+12 Phạm Thanh Hùng Nam 12/07/2002 9.3  
8 2.1748E+12 Nguyễn Tống Khánh Hưng Nam 29/09/2003 8.1  
9 2.1748E+12 Huỳnh Chí Kha Nam 11/03/2002 0  
10 2.1748E+12 Võ Đăng Kỷ Nam 03/01/2002 9.8  
11 2.1748E+12 Võ Đình Thành Lễ Nam 11/04/2003 9  
12 2.1748E+12 Chế Ngọc Linh Nam 23/12/2003 8.4  
13 2.1748E+12 Nguyễn Thùy Linh Nữ 27/06/2003 9.6  
14 2.1748E+12 Trần Huỳnh Long Nam 15/06/2003 7.6  
15 2.1748E+12 Điền Đức Minh Nam 14/06/2003 7.9  
16 2.1748E+12 Bạch Thị Hồng Ngọc Nữ 09/07/2003 9.8  
17 2.1748E+12 Đoàn Lưu Phúc Nguyên Nam 18/02/2003 7.9  
18 2.1748E+12 Phan Minh Nhật Nam 10/10/2003 0  
19 2.1748E+12 Trần Tấn Phát Nam 30/07/2003 7.9  
20 2.1748E+12 Phạm Võ Quế Phương Nữ 20/10/2003 9.6  
21 2.1748E+12 Trần Minh Quang Nam 06/01/2003 6.4  
22 2.1748E+12 Đỗ Minh Quân Nam 16/06/2003 7.8  
23 2.1748E+12 Thống Bình Quyền Nam 10/08/2003 9  
24 2.1748E+12 Đồng Như Sang Nam 26/03/2003 0  
25 2.1748E+12 Phạm Nhật Thiên Nam 02/07/2003 9.3  
26 2.1748E+12 Trần Hoàng Anh Thư Nữ 07/09/2003 0  
27 2.1748E+12 Nguyễn Hữu Nhân Trí Nam 29/08/2003 8.2  
28 2.1748E+12 Đinh Bá Trọng Nam 18/04/2002 8.7  
29 2.1748E+12 Trần Quốc Tuấn Nam 26/11/2003 9.2  
30 207CT48027 Nguyễn Võ Linh Nam 16/06/2002 8.4  
31 2.1748E+12 Trần Như Ý Nữ 25/12/2003 7.6  

 

Năm học: 2022-2023 – Học kỳ 1
Học phần: Cấu trúc dữ liệu và giải thuật (71ITSE30303)
Mã LHP: 221_71ITSE30303_0602 – Loại học phần: 221_71ITSE30303_0602

ĐIỂM QUÁ TRÌNH

STT Mã SV Họ và tên Phái Ngày sinh   Ghi chú
Điểm TB
(40%)
1 2.1748E+12 Nguyễn Trần Bảo Anh Nam 17/09/2003 8.4  
2 2.1748E+12 Trần Lê Quốc Anh Nam 15/01/2003 9.8  
3 2.1748E+12 Trần Khánh Duy Nam 16/06/2003 9  
4 2.1748E+12 Lê Tấn Đạt Nam 03/06/2003 9.6  
5 2.1748E+12 Nguyễn Tấn Đạt Nam 28/06/2003 9.1  
6 2.1748E+12 Phạm Xuân Đức Nam 09/04/2003 9.3  
7 2.1748E+12 Nguyễn Quang Hải Nam 25/02/2003 9.3  
8 2.1748E+12 Lê Nguyễn Vũ Hoàng Nam 20/01/2003 7.9  
9 2.1748E+12 Châu Gia Huy Nam 18/08/2003 0  
10 2.1748E+12 Trương Lê Quang Huy Nam 03/07/2003 8.9  
11 2.1748E+12 Phan Hoàng Khang Nam 21/11/2003 9.6  
12 2.1748E+12 Trần Khoa Nam 13/09/2002 9.1  
13 2.1748E+12 Ngô Duy Kiên Nam 15/06/2003 9.6  
14 2.1748E+12 Lý Đức Lâm Nam 13/11/2003 7.8  
15 2.1748E+12 Lê Quang Long Nam 03/10/2003 9.6  
16 2.1748E+12 Nguyễn Hoàng Long Nam 21/01/2000 7.5  
17 2.1748E+12 Châu Xuân Lộc Nam 31/01/2001 6.7  
18 2.1748E+12 Đặng Ngọc Bích Như Nữ 13/08/2003 9.6  
19 2.1748E+12 Nguyễn Huỳnh Gia Phát Nam 25/09/2003 8.3  
20 2.1748E+12 Niê Huỳnh Quốc Phong Nam 29/06/2003 9.2  
21 2.1748E+12 Lê Nguyễn Hà Phương Nữ 05/11/2003 9.6  
22 2.1748E+12 Phạm Ngọc Phương Quỳnh Nữ 05/04/2003 8.9  
23 2.1748E+12 Nguyễn Ngọc Rin Nam 30/03/2003 9.6  
24 2.1748E+12 Trần Quang Nhật Tân Nam 23/02/2003 6.3  
25 2.1748E+12 Trần Nghiêm Nhật Thiện Nam 16/01/1999 8.3  
26 2.1748E+12 Nguyễn Mạnh Tiến Nam 03/06/2003 7.6  
27 2.1748E+12 Tsằn Thông Toàn Nam 06/10/2003 9.3  
28 2.1748E+12 Nguyễn Quốc Triệu Nam 09/05/2003 6.4  
29 2.1748E+12 Nguyễn Thành Trí Nam 20/12/2003 9.6  
30 2.1748E+12 Nguyễn Văn Việt Nam 02/08/2003 9.6  

 

Năm học: 2022-2023 – Học kỳ 1
Học phần: Đại số tuyến tính và ứng dụng (71MATL10053)
Mã LHP: 221_71MATL10053_0802 – Loại học phần: 221_71MATL10053_0802

ĐIỂM QUÁ TRÌNH

STT Mã SV Họ và tên Phái Ngày sinh   Ghi chú
Điểm TB
(40%)
1 2.1748E+12 Đinh Thái Bảo Nam 19/02/2003 6.1  
2 2.1748E+12 Võ Nguyễn Việt Bảo Nam 01/01/2003 9.1  
3 2.1748E+12 Hà Đan Cầm Nữ 10/06/2003 9.5  
4 2.1748E+12 Đặng Quốc Cường Nam 27/09/2003 0  
5 2.1748E+12 Lê Anh Duy Nam 21/08/2003 8.6  
6 2.1748E+12 Nguyễn Anh Duy Nam 15/01/2003 7.9  
7 2.1748E+12 Nguyễn Tấn Duy Nam 03/10/2003 7.6  
8 2.1748E+12 Trần Khánh Duy Nam 16/06/2003 9.1  
9 2.1748E+12 Trần Nhật Hào Nam 30/10/2003 9.1  
10 2.1748E+12 Nguyễn Quang Hải Nam 25/02/2003 9  
11 2.1748E+12 Nguyễn Thanh Hậu Nam 19/01/2003 9.4  
12 2.1748E+12 Vũ Lê Gia Hoà Nam 10/06/2003 9.1  
13 2.1748E+12 ĐÀO PHÁT HUY Nam 18/09/2003 7.7  
14 2.1748E+12 Nguyễn Quang Huy Nam 13/08/2003 7.5  
15 2.1748E+12 Trương Lê Quang Huy Nam 03/07/2003 9.6  
16 2.1748E+12 Nguyễn Ngọc Anh Khoa Nam 31/01/2003 8.4  
17 2.1748E+12 Trần Tuấn Kiệt Nam 01/04/2003 9.1  
18 2.1748E+12 Trần Châu Ngọc Linh Nữ 17/04/2003 9  
19 2.1748E+12 La Phước Phát Nam 07/05/2003 0 CD
20 2.1748E+12 Trương Thịnh Phát Nam 01/11/2003 9.4  
21 2.1748E+12 Nguyễn Hoàng Phong Nam 11/04/2003 0  
22 2.1748E+12 Hoàng Đức Phố Nam 15/10/2002 8.7  
23 2.1748E+12 Cao Ngọc Hoàng Phúc Nam 08/05/2003 9.6  
24 2.1748E+12 Phạm Thanh Quí Nam 02/06/2003 0  
25 2.1748E+12 Lâm Nhựt Tân Nam 02/04/2003 9.6  
26 2.1748E+12 Phan Trần Quang Thái Nam 16/03/2003 8.1  
27 2.1748E+12 Nguyễn Đức Thắng Nam 03/11/2000 9.6  
28 2.1748E+12 Nguyễn Hoàng Đức Thuận Nam 16/05/2003 9.6  
29 2.1748E+12 Nguyễn Chánh Tín Nam 02/11/2003 9.6  
30 2.1748E+12 Ngô Chử Tịch Nam 08/11/2003 9.6  
31 2.1748E+12 Nguyễn Ngọc Thanh Trúc Nữ 20/03/2003 7.6  
32 2.1748E+12 Nguyễn Minh Trường Nam 20/10/2003 9.6  
33 2.1748E+12 Nguyễn Huỳnh Nam 13/06/2003 6.4  

 

Năm học: 2022-2023 – Học kỳ 1
Học phần: Đại số tuyến tính và ứng dụng (71MATL10053)
Mã LHP: 221_71MATL10053_0803 – Loại học phần: 221_71MATL10053_0803

ĐIỂM QUÁ TRÌNH

STT Mã SV Họ và tên Phái Ngày sinh   Ghi chú
Điểm TB
(40%)
1 2.1748E+12 Vương Hoàng Quốc Bảo Nam 09/11/2003 8.7  
2 2.1748E+12 NGUYỄN HỮU BẰNG Nam 06/06/2002 0  
3 2.1748E+12 Vũ Hữu Đạt Nam 17/05/2003 0  
4 2.1748E+12 Lưu Bá Đức Nam 29/10/2003 9.4  
5 2.1748E+12 Nguyễn Hoàng Gia Nam 04/05/2003 9  
6 2.1748E+12 Nguyễn Ngọc Hiền Nam 22/04/2002 8.9  
7 2.1748E+12 Vũ Tuấn Hưng Nam 05/03/2003 0  
8 2.1748E+12 Nguyễn Phú Hữu Nam 16/12/2003 9.1  
9 2.1748E+12 Trần Duy Khang Nam 15/01/2002 0  
10 2.1748E+12 Nguyễn Khanh Nam 07/05/2003 8.6  
11 2.1748E+12 Nguyễn Minh Khải Nam 15/11/2003 9.4  
12 2.1748E+12 Đỗ Tùng Lâm Nữ 04/11/2003 9.6  
13 2.1748E+12 Đặng Phương Nam Nam 21/09/2003 9.6  
14 2.1748E+12 Hà Thúc Quốc Nguyên Nam 13/09/2003 8.8  
15 197CT22423 Trần Phạm Vĩnh Nguyên Nam 21/02/2001 6.6  
16 2.1748E+12 Huỳnh Đình Nhi Nam 13/12/2003 9.4  
17 2.1748E+12 Trần Nguyễn Tú Nhi Nữ 30/11/2003 9.6  
18 2.1748E+12 Đặng Ngọc Bích Như Nữ 13/08/2003 9.4  
19 2.1748E+12 Nguyễn Lê Thiên Phúc Nam 08/08/2003 9.4  
20 2.1748E+12 Nguyễn Minh Phương Nam 23/04/2003 9.1  
21 2.1748E+12 LƯƠNG THÚY QUỲNH Nữ 12/05/2003 9.1  
22 2.1748E+12 Nguyễn Tuấn Tài Nam 13/06/2003 8.6  
23 2.1748E+12 Nguyễn Khắc Minh Tân Nam 10/05/2003 7.5  
24 2.1748E+12 Nguyễn Thiên Thanh Nữ 25/11/2003 9.6  
25 2.1748E+12 Nguyễn Minh Thắng Nam 02/02/2003 9  
26 2.1748E+12 Huỳnh Hữu Thiện Nam 26/11/2001 9.4  
27 2.1748E+12 Hoàng Minh Tiến Nam 19/12/2003 8.4  
28 2.1748E+12 Lê Võ Trung Tính Nam 06/07/2003 9  
29 2.1748E+12 Nguyễn Ngọc Trai Nam 16/10/2003 9  
30 2.1748E+12 Nguyễn Hoàng Minh Triết Nam 17/07/2003 9.1  
31 2.1748E+12 Trần Huy Trọng Nam 29/08/2003 9.4  
32 2.1748E+12 Bùi Nguyễn Huy Tuấn Nam 14/04/2003 8.1  
33 2.1748E+12 Nguyễn Lê Minh Xuân Nam 04/07/2003 9.6  

 

Năm học: 2022-2023 – Học kỳ 1
Học phần: Đại số tuyến tính và ứng dụng (71MATL10053)
Mã LHP: 221_71MATL10053_0901 – Loại học phần: 221_71MATL10053_0901

ĐIỂM QUÁ TRÌNH

STT Mã SV Họ và tên Phái Ngày sinh   Ghi chú
Điểm TB
(40%)
1 2.1748E+12 Nguyễn Ngọc Tâm Long An Nam 15/10/2003 6.1  
2 2.1748E+12 Tống Duy An Nam 26/12/2002 8.7  
3 2.1748E+12 Đào Nguyễn Tuấn Anh Nam 18/08/2003 7.8  
4 2.1748E+12 Vũ Hoàng Anh Nam 06/04/2003 9.1  
5 2.1748E+12 Đặng Nhật Bảo Nam 13/10/2003 7.9  
6 2.1748E+12 Hoàng Ngọc Cường Nam 25/07/2003 8.3  
7 2.1748E+12 Trương Quốc Duy Nam 15/03/2003 9.4  
8 2.1748E+12 Cao Hữu Đang Nam 19/08/2003 7.7  
9 2.1748E+12 Trần Khánh Đức Nam 09/07/2003 0  
10 2.1748E+12 Thạch Nhất Hiền Nam 02/08/2003 8.1  
11 2.1748E+12 Nguyễn Tiến Hiếu Nam 12/08/2003 9.6  
12 2.1748E+12 Vũ Huy Hoàng Nam 02/08/2003 8.3  
13 2.1748E+12 Nguyễn Xuân Huy Nam 25/05/2003 6.5  
14 2.1748E+12 Bùi Vĩnh Hưng Nam 17/07/2003 8.8  
15 2.1748E+12 Phan Đăng Khanh Nam 31/01/2003 7.9  
16 2.1748E+12 Phạm Đăng Khoa Nam 13/03/2003 0  
17 2.1748E+12 Huỳnh Tuấn Kiệt Nam 10/08/2003 9.4  
18 2.1748E+12 Nguyễn Viết Vĩnh Lộc Nam 25/10/2003 9  
19 2.1748E+12 Hà Hoàng Nam Nam 02/04/2003 8.4  
20 2.1748E+12 Lê Ngọc Phúc Nam 03/06/2003 9.6  
21 2.1748E+12 Phạm Hoàng Phúc Nam 14/03/2003 9.4  
22 2.1748E+12 Hồng Viết Minh Quân Nam 04/11/2003 0  
23 2.1748E+12 Nguyễn Minh Quân Nam 17/10/2003 0  
24 2.1748E+12 Nguyễn Trường Quốc Nam 08/06/2003 9  
25 2.1748E+12 Nguyễn Minh Thành Nam 04/06/2003 0  
26 2.1748E+12 Nguyễn Quốc Thịnh Nam 19/11/2003 8.1  
27 2.1748E+12 Lê Anh Tiến Nam 15/04/2003 0  
28 2.1748E+12 Nguyễn Trung Tiến Nam 22/01/2003 7.5  
29 2.1748E+12 Nguyễn Minh Triết Nam 07/05/2003 6.1  

 

Năm học: 2022-2023 – Học kỳ 1
Học phần: Thống kê kinh doanh (DTN0160)
Mã LHP: 221_DTN0160_02 – Loại học phần: 221_DTN0160_02

ĐIỂM QUÁ TRÌNH

            KTGK 40% Điểm danh 10% TB 50%
STT Mã SV Họ lót Tên Ngày sinh Giới tính 10/11    
1 207MA20981 Hồ Ngọc Lan  Anh 16/06/2002 Nữ 10.00 8.50 9.70
2 207MA37255 Lê Phương  Anh 17/02/2002 Nữ 10.00 10.00 10.00
3 207MA21034 Khưu Minh  Bảo 06/11/2002 Nam 10.00 10.00 10.00
4 207MA37279 Nguyễn Huỳnh Quốc  Bảo 01/02/2001 Nam 10.00 5.50 9.10
5 197TM06359 Lương Xuân  Chiến 24/02/1999 Nam 6.50 9.00 7.00
6 207QT36252 Huỳnh Ngọc  Diễm 06/09/2002 Nữ 3.00 6.00 3.60
7 207QT04882 Lê Thị Xuân  Diệu 10/06/2001 Nữ 6.90 8.00 7.10
8 207MA21124 Nguyễn Cao Kỳ  Duyên 22/08/2002 Nữ 8.90 10.00 9.10
9 207MA58004 Nguyễn Tấn  Dũng 15/02/2002 Nam 9.70 8.00 9.40
10 207CD48319 Nguyễn Lê Thành  Đạt 09/06/2002 Nam 9.70 8.00 9.40
11 207MA21159 Hoàng Hải  Đăng 16/03/2002 Nam 10.00 10.00 10.00
12 207MA63358 Huỳnh Bạch Quốc  Đăng 29/03/2002 Nam 10.00 10.00 10.00
13 207MA37365 Nguyễn Quỳnh  Giang 10/02/2002 Nữ 10.00 5.50 9.10
14 207MA63367 Huỳnh Lê Như  Hảo 27/04/2002 Nữ 10.00 10.00 10.00
15 207MA37392 Nguyễn Trần Gia  Hân 05/01/2001 Nữ 9.30 9.00 9.20
16 207MA63373 Quách Gia  Hân 11/06/2002 Nữ 9.10 10.00 9.30
17 197QT17842 Phan Tuyết Thu  Hiền 27/03/2001 Nữ 0.00 0.00 0.00
18 207MA21251 Nguyễn Xuân Thanh  Hoa 25/10/2002 Nữ 8.50 10.00 8.80
19 207MA46056 Phạm Tăng Ngọc  Hoa 21/05/2002 Nam 10.00 10.00 10.00
20 207MA63385 Bùi Huy  Hoàng 10/07/2002 Nam 4.50 9.00 5.40
21 207MA53846 Đoàn Phi  Hùng 25/02/2002 Nam 10.00 10.00 10.00
22 207MA58027 Lê Gia  Huy 29/09/2002 Nam 6.90 10.00 7.50
23 207MA63402 Lương Thị Mỹ  Huyền 17/04/2002 Nữ 0.00 0.00 0.00
24 207MA63408 Nguyễn Văn Duy  Hưng 21/12/2002 Nam 10.00 10.00 10.00
25 207MA63410 Đinh Thị Quỳnh  Hương 25/12/2002 Nữ 9.70 10.00 9.80
26 207MA21305 Nguyễn Thị  Hương 14/08/2002 Nữ 9.30 10.00 9.40
27 207MA37447 Võ Khang  Hy 29/07/2002 Nam 6.90 8.00 7.10
28 197QT17973 Đào Huy  Khang 28/07/2001 Nam 9.70 9.00 9.60
29 197QT05110 Mai Lưu Lâm  Khang 08/11/2001 Nam 6.10 9.00 6.70
30 207MA63416 Ngô Tòng  Khang 01/06/2002 Nam 10.00 10.00 10.00
31 207QT69016 Nguyễn Trần Trí  Khang 18/08/2002 Nam 6.50 10.00 7.20
32 207MA21321 Nguyễn Trọng  Khang 05/12/2002 Nam 10.00 10.00 10.00
33 197QT17983 Phạm Thị Như  Khang 24/08/2001 Nữ 7.30 9.00 7.60
34 207MA21325 Trịnh Hoàng  Khang 29/11/2002 Nam 8.10 7.50 8.00
35 207MA21327 Nguyễn Đình Bảo  Khanh 25/11/2002 Nữ 7.70 10.00 8.20
36 207MA63430 Lê Hoàng Phong  Lan 04/05/2002 Nữ 10.00 10.00 10.00
37 207MA63434 Dương Ngân  Lâm 11/01/2002 Nam 10.00 10.00 10.00
38 207MA21401 Huỳnh Thị Mỹ  Linh 15/03/2002 Nữ 9.70 9.00 9.60
39 207MA53868 Ngô Thị Tuyết  Linh 12/10/2002 Nữ 8.10 10.00 8.50
40 207MA63448 Nguyễn Thị Gia  Linh 15/05/2002 Nữ 5.30 9.00 6.00
41 197TM29429 Phạm Nguyễn Thùy  Linh 23/10/2001 Nữ 7.10 10.00 7.70
42 207MA21432 Trịnh Nhiêu  Lộc 25/04/2002 Nam 10.00 8.50 9.70
43 207MA37535 Triệu Việt  Mạnh 04/05/2002 Nam 10.00 9.50 9.90
44 207MA63477 Vũ Nguyễn Hoàng  Minh 29/01/2002 Nam 7.30 10.00 7.80
45 207MA68166 Võ Trần Thảo  My 27/09/2002 Nữ 10.00 10.00 10.00
46 207MA46145 Lưu Khánh Hoàng  Mỹ 15/11/2002 Nữ 9.30 9.00 9.20
47 207MA63505 Lâm Bảo  Nghi 11/08/2002 Nữ 9.3 10.00 9.4
48 207MA21561 Lê Nguyễn Yến  Ngọc 06/12/2002 Nữ 10.00 10.00 10.00
49 207MA58062 Thái Kim  Ngọc 24/08/2002 Nữ 10.00 9.50 9.90
50 207QT19649 Võ Thị Bích  Ngọc 31/10/2002 Nữ 7.30 8.00 7.40
51 207MA63523 Phan Hà Thu  Nguyệt 27/03/2002 Nữ 10.00 10.00 10.00
52 207MA46187 Huỳnh Thanh  Nhã 21/05/2002 Nữ 6.10 10.00 6.90
53 207QC17655 Bùi Diễm Quỳnh  Nhi 28/11/2002 Nữ 0.00 9.00 1.80
54 207MA46198 Nguyễn Bảo  Nhi 27/12/2002 Nữ 8.90 9.00 8.90
55 207MA21636 Nguyễn Đỗ Yến  Nhi 22/09/2002 Nữ 6.50 9.00 7.00
56 207MA68190 Nguyễn Mai Thanh  Nhi 21/07/2002 Nữ 6.70 9.00 7.20
57 207MA53920 Ninh Vũ Yến  Nhi 01/03/2002 Nữ 9.70 10.00 9.80
58 207MA58079 Võ Thị Quỳnh  Như 06/11/2002 Nữ 9.90 10.00 9.90
59 207MA63548 Đặng Đức  Nhựt 19/07/2002 Nam 10.00 10.00 10.00
60 207MA63553 Phan Vĩnh  Phát 30/04/2002 Nam 10.00 10.00 10.00
61 197TM29582 Phạm Thanh  Phương 14/09/2001 Nam 0.00 0.00 0.00
62 207MA68216 Nguyễn Phương  Quy 04/05/2002 Nữ 10.00 10.00 10.00
63 207MA58090 Huỳnh Thị Thúy  Quyên 20/10/2002 Nữ 10.00 10.00 10.00
64 207MA46256 Lê Hạnh  Quyên 05/03/2002 Nữ 8.10 10.00 8.50
65 207MA68219 Bùi Thị Diễm  Quỳnh 20/06/2002 Nữ 10.00 6.50 9.30
66 207MA63575 Lê Như  Quỳnh 06/12/2002 Nữ 10.00 10.00 10.00
67 207MA21784 Nguyễn Lê Xuân  Quỳnh 07/12/2002 Nữ 10.00 9.50 9.90
68 207MA68224 Phan Thị Như  Quỳnh 18/03/2002 Nữ 5.70 10.00 6.60
69 207QT20085 Phan Trung  Sáng 23/03/2002 Nam 6.50 10.00 7.20
70 207MA63583 Lê Phúc  Sinh 05/02/2002 Nam 10.00 10.00 10.00
71 207MA21806 Nguyễn Hoàn  Sơn 06/05/2002 Nam 10.00 9.50 9.90
72 197QT28766 Nguyễn Hoàng  Sơn 04/04/2001 Nam 7.30 9.00 7.60
73 207NH68891 Nguyễn Phát  Tài 29/08/2002 Nam 8.90 10.00 9.10
74 207MA69055 Đỗ Trọng  Thảo 30/01/2002 Nam 10.00 9.50 9.90
75 207MA58104 Trịnh Thị Giang  Thanh 24/04/2002 Nữ 9.70 10.00 9.80
76 207MA63598 Lê Phương Anh  Thi 04/03/2002 Nữ 10.00 10.00 10.00
77 207MA37811 Châu Thị Anh  Thư 30/11/2002 Nữ 10.00 10.00 10.00
78 207QT36950 Lê Nguyễn Anh  Thư 02/12/2002 Nữ 6.50 8.00 6.80
79 197TM19651 Lê Thị Anh  Thư 25/06/2001 Nữ 6.30 9.00 6.80
80 207MA58108 Tô Đỗ Uý  Thương 11/11/2002 Nữ 10.00 10.00 10.00
81 207MA58112 Nguyễn Đào  Tiên 09/06/2002 Nam 10.00 10.00 10.00
82 197QT05925 Nguyễn Thị Quỳnh  Tiên 21/05/2000 Nữ 9.70 8.00 9.40
83 207MA46349 Thái Ngọc Cẩm  Tiên 03/07/2002 Nữ 5.70 9.00 6.40
84 207MA69338 Trương Văn  Tín 09/09/2002 Nam 7.30 10.00 7.80
85 207MA22032 Phạm Thảo  Trang 18/04/2002 Nữ 6.70 8.00 7.00
86 207MA46370 Nguyễn Phạm Phương  Trâm 21/11/2002 Nữ 9.90 10.00 9.90
87 207MA22079 Huỳnh Lâm Ngọc  Trinh 04/04/2002 Nữ 8.50 10.00 8.80
88 207MA22080 Huỳnh Mỹ  Trinh 30/01/2002 Nữ 8.10 10.00 8.50
89 207MA22084 Nguyễn Thị Diệu  Trinh 24/06/2002 Nữ 7.70 10.00 8.20
90 207MA68265 Trần Võ Uyên  Trúc 14/12/2002 Nữ 9.70 9.00 9.60
91 197QT06103 Trần Vũ Thanh  Tuyền 20/10/2001 Nữ 5.70 8.00 6.20
92 197QT18954 Nguyễn Trịnh Đức  Uy 19/02/2000 Nam 4.90 8.00 5.50
93 197QT06124 Phạm Hoàng Phương  Uyên 14/02/2001 Nữ 6.10 7.00 6.30
94 207MA63679 Nguyễn Hà  Vân 27/01/2002 Nữ 10.00 10.00 10.00
95 207MA37930 Lê Thị Tường  Viên 07/08/2002 Nữ 9.70 10.00 9.80
96 207MA63685 Hồ Thanh  15/07/2002 Nam 10.00 9.50 9.90
97 207MA46461 Lưu  10/09/2001 Nam 10.00 9.50 9.90
98 207MA37957 Nguyễn Thị Yến  Vy 18/09/2002 Nữ 9.70 10.00 9.80
99 207MA22244 Ninh Khánh  Vy 17/10/2002 Nữ 10.00 9.50 9.90
100 197QT19068 Vũ Thế  Vỹ 11/09/2000 Nam 6.90 9.00 7.30
101 207MA58141 Huỳnh Như  Xuân 19/07/2002 Nữ 8.70 10.00 9.00

 

Năm học: 2022-2023 – Học kỳ 1
Học phần: Thống kê kinh doanh (71MATE20133)
Mã LHP: 221_71MATE20133_15 – Loại học phần: 221_71MATE20133_15

ĐIỂM QUÁ TRÌNH

            GK QT+BT TB
STT Mã SV Họ lót Tên Ngày sinh Giới tính 40% 10% 50%
1 2173401150083 Võ Ngọc  23/09/2003 Nam 6.70 10.00 7.40
2 2173401151224 Nguyễn Thị Ngọc  Bích 07/06/2003 Nữ 6.30 8.50 6.70
3 2173401150194 Trần Ngọc  Bích 26/10/2003 Nữ 10.00 9.50 9.90
4 2173401150097 Nguyễn Thụy Bảo  Châu 27/05/2003 Nữ 9.50 9.00 9.40
5 2173401151257 NGUYỄN BẢO ĐÌNH  CHƯƠNG 13/09/2003 Nam 9.10 10.00 9.30
6 2173401151393 Vũ Lâm Bích  Dân 23/03/2003 Nữ 10.00 7.50 9.50
7 2173401150233 Phạm Lê Minh  Duy 26/08/2003 Nam 7.50 9.50 7.90
8 2173401150741 Trần Khánh  Duy 09/03/2003 Nam 6.70 4.00 6.20
9 2173401150887 Trần Công  Dũng 17/06/2003 Nam 9.90 4.50 8.80
10 2173401150473 Trần Nguyễn Thùy  Dương 01/01/2003 Nữ 8.70 6.00 8.20
11 2173401151139 Trần Bá  Đại 24/07/2003 Nam 0.00 0.00 0.00
12 2173401150532 Phạm Tiến  Đạt 20/12/2002 Nam 10.00 0.00 8.00
13 2173401151273 Hồ Thị Mỹ  Hạnh 02/11/2003 Nữ 9.90 10.00 9.90
14 2173401151424 Võ Thị Kim  Hằng 10/07/2003 Nữ 10.00 8.00 9.60
15 2173401150783 Nguyễn Thu  Hiền 17/09/2003 Nữ 6.50 8.50 6.90
16 2173401151040 Lê Ngọc  Hoài 20/10/2003 Nữ 10.00 0.00 8.00
17 2173401150511 Nguyễn Thế  Học 17/11/2003 Nam 9.50 8.00 9.20
18 2173401150280 Lương Thanh  Hồng 29/09/2003 Nữ 8.90 10.00 9.10
19 2173401150517 Nguyễn Thị Thu  Hồng 10/06/2003 Nữ 0.00 0.00 0.00
20 2173401150218 Nguyễn Đúc  Huy 25/12/2003 Nam 8.10 7.50 8.00
21 2173401150276 Nguyễn Đức  Huy 01/09/2000 Nam 8.50 10.00 8.80
22 2173401151450 Phan Thị Như  Huỳnh 05/03/2003 Nữ 8.10 9.00 8.30
23 2173401150482 Nguyễn Đỗ Phi  Khanh 28/01/2003 Nam 9.30 10.00 9.40
24 2173401150331 Tăng Quốc  Kiệt 28/02/2003 Nam 9.70 9.00 9.60
25 2173401150041 Nguyễn Ngọc  Lam 22/02/2003 Nữ 9.00 9.00 9.00
26 2173401150317 NGUYỄN HÙNG NHẬT  LÂM 04/09/2003 Nam 8.90 9.00 8.90
27 2173401156012 Nguyễn Đoàn Yến  Linh 31/12/2003 Nữ 8.10 6.00 7.70
28 2173401150160 Phạm Thị Khánh  Linh 28/12/2003 Nữ 10.00 8.50 9.70
29 2173401150827 Phạm Thị Khánh  Linh 20/02/2003 Nữ 9.30 10.00 9.40
30 2173401150508 Chiêm Văn  Lộc 02/02/2003 Nam 8.90 7.50 8.60
31 2173401150784 Phạm Hữu Nhất Chi  Mai 17/02/2003 Nữ 5.70 9.50 6.50
32 2173401151149 Nguyễn Huỳnh  Mi 06/04/2003 Nữ 8.90 8.00 8.70
33 2173401150417 Lê Duy  Minh 10/04/2003 Nam 9.30 9.50 9.30
34 2173401151252 Trương Nguyễn Trà  My 30/06/2003 Nữ 10.00 9.50 9.90
35 2173401150537 Đỗ Kim  Mỹ 01/11/2003 Nữ 9.70 9.00 9.60
36 2173401150267 Nguyễn Quốc  Nam 01/02/2003 Nam 0.00 0.00 0.00
37 2173401151585 Trương Quốc  Nam 12/10/2003 Nam 0.00 0.00 0.00
38 2173401150152 Nguyễn Mai  Ngân 30/03/2003 Nữ 4.50 8.00 5.20
39 2173401150582 Nguyễn Thị Kim  Ngân 09/03/2003 Nữ 6.50 9.00 7.00
40 2173401150123 Nguyễn Thị Thu  Ngân 27/02/2003 Nữ 5.70 10.00 6.60
41 2173401150415 Võ Phan Hoàng  Ngân 23/09/2003 Nữ 9.30 10.00 9.40
42 2173401150109 Mai Nguyễn Xuân  Ngọc 12/04/2003 Nữ 6.10 9.00 6.70
43 2173401150924 Bùi Thành  Nguyên 22/12/2002 Nam 0.00 0.00 0.00
44 2173401150297 Nguyễn Hồng  Nguyên 01/10/2003 Nữ 10.00 9.50 9.90
45 2173401151588 Trần Khôi  Nguyên 03/06/2003 Nam 0.00 0.00 0.00
46 2173401151165 Nguyễn Đạt  Nhân 15/07/2003 Nam 8.90 10.00 9.10
47 2173401150193 Nguyễn Văn  Nhật 09/07/2003 Nam 10.00 8.50 9.70
48 2173401150640 Dương Nguyễn Yến  Nhi 20/11/2003 Nữ 9.70 10.00 9.80
49 2173401150470 Lâm Kiều  Nhi 05/08/2003 Nữ 8.90 10.00 9.10
50 2173401150707 Lê Khả  Nhi 20/09/2003 Nữ 9.30 6.00 8.60
51 2173401150117 Lê Nhật Tường  Nhi 26/03/2003 Nữ 3.70 8.50 4.70
52 2173401150493 Phan Ngọc Yến  Nhi 17/04/2003 Nữ 9.30 9.00 9.20
53 2173401151570 Dương Ngọc Khả  Như 19/04/2003 Nữ 5.70 7.00 6.00
54 2173401151166 Mai Quỳnh  Như 12/12/2003 Nữ 7.70 9.00 8.00
55 2173401151542 Bùi Đan  Ny 25/02/2003 Nữ 0.00 0.00 0.00
56 2173401151078 Phan Tấn  Phát 10/12/2003 Nam 9.30 10.00 9.40
57 2173401150425 Nguyễn Tấn  Phi 07/08/2003 Nam 9.30 10.00 9.40
58 2173401150563 Khúc Văn Nhất  Phong 04/05/2003 Nam 7.70 6.50 7.50
59 2173401150631 Lê Nguyễn Thiện  Phú 17/11/2003 Nam 0.00 0.00 0.00
60 2173401210279 Trịnh Hoàng Gia  Phúc 14/07/2003 Nam 8.90 10.00 9.10
61 2173401151662 Lại Thị Ngọc  Phượng 07/03/2003 Nữ 7.70 9.00 8.00
62 2173401150006 Văn Thị Kim  Phượng 20/05/2003 Nữ 9.30 8.00 9.00
63 2173401150692 Huỳnh Thị Như  Quỳnh 26/02/2003 Nữ 9.30 9.00 9.20
64 2173401150272 Nguyễn Ngọc Quế  Tâm 06/04/2002 Nữ 0.00 0.00 0.00
65 2173401151044 Phạm Ngọc  Tâm 18/03/2003 Nữ 9.30 8.00 9.00
66 2173401151401 Trần Minh  Thành 06/11/2003 Nam 10.00 6.00 9.20
67 2173401151575 Trần Thị Thu  Thảo 01/10/2003 Nữ 7.70 9.00 8.00
68 2173401150964 Vũ Thị Thanh  Thảo 05/09/2003 Nữ 9.30 9.50 9.30
69 2173401150265 Nguyễn Phương  Thùy 10/09/2003 Nữ 10.00 9.50 9.90
70 2173401150361 Phạm Thị Lệ  Thủy 29/05/2003 Nữ 9.30 10.00 9.40
71 2173401150605 Nguyễn Minh  Thư 17/01/2003 Nữ 0.00 0.00 0.00
72 2173401150642 Thái Kim  Thy 04/11/2003 Nữ 10.00 7.50 9.50
73 2173401151634 Nguyễn Hoài Bảo  Trâm 29/01/2003 Nữ 6.50 10.00 7.20
74 2173401151339 Huỳnh Ngô Vĩnh  Trinh 08/06/2003 Nữ 7.30 6.00 7.00
75 2173401150772 Nguyễn Thanh  Trúc 16/12/2003 Nữ 6.10 10.00 6.90
76 2173401150177 Phạm Châu Anh  Tuấn 19/11/2003 Nam 6.50 8.50 6.90
77 2173401150903 Lê Thị Kim  01/05/2003 Nữ 0.00 0.00 0.00
78 2173401150693 Võ Hoàng  16/09/2003 Nam 7.30 8.00 7.40
79 2173401150636 Trần Phương  Uyên 23/06/2003 Nữ 10.00 8.50 9.70
80 2173401151145 Nguyễn Ngọc Khánh  Vân 10/05/2003 Nữ 8.50 10.00 8.80
81 2173401150701 Nguyễn Huy  10/04/2003 Nam 0.00 0.00 0.00
82 2173401150629 Đoàn Thảo  Vy 21/06/2003 Nữ 10.00 10.00 10.00
83 2173401151129 Đặng Việt Như  Ý 05/06/2003 Nữ 10.00 10.00 10.00

 

Năm học: 2022-2023 – Học kỳ 1
Học phần: Thống kê kinh doanh (DTN0160)
Mã LHP: 221_DTN0160_13 – Loại học phần: 221_DTN0160_13

ĐIỂM QUÁ TRÌNH

          GK QT+BT TB
STT Mã SV Họ lót Tên Ngày sinh 40% 10% 50%
1 207TM37984 Đặng Thị Minh  Anh 11/10/2002 6.50 7.00 6.60
2 207TM22313 Nguyễn Thị Phương  Anh 06/06/2001 0.00 0.00 0.00
3 207TM46504 Nguyễn Tuấn  Anh 16/09/2001 7.70 8.50 7.90
4 207QT04775 Nguyễn Trọng  Ân 08/03/2002 10.00 8.50 9.70
5 207TM68301 Võ Thái  Bảo 24/10/2002 10.00 7.00 9.40
6 207TM06791 Tạ Kim  Băng 17/09/2002 8.50 10.00 8.80
7 207QT18654 Trần Thùy  Châm 01/07/2002 10.00 10.00 10.00
8 207TM63746 Đinh Thị Ngọc  Chi 08/04/2002 9.30 10.00 9.40
9 207TM22370 Dương Văn  Chiến 02/09/2002 8.90 10.00 9.10
10 207TM58233 Ngô Ngọc Quỳnh  Dao 06/04/2002 9.70 8.00 9.40
11 197QT04804 Lê Hoàng  Duy 24/07/2001 8.10 6.50 7.80
12 207TM63773 Nguyễn Thị Mỹ  Đào 02/01/2002 10.00 10.00 10.00
13 197QT34052 Nguyễn Thành  Đạt 23/01/2001 7.30 8.50 7.50
14 207TM54168 Nguyễn Tiến  Đạt 19/06/2001 10.00 8.00 9.60
15 207QT62215 Nguyễn Văn Thành  Đạt 23/09/2002 8.50 10.00 8.80
16 207TM22441 Phạm Hữu  Đạt 07/05/2002 10.00 9.00 9.80
17 207TM22446 Vũ Tiến  Đạt 02/12/2002 10.00 8.50 9.70
18 207TM63781 Lê Đinh  Đức 28/12/2002 10.00 7.50 9.50
19 207QT05017 Trần Ngọc  Hải 21/06/2000 10.00 9.50 9.90
20 207TM63790 Phạm Lê Tuyết  Hạ 14/01/2002 10.00 10.00 10.00
21 207TM46534 Bùi Thị Thanh  Hằng 01/03/2002 9.70 7.00 9.20
22 207TM63797 Nguyễn Thị Thanh  Hằng 23/11/2002 9.70 10.00 9.80
23 207QT36370 Phan Châu Ngọc  Hân 10/01/2002 4.90 7.00 5.30
24 207TM06903 Châu Ngọc  Hiền 12/04/2002 10.00 10.00 10.00
25 207TM38096 Tôn Minh  Hiếu 11/02/2001 10.00 10.00 10.00
26 207TM22548 Hoàng Công  Hiệu 11/03/2002 6.50 6.50 6.50
27 207TM22554 Võ Phước  Hoà 23/08/2002 6.90 9.50 7.40
28 207TM06923 Lê Quốc Huy  Hoàng 14/04/2002 9.70 7.50 9.30
29 207QT62346 Nguyễn Thanh  Hoàng 02/08/2002 10.00 9.00 9.80
30 207TM06929 Trần Thị Thu  Hồng 24/06/2002 9.70 10.00 9.80
31 207TM22565 Trịnh Thị Ngọc  Hồng 25/04/2002 0.00 0.00 0.00
32 207TM22578 Phạm Võ Mạnh  Huy 09/11/2001 0.00 0.00 0.00
33 207TM22584 Ngô Thị Mỹ  Huyền 25/02/2002 10.00 9.50 9.90
34 207TM63843 Nguyễn  Huỳnh 03/09/2002 9.30 9.50 9.30
35 207QT36450 Nguyễn Vĩnh  Hưng 10/11/2002 9.70 9.50 9.70
36 207TM06954 Nguyễn Thị Cẩm  Hương 12/12/2002 9.30 10.00 9.40
37 207TM69258 Võ Văn  Khang 09/04/2002 10.00 10.00 10.00
38 207TM63857 Nguyễn Khắc  Khánh 07/09/2002 9.70 9.50 9.70
39 207TM22624 Nguyễn Thanh Anh  Khoa 08/11/2002 9.70 7.50 9.30
40 207TM06982 Trần Đăng  Khoa 26/06/2002 0.00 0.00 0.00
41 207TM46573 Trần Anh  Khôi 26/01/2001 0.00 0.00 0.00
42 207TM63872 Trần Quốc  Kiệt 15/03/2002 10.00 6.00 9.20
43 207TM22646 Nguyễn Trần Thanh  Lam 22/02/2002 10.00 10.00 10.00
44 197QT18049 Nguyễn Thị Mỹ  Lệ 06/01/2001 6.90 6.00 6.70
45 207TM38150 Trần Nhựt  Linh 10/10/2002 10.00 10.00 10.00
46 207TM46591 Lê Hoàng Phi  Long 21/04/2001 9.70 6.00 9.00
47 207OT29208 Nguyễn Văn  Long 29/09/2001 0.00 9.00 1.80
48 207TM51529 Nguyễn Đại  Lộc 17/10/2001 10.00 10.00 10.00
49 207TM38158 Nguyễn Tấn  Lộc 18/02/2001 10.00 9.50 9.90
50 207TM68318 Bùi Công  Luận 03/10/2002 10.00 10.00 10.00
51 207TM22707 Lương Thị Xuân  Mai 25/01/2002 10.00 10.00 10.00
52 197NA25953 Nguyễn Ngọc Quỳnh  Mai 04/09/2001 10.00 9.50 9.90
53 207TM22712 Huỳnh Thị  Mây 22/08/2002 10.00 10.00 10.00
54 207TM46607 Võ Hoài  Nam 18/04/2001 0.00 0.00 0.00
55 207TM63923 Vũ Văn  Nam 20/05/2002 9.70 6.50 9.10
56 207TM22772 Bùi Nguyễn Kiều  Ngân 03/01/2002 10.00 10.00 10.00
57 207TM58279 Hồ Nữ Thanh  Nhàn 17/04/2001 10.00 10.00 10.00
58 207TM68323 Dương Thị Xuân  Nhi 18/10/2002 9.70 9.50 9.70
59 207QT05708 Trần Hoàng Yến  Nhi 06/01/2002 9.70 10.00 9.80
60 207QT05768 Nguyễn Thục Quỳnh  Như 17/02/2002 8.10 10.00 8.50
61 207TM22929 Lê Nhất  Phi 24/08/2002 6.90 9.50 7.40
62 207TM38268 Trần Quang  Phúc 10/06/2002 0.00 0.00 0.00
63 207TM22949 Dương Ngọc  Phụng 29/05/2002 10.00 10.00 10.00
64 207TM64010 Trịnh Mỹ  Phương 12/01/2002 10.00 9.50 9.90
65 207QT62823 Nguyễn Dương  Quang 10/08/2001 10.00 10.00 10.00
66 207TM22977 Lưu Văn  Quân 19/09/2001 10.00 8.50 9.70
67 207QT62836 Đào Mạnh  Quốc 11/11/2002 9.30 9.00 9.20
68 207KS67524 Cù Thị Quyên  Quyên 02/07/2002 10.00 10.00 10.00
69 207QT62863 Hồ Văn  Sang 11/05/2002 10.00 8.00 9.60
70 207TM07353 Trịnh Công  Sang 29/12/2002 10.00 7.00 9.40
71 207QT62874 Nguyễn Thiên Hùng Bảo  Sơn 28/06/2002 8.50 8.00 8.40
72 207TM58290 Nguyễn Danh  Tài 12/10/2002 10.00 7.50 9.50
73 207TM46671 Nguyễn Thành  Tâm 13/01/1999 10.00 8.00 9.60
74 207TM23039 Nguyễn Văn  Thành 20/10/1999 10.00 10.00 10.00
75 207TM38320 Trần Công  Thành 24/02/2000 9.70 8.50 9.50
76 207TM07372 Dương Thị Ngọc  Thảo 26/12/2002 9.70 8.00 9.40
77 207TM69345 Đặng Thị Thanh  Thảo 17/01/2002 10.00 10.00 10.00
78 207TM54224 Đinh Phương  Thảo 05/01/2002 10.00 9.50 9.90
79 207QT36916 Hà Phước  Thắng 10/11/2002 9.70 10.00 9.80
80 207TM07403 Trần Thị Trang  Thoa 04/10/2002 10.00 8.00 9.60
81 207TM46707 Nguyễn Thị Ngọc  Thương 08/12/2001 10.00 10.00 10.00
82 207TM68337 Nguyễn Song Thy  Thy 15/10/2002 10.00 10.00 10.00
83 207TM07463 Phạm Thị Thủy  Tiên 17/12/2002 0.00 0.00 0.00
84 207TM23152 Trần Xuân  Tiến 20/04/2002 7.70 7.00 7.60
85 207TM07482 Nguyễn Thị Thu  Trang 18/12/2001 10.00 9.50 9.90
86 207TM07490 Trần Thiên  Trang 07/06/2002 8.10 10.00 8.50
87 207TM64106 Võ Thị Thùy  Trang 02/08/2002 10.00 9.00 9.80
88 207TM58305 Lê Thị Tú  Trinh 12/09/2002 10.00 10.00 10.00
89 207TM69074 Hoàng Thị Thanh  Trúc 29/07/2002 0.00 0.00 0.00
90 207TM64126 Nguyễn Thị Thanh  Trúc 27/09/2002 10.00 9.00 9.80
91 207TM07548 Nguyễn Trâm Thể  Trúc 15/04/2002 9.30 8.00 9.00
92 207TM07560 Hồ Thoại  Trường 05/08/2002 8.90 9.50 9.00
93 197QT18937 Trần Quốc  Tuấn 11/07/2001 9.30 9.00 9.20
94 207TM38420 Trần Thanh  Tuyền 05/10/2002 9.70 8.50 9.50
95 207TM23225 Nguyễn Huỳnh Cẩm  27/03/2002 8.90 7.50 8.60
96 207QT20755 Võ Hoài Thanh  Uyên 17/11/2002 5.70 8.00 6.20
97 207TM38448 Phan Thanh  27/12/2002 7.70 8.50 7.90
98 197QT19027 Hồ Nguyễn Thảo  Vy 05/03/2001 6.90 8.00 7.10
99 207TM07639 Nguyễn Ái  Vy 01/08/2001 9.30 10.00 9.40
100 207TM64151 Nguyễn Đặng Yến  Vy 18/05/2002 10.00 10.00 10.00